Môn Vật lý 12

Bài 4. Nhiệt dung riêng

1. Khái niệm nhiệt dung riêng

Nhiệt dung riêng (c): là nhiệt lượng cần thiết để làm tăng nhiệt độ của 1 kg chất thêm 1°C (hoặc 1 K).

Đơn vị: J/(kg.K) hoặc J/(kg.°C)

Ý nghĩa: Nhiệt dung riêng cho biết khả năng hấp thụ nhiệt của một chất.

Bảng nhiệt dung riêng của một số chất:

  • Nước: c = 4200 J/(kg.K)
  • Đá (nước đá): c = 2100 J/(kg.K)
  • Nhôm: c = 880 J/(kg.K)
  • Đồng: c = 380 J/(kg.K)
  • Sắt: c = 450 J/(kg.K)
  • Thủy ngân: c = 140 J/(kg.K)
  • Không khí: c = 1005 J/(kg.K)

2. Công thức tính nhiệt lượng

Công thức tính nhiệt lượng:

$$Q = mc\Delta t$$

Trong đó:

  • Q: nhiệt lượng (J)
  • m: khối lượng (kg)
  • c: nhiệt dung riêng (J/kg.K)
  • Δt = t₂ - t₁: độ biến thiên nhiệt độ (K hoặc °C)

Lưu ý: Δt có thể dương (vật nóng lên) hoặc âm (vật nguội đi).

3. Nhiệt dung

Nhiệt dung (C): là nhiệt lượng cần thiết để tăng nhiệt độ của vật thêm 1°C.

Công thức:

$$C = mc$$

Trong đó:

  • C: nhiệt dung (J/K)
  • m: khối lượng (kg)
  • c: nhiệt dung riêng (J/kg.K)

Ý nghĩa: Vật có nhiệt dung lớn thì nhiệt độ thay đổi chậm.

4. Phương trình cân bằng nhiệt

Khi hai vật trao đổi nhiệt với nhau:

$$Q_{toa} = Q_{thu}$$

Hay:

$$m_1 c_1 (t_1 - t) = m_2 c_2 (t - t_2)$$

Trong đó t là nhiệt độ cân bằng.

Giải phương trình để tìm t.

5. Sự làm nguội và đun nóng

Đun nóng vật:

Vật thu nhiệt: Q_thu = mc(t - t₁)

Làm nguội vật:

Vật tỏa nhiệt: Q_tỏa = mc(t₁ - t)

Trong đó:

  • t₁: nhiệt độ ban đầu
  • t: nhiệt độ cuối (t > t₁ khi đun nóng)

Dạng 1: Tính nhiệt lượng

Phương pháp:

  • Q = mcΔt
  • Chú ý đổi đơn vị: m(kg), t(°C hoặc K)
Ví dụ 1: Tính nhiệt lượng cần để đun nóng 5kg nước từ 20°C đến 80°C.

Giải:

Q = mcΔt = 5 × 4200 × (80-20) = 5 × 4200 × 60 = 1,26.10⁶ J

Dạng 2: Cân bằng nhiệt

Phương pháp:

  • Q_tỏa = Q_thu
  • Thiết lập phương trình và giải
Ví dụ 1: Thả 0,5kg nhôm ở 100°C vào 2kg nước ở 20°C. Tính nhiệt độ cân bằng. Cho c_nhôm=880J/kgK, c_nước=4200J/kgK.

Giải:

Nhôm tỏa nhiệt: Q1 = 0,5×880×(100-t)

Nước thu nhiệt: Q2 = 2×4200×(t-20)

Giải: Q1 = Q2 → t ≈ 24°C

Dạng 3: Dạng toán thực tế

Phương pháp:

  • Đọc đề, xác định các đại lượng
  • Áp dụng công thức phù hợp
  • Chú ý hiệu suất nếu có
Ví dụ thực tế: Một bình nước có khối lượng 2kg, làm bằng nhôm (0,5kg), chứa 1,5kg nước ở 25°C. Tính nhiệt lượng cần để đun sôi (100°C).

Giải:

Q = m₁c₁Δt + m₂c₂Δt = 0,5×880×75 + 1,5×4200×75 = 33000 + 472500 = 505500 J

Luyện tập trắc nghiệm

1 / 17
Câu 1
Trắc nghiệm đơnTrung bình

Nhiệt dung riêng của một chất là:

A
Nhiệt lượng để làm nóng chảy 1kg
B
Nhiệt lượng để 1kg tăng 1°C
C
Nhiệt lượng để 1°C giảm
D
Nhiệt lượng của vật