Môn Sinh học 12
Bài 14. Thực hành: Quan sát một số dạng đột biến nhiễm sắc thể
1. Mục đích và yêu cầu
a) Mục đích
- Nhận dạng một số dạng đột biến NST qua ảnh hoặc mẫu tiêu bản.
- Phân biệt các loại đột biến cấu trúc và số lượng NST.
b) Yêu cầu
- Nhận biết hình thái NST bình thường và đột biến.
- Đếm và phân tích số lượng NST.
- Ghi nhận và phân loại các dạng đột biến.
2. Quan sát đột biến cấu trúc NST
a) Mất đoạn (deletion)
- NST ngắn hơn bình thường.
- Có thể thấy đoạn bị mất trên ảnh hiển vi.
- Ví dụ: Hội chứng mèo kêu (mất đoạn 5p).
b) Lặp đoạn (duplication)
- NST dài hơn bình thường.
- Có vùng lặp lại trên NST.
c) Đảo đoạn (inversion)
- NST có hình dạng bình thường nhưng thứ tự vùng đã đảo.
- Có thể thấy vùng đảo tạo vòng.
d) Chuyển đoạn (translocation)
- Có NST chuyển đến NST khác.
- Có thể thấy NST mang đoạn chuyển.
3. Quan sát đột biến số lượng NST
a) Thể lệch bội
- Đơn nhiễm (monosomy): 2n-1 NST.
- Ba nhiễm (trisomy): 2n+1 NST.
- Đếm số NST trong ảnh hoặc tiêu bản.
b) Thể đa bội
- Tự đa bội: Số NST là bội số của n (3n, 4n).
- Dị đa bội: Số NST không phải bội số của n.
c) Nhận dạng một số hội chứng
- Down: 3 nhiễm cặp 21.
- Turner: Thiếu NST X (45).
- Klinefelter: Thừa X (XXY).
4. Phương pháp làm tiêu bản
a) Nhuộm NST
- Sử dụng thuốc nhuộm đặc hiệu (orcein, giemsa).
- NST nhuộm màu đậm.
b) Kỹ thuật quan sát
- Sử dụng kính hiển vi quang học (độ phóng đại 1000x).
- Sử dụng kính hiển vi huỳnh quang cho NST fluorescent.
c) Phân tích karyotype
- Sắp xếp các cặp NST theo kích thước.
- So sánh với karyotype bình thường.
- Phát hiện bất thường về số lượng và cấu trúc.
Dạng 1: Nhận dạng đột biến cấu trúc từ hình ảnh NST
Phương pháp giải
- So sánh với NST bình thường cùng cặp.
- NST ngắn hơn → Mất đoạn.
- NST dài hơn → Lặp đoạn.
- NST có vòng → Đảo đoạn hoặc isochromosome.
- NST có đoạn từ NST khác → Chuyển đoạn.
Quan sát một NST thấy ngắn hơn NST đối tác. Đây là dạng nào?
Giải:
NST ngắn hơn → Mất đoạn
Một phần của NST đã bị mất đi
Quan sát thấy NST có vùng lặp lại. Đây là dạng nào?
Giải:
Vùng lặp lại → Lặp đoạn
Một đoạn đã được nhân đôi
Dạng 2: Xác định hội chứng từ số lượng NST
Phương pháp giải
- Đếm số NST trong tiêu bản.
- 2n+1 = 47 → Down hoặc Klinefelter (kiểm tra NST giới tính).
- 2n-1 = 45 → Turner (X0).
- Kiểm tra cặp NST bất thường.
Tiêu bản có 47 NST, trong đó có XXY. Đây là hội chứng nào?
Giải:
47 NST + XXY → Hội chứng Klinefelter
Tiêu bản có 45 NST, chỉ có một NST X. Đây là hội chứng nào?
Giải:
45 NST + X0 → Hội chứng Turner
Luyện tập trắc nghiệm
1 / 9Câu 1
Trắc nghiệm đơnTrung bình
Đột biến mất đoạn NST có đặc điểm gì?
A
NST dài hơn bình thường
B
NST ngắn hơn bình thường
C
NST có hình vòng
D
NST bị đứt gãy