Môn Sinh học
Bài 16. Tương tác giữa kiểu gene với môi trường và thành tựu chọn giống
1. Tương tác giữa kiểu gene và môi trường
a) Khái niệm
- Thường biến: Biến đổi kiểu hình do ảnh hưởng của môi trường, không thay đổi kiểu gen.
- Thường biến có thể di truyền hay không tùy thuộc vào cơ chế.
b) Mức phản ứng
- Mỗi kiểu gen có một giới hạn phản ứng nhất định với môi trường.
- Ví dụ: Cây cà chua có quả to nhỏ tùy điều kiện, nhưng vẫn giống cà chua.
c) Vai trò của môi trường
- Môi trường ảnh hưởng đến sự biểu hiện của gene.
- Nhiệt độ, ánh sáng, dinh dưỡng đều ảnh hưởng.
- Ví dụ: Hoa hydrangea đổi màu theo pH đất.
2. Đặc điểm của thường biến
a) Đặc điểm
- Biến đổi theo hướng xác định (định hướng).
- Đồng loạt trong quần thể cùng điều kiện.
- Không di truyền (thường biến không di truyền).
b) Ví dụ
- Cây rau muống lá to/nhỏ tùy độ ẩm.
- Cá rô phi da sáng/tối tùy màu nước.
- Ếch nâu/xanh tùy màu nền.
c) Ý nghĩa
- Giúp sinh vật thích nghi tức thì với điều kiện môi trường.
- Cơ sở cho chọn lọc tự nhiên.
3. Thành tựu chọn giống
a) Phương pháp chọn giống
- Chọn lọc cá thể: Chọn cá thể có tính trạng mong muốn.
- Lai giống: Tạo tổ hợp gen mới.
- Đột biến: Tạo biến dị di truyền.
- Công nghệ gene: Chuyển gene từ loài khác.
b) Thành tựu ở động vật
- Bò sữa Holstein-Friesian năng suất cao.
- Gà trắng, gà ta lai cho thịt.
- Heo Yorkshire, Landrace năng suất thịt.
c) Thành tựu ở thực vật
- Lúa IR8, lúa thơm Jasmine.
- Ngô lai, lạc lai.
- Cà chua, dưa hấu không hạt.
4. Bảo tồn và sử dụng nguồn gen
a) Nguồn gen
- Tập hợp các gene quý hiếm trong quần thể.
- Là vật liệu cho chọn giống.
b) Bảo tồn
- Bảo tồn in situ (tại chỗ): Bảo vệ quần thể trong tự nhiên.
- Bảo tồn ex situ (ngoài chỗ): Ngân hàng gene, vườn gen.
c) Nguy cơ
- Mất đa dạng di truyền do chọn lọc nhân tạo.
- Cần bảo tồn giống bản địa.
Dạng 1: Phân biệt thường biến và đột biến
Phương pháp giải
- Thường biến: Không thay đổi kiểu gen, không di truyền.
- Đột biến: Thay đổi kiểu gen, di truyền được.
- Kiểm tra: Nếu biến mất khi thay đổi môi trường → thường biến.
Cây hoa hibiscus nở hoa đỏ ở nhiệt độ thấp, hồng ở nhiệt độ cao. Đây là gì?
Giải:
Thay đổi theo nhiệt độ, không thay đổi kiểu gen.
Đây là thường biến.
Cây bị đột biến màu hoa từ đỏ sang trắng. Đây là gì?
Giải:
Thay đổi kiểu gen (đột biến).
Di truyền được cho thế hệ sau.
Đây là đột biến.
Dạng 2: Tính hiệu quả chọn giống
Phương pháp giải
- Tính % cải thiện = (Giá trị sau - Giá trị trước) / Giá trị trước × 100%.
- So sánh năng suất trước và sau chọn giống.
Giống lúa ban đầu năng suất 4 tấn/ha, sau chọn giống đạt 6 tấn/ha. Tính % tăng?
Giải:
% tăng = (6-4)/4 × 100% = 50%
Bò sữa ban đầu 3000kg sữa/năm, sau chọn giống 4500kg. Tính % tăng?
Giải:
% tăng = (4500-3000)/3000 × 100% = 50%
Luyện tập trắc nghiệm
1 / 14Câu 1
Trắc nghiệm đơnTrung bình
Thường biến là gì?
A
Đột biến gene
B
Biến đổi kiểu hình do môi trường
C
Biến đổi kiểu gen
D
Di truyền tính trạng