Môn Vật lý 12

Bài 17. Máy phát điện xoay chiều

1. Nguyên tắc hoạt động

Nguyên tắc: Dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ. Khi cho khung dây quay trong từ trường, từ thông qua khung biến thiên tạo suất điện động cảm ứng xoay chiều.

Từ thông qua khung:

$$\Phi = N B S \cos(\omega t + \varphi_0)$$

Trong đó:

  • N: số vòng dây
  • ω: tốc độ góc (rad/s)
  • φ₀: pha ban đầu

2. Suất điện động xoay chiều

Suất điện động cảm ứng:

$$e = E_0 \sin(\omega t + \varphi_0)$$

Trong đó E₀ là biên độ suất điện động:

$$E_0 = N B S \omega$$

Tần số góc và tần số:

$$\omega = 2\pi f = \frac{2\pi}{T}$$

Trong đó:

  • f: tần số (Hz)
  • T: chu kỳ (s)

3. Cấu tạo máy phát điện xoay chiều

Phần cảm (nam châm): Tạo ra từ trường, có thể là nam châm vĩnh cửu hoặc nam châm điện.

Phần ứng (khung dây): Quay trong từ trường, trên khung có nhiều vòng dây.

Hai loại máy phát điện:

  • Máy phát điện có rôto quay: Phần ứng đứng yên, phần cảm quay
  • Máy phát điện có stato quay: Phần cảm đứng yên, phần ứng quay

Công suất và hiệu điện thế:

Ở nhà máy điện, công suất có thể đạt hàng nghìn MW, hiệu điện thế đến hàng nghìn kV.

4. Dòng điện xoay chiều

Cường độ dòng điện:

$$i = I_0 \sin(\omega t + \varphi_i)$$

Giá trị hiệu dụng:

$$I = \frac{I_0}{\sqrt{2}}, \quad U = \frac{U_0}{\sqrt{2}}, \quad E = \frac{E_0}{\sqrt{2}}$$

Công suất trung bình:

$$P = UI\cos\varphi$$

Trong đó cosφ là hệ số công suất.

Dạng 1: Tính suất điện động cảm ứng

Phương pháp:

  • E₀ = NBSω
  • e = E₀ sin(ωt)
Ví dụ 1: Khung dây 100 vòng, diện tích 200cm² quay trong B = 0,1T với ω = 100π rad/s. Tính E₀.

Giải:

S = 200cm² = 2.10⁻² m²

E₀ = NBSω = 100.0,1.2.10⁻².100π = 20π ≈ 62,8 V

Dạng 2: Tính tần số và chu kỳ

Phương pháp:

  • ω = 2πf
  • T = 1/f
Ví dụ 2: Máy phát điện có tần số 50Hz. Tính ω.

Giải:

ω = 2πf = 2π.50 = 100π rad/s

Luyện tập trắc nghiệm

1 / 17
Câu 1
Trắc nghiệm đơnTrung bình

Máy phát điện xoay chiều hoạt động dựa trên:

A
Hiện tượng cảm ứng điện từ
B
Lực từ tác dụng lên dòng điện
C
Tương tác từ
D
Định luật Ohm