Môn KTPL

Công pháp quốc tế về dân cư, lãnh thổ và chủ quyền quốc gia

Chủ quyền quốc gia

Chủ quyền quốc gia là thuộc tính chính trị - pháp lý không thể tách rời của mỗi quốc gia, bao gồm hai nội dung cốt lõi: (1) Quyền tối cao của quốc gia trong phạm vi lãnh thổ của mình – quốc gia có toàn quyền quyết định mọi vấn đề chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội trên lãnh thổ; (2) Quyền độc lập trong quan hệ quốc tế – quốc gia có quyền tự quyết định đường lối đối ngoại, tham gia các tổ chức quốc tế và ký kết điều ước quốc tế. Chủ quyền quốc gia là bình đẳng giữa tất cả các quốc gia, không phân biệt lớn nhỏ, giàu nghèo.

Lãnh thổ quốc gia

Lãnh thổ quốc gia là một phần của trái đất (bao gồm vùng đất, vùng nước, vùng trời và lòng đất) thuộc chủ quyền hoàn toàn và riêng biệt của một quốc gia nhất định. Cụ thể: (1) Vùng đất – toàn bộ phần đất liền và các hải đảo thuộc chủ quyền quốc gia; (2) Vùng nước – bao gồm nội thủy (vùng nước phía trong đường cơ sở) và lãnh hải (vùng nước rộng 12 hải lý tính từ đường cơ sở); (3) Vùng trời – không gian phía trên vùng đất và vùng nước; (4) Lòng đất – phần không gian dưới lòng đất và lòng biển thuộc các vùng trên. Nguyên tắc bất khả xâm phạm lãnh thổ được Hiến chương Liên Hợp Quốc và nhiều văn kiện quốc tế ghi nhận.

Biên giới quốc gia

Biên giới quốc gia là ranh giới phân định lãnh thổ của quốc gia này với lãnh thổ của quốc gia khác hoặc với các vùng biển thuộc quyền tài phán quốc gia. Biên giới gồm: (1) Biên giới trên đất liền – được xác định bằng điều ước quốc tế về hoạch định biên giới; (2) Biên giới trên biển – được xác định theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS 1982); (3) Biên giới trên không và trong lòng đất. Việc xác định biên giới phải dựa trên các nguyên tắc của luật quốc tế, giải quyết hòa bình, tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của nhau.

Các vùng biển theo UNCLOS 1982

Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS) quy định các vùng biển như sau: (1) Nội thủy – vùng nước phía trong đường cơ sở, thuộc chủ quyền hoàn toàn như lãnh thổ đất liền; (2) Lãnh hải – rộng 12 hải lý tính từ đường cơ sở, quốc gia có chủ quyền tuyệt đối nhưng cho phép tàu nước ngoài đi qua không gây hại; (3) Vùng tiếp giáp lãnh hải – rộng 12 hải lý tiếp theo (từ 12 đến 24 hải lý), quốc gia có quyền kiểm soát về hải quan, thuế, y tế, xuất nhập cảnh; (4) Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) – rộng 200 hải lý từ đường cơ sở, quốc gia có quyền chủ quyền về tài nguyên thiên nhiên; (5) Thềm lục địa – kéo dài tự nhiên đến hết rìa lục địa (tối thiểu 200 hải lý), quốc gia có quyền khai thác tài nguyên dưới đáy biển.

Quốc tịch và dân cư

Quốc tịch là mối liên hệ pháp lý bền vững giữa một cá nhân với một quốc gia nhất định, làm phát sinh quyền và nghĩa vụ qua lại giữa quốc gia và công dân. Các nguyên tắc về quốc tịch: (1) Mỗi quốc gia có quyền quy định quốc tịch theo pháp luật của mình; (2) Nguyên tắc huyết thống (jus sanguinis) – quốc tịch theo dòng máu của cha mẹ; (3) Nguyên tắc nơi sinh (jus soli) – quốc tịch theo nơi sinh ra. Về dân cư, pháp luật quốc tế phân biệt ba nhóm: công dân (có quốc tịch đầy đủ), người nước ngoài (không mang quốc tịch nước sở tại) và người không quốc tịch (stateless persons). Người nước ngoài phải tuân thủ pháp luật nước sở tại và được hưởng các quyền cơ bản theo điều ước quốc tế.

Bảo vệ chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam

Việt Nam có chủ quyền hoàn toàn và đầy đủ đối với vùng đất, vùng nước, vùng trời và lòng đất trong phạm vi lãnh thổ của mình. Hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa thuộc chủ quyền không thể tranh cãi của Việt Nam, dựa trên căn cứ pháp lý và lịch sử vững chắc. Việt Nam thực hiện nhất quán chính sách giải quyết các tranh chấp biên giới, biển đảo bằng biện pháp hòa bình trên cơ sở tôn trọng luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS 1982. Luật Biển Việt Nam 2012 và các văn bản pháp luật liên quan đã nội luật hóa các quy định của công ước quốc tế, khẳng định chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam trên Biển Đông.

Quy chế pháp lý của người nước ngoài và người không quốc tịch

Người nước ngoài khi cư trú trên lãnh thổ của một quốc gia được hưởng chế độ đãi ngộ tối thiểu theo luật quốc tế: quyền sống, quyền tự do thân thể, quyền sở hữu tài sản hợp pháp, quyền kết hôn, quyền tiếp cận công lý. Đồng thời, họ phải tuân thủ pháp luật nước sở tại, nộp thuế và không được tham gia các hoạt động chính trị chống lại nước sở tại. Người không quốc tịch (stateless) là người không có quốc tịch của bất kỳ quốc gia nào, được bảo vệ bởi Công ước 1954 về quy chế người không quốc tịch. Việt Nam đã ban hành Luật Quốc tịch 2008 (sửa đổi 2014) và các chính sách phù hợp để bảo đảm quyền lợi cho người nước ngoài và người không quốc tịch trên lãnh thổ Việt Nam.

Luyện tập trắc nghiệm

1 / 14
Câu 1
Trắc nghiệm đơnTrung bình

Chủ quyền quốc gia bao gồm những nội dung nào?

A
Quyền tối cao trong nước và quyền độc lập quốc tế
B
Chỉ có quyền sở hữu đất đai
C
Quyền can thiệp nước khác
D
Quyền thu thuế nước ngoài