Môn Sinh học 12
Bài 27. Thực hành: Tìm hiểu một số đặc trưng cơ bản của quần xã trong tự nhiên
1. Mục đích thực hành
- Nhận biết các thành phần của quần xã sinh vật.
- Xác định độ đa dạng loài của quần xã.
- Phân tích cấu trúc tầng của quần xã thực vật.
- Quan sát các mối quan hệ giữa các loài trong quần xã.
2. Chuẩn bị
a) Dụng cụ
- Kính lúp, kính hiển vi.
- Bảng ghi chép, thước đo.
- Cuốn tra cứu thực vật.
b) Vật liệu
- Mẫu thực vật thu được từ khu vực khảo sát.
- Hình ảnh, video về quần xã sinh vật.
3. Nội dung và cách tiến hành
a) Khảo sát thành phần loài
- Liệt kê các loài sinh vật quan sát được.
- Ghi nhận số lượng mỗi loài.
- Chụp ảnh, đặt tên loài (nếu biết).
b) Đánh giá độ đa dạng
- Đếm số loài trong khu vực khảo sát.
- Tính tỷ lệ số lượng cá thể mỗi loài.
- So sánh với các quần xã khác.
c) Quan sát cấu trúc tầng
- Đo chiều cao các loài thực vật.
- Xác định các tầng: cao, trung, thấp.
- Ghi nhận các loài động vật ở mỗi tầng.
4. Kết quả và xử lý
a) Lập bảng thành phần loài
| STT | Tên loài | Số cá thể | Tầng |
|---|---|---|---|
| 1 | ? | ? | ? |
b) Tính chỉ số đa dạng
- Độ đa dạng = Số loài / Diện tích khảo sát.
- Quần xã đa dạng cao khi có nhiều loài với số lượng cân bằng.
5. Kết luận
- Quần xã được tạo bởi nhiều thành phần: SV sản xuất, SV tiêu thụ, SV phân giải.
- Độ đa dạng loài phản ánh trạng thái của quần xã.
- Cấu trúc tầng là đặc điểm quan trọng của quần xã thực vật.
- Các mối quan hệ trong quần xã tạo nên sự cân bằng sinh thái.
Dạng 1: Phân tích thành phần loài của quần xã
Phương pháp giải
- Liệt kê tất cả loài quan sát được.
- Đếm số cá thể mỗi loài.
- Xác định vai trò của mỗi loài (sản xuất, tiêu thụ, phân giải).
- Lập bảng tổng hợp.
Quần xã vườn có: 20 cây xoài, 15 cây ổi, 10 cây chuối, 5 cây me. Có bao nhiêu loài?
Giải:
Có 4 loài: xoài, ổi, chuối, me.
Trong quần xã có: 50 cá thể loài A, 30 cá thể loài B, 20 cá thể loài C. Loài nào có số lượng lớn nhất?
Giải:
Loài A có 50 cá thể, lớn nhất.
Dạng 2: Tính độ đa dạng của quần xã
Phương pháp giải
- Đếm số loài có trong quần xã (S).
- Tính tổng số cá thể (N).
- Độ đa dạng = S / N (tỷ lệ loài trên tổng cá thể).
- Quần xã đa dạng cao khi có nhiều loài với số lượng cân bằng.
Quần xã có 5 loài, tổng 100 cá thể. Tính độ đa dạng?
Giải:
Độ đa dạng = 5 / 100 = 0.05
Quần xã A: 10 loài, mỗi loài 10 cá thể. Quần xã B: 5 loài, 2 loài 40 cá thể, 3 loài 5 cá thể. Quần xã nào đa dạng hơn?
Giải:
A: 10 loài, mỗi loài 10 cá thể → Phân bố đều → Đa dạng cao hơn.
B: Phân bố không đều.
Luyện tập trắc nghiệm
1 / 9Câu 1
Trắc nghiệm đơnTrung bình
Mục đích chính của thực hành tìm hiểu quần xã là gì?
A
Thu thập mẫu vật
B
Nhận biết thành phần và đặc trưng của quần xã
C
Phân loại sinh vật
D
Nuôi cấy vi sinh vật