Môn Vật lý 12

Bài 21. Cấu trúc hạt nhân

1. Cấu tạo hạt nhân

Hạt nhân nguyên tử được cấu tạo bởi các nuclon gồm:

  • Proton (p): Mang điện tích dương +e, khối lượng m_p = 1,00728 u
  • Neutron (n): Không mang điện, khối lượng m_n = 1,00867 u

Ký hiệu hạt nhân: $$^A_ZX$$

  • Z: số proton (số hiệu nguyên tử)
  • A: số khối (tổng số proton và neutron)
  • N = A - Z: số neutron
  • X: ký hiệu nguyên tố hóa học

2. Đơn vị khối lượng nguyên tử

Đơn vị khối lượng nguyên tử (u):

$$1u = \frac{1}{12} \text{ khối lượng nguyên tử C}^{12} = 1,66055.10^{-27} \text{ kg}$$

Khối lượng các hạt:

  • m_p = 1,00728 u = 1,6726.10⁻²⁷ kg
  • m_n = 1,00867 u = 1,6749.10⁻²⁷ kg
  • m_e = 9,1094.10⁻³¹ kg

3. Kích thước hạt nhân

Bán kính hạt nhân:

$$R = r_0 A^{1/3}$$

Trong đó r₀ = 1,2 fm (femtomet = 10⁻¹⁵ m)

Đặc điểm:

  • Kích thước hạt nhân rất nhỏ (cỡ 10⁻¹⁵ m)
  • Mật độ khối lượng rất lớn
  • Khối lượng riêng khoảng 2,8.10¹⁷ kg/m³

4. Đồng vị

Đồng vị là các nguyên tử có cùng số proton Z nhưng khác số neutron N (khác số khối A).

Ví dụ:

  • Đồng vị Hydro: ^1H (prôti), ^2H (đơteri), ^3H (triti)
  • Đồng vị Carbon: ^12C, ^13C, ^14C
  • Đồng vị Urani: ^235U, ^238U

Dạng 1: Xác định cấu tạo hạt nhân

Phương pháp:

  • Xác định Z, A, N
  • Số proton = Z
  • Số neutron = N = A - Z
Ví dụ 1: Hạt nhân ^235_92U có bao nhiêu proton và neutron?

Giải:

Z = 92 → số proton = 92

N = A - Z = 235 - 92 = 143 neutron

Dạng 2: Tính bán kính hạt nhân

Phương pháp:

  • R = r₀.A^(1/3)
  • r₀ = 1,2 fm
Ví dụ 2: Tính bán kính hạt nhân ^27_13Al.

Giải:

R = 1,2.27^(1/3) = 1,2.3 = 3,6 fm

Luyện tập trắc nghiệm

1 / 17
Câu 1
Trắc nghiệm đơnTrung bình

Hạt nhân nguyên tử được cấu tạo bởi:

A
Proton và electron
B
Proton và neutron
C
Neutron và electron
D
Proton, neutron và electron