Bài 22. Một số mạch xử lý tín hiệu trong điện tử số
1. Mạch tạo xung
Mạch tạo xung là mạch điện tử tạo ra các tín hiệu xung có dạng mong muốn (vuông, tam giác, răng cưa) từ nguồn DC.
IC 555 — Mạch tạo xung phổ biến:
- 8 chân, hoạt động ở chế độ đơn ổn (monostable) hoặc đa hài (astable)
- Chế độ đa hài: tạo xung vuông liên tục
- Tần số dao động: $f = 1.44 / ((R_1 + 2R_2) \cdot C)$
- Chu kỳ: $T = 0.693 \cdot (R_1 + 2R_2) \cdot C$
Ứng dụng: Tạo xung clock, điều chế PWM, mạch định thời, mạch báo hiệu.
2. Mạch đếm
Mạch đếm là mạch số dùng để đếm số lượng xung đầu vào và biểu diễn kết quả dưới dạng mã nhị phân.
Phân loại:
- Mạch đếm lên: Đếm từ 0 đến N-1
- Mạch đếm xuống: Đếm từ N-1 về 0
- Mạch đếm lên/xuống: Có thể đếm cả hai chiều
- Mạch đếm đồng bộ: Các flip-flop cùng chịu tác động của xung clock
- Mạch đếm bất đồng bộ: Flip-flop sau nhận xung từ flip-flop trước
Phần tử cơ bản: Flip-flop JK, D, T.
Thông số: Số bit (2^n trạng thái), tần số hoạt động tối đa.
3. Mạch giải mã
Mạch giải mã (Decoder) là mạch tổ hợp chuyển mã nhị phân đầu thành một tín hiệu đầu ra duy nhất.
Mạch giải mã n→2^n:
- n ngõ vào (mã nhị phân)
- 2^n ngõ ra (mỗi ngõ ứng với một tổ hợp)
- Tại mỗi thời điểm chỉ một ngõ ra ở mức tích cực
Ví dụ: Mạch giải mã 3→8:
- 3 ngõ vào A, B, C cho 8 tổ hợp 000→111
- 8 ngõ ra Y0 đến Y7
- Khi ABC=000: Y0=1, các Y còn lại=0
Ứng dụng: Giải mã địa chỉ bộ nhớ, điều khiển LED 7 đoạn, chọn chip (chip select).
4. Mạch dồn kênh
Mạch dồn kênh (Multiplexer — MUX) là mạch chọn một trong nhiều ngõ vào để đưa ra ngõ ra dựa trên ngõ vào chọn.
Mạch dồn kênh 2^n→1:
- 2^n ngõ vào dữ liệu
- n ngõ vào chọn
- 1 ngõ ra
Ví dụ: MUX 4→1:
- 4 ngõ vào D0, D1, D2, D3
- 2 ngõ chọn S1, S0
- Khi S1S0=00: Y=D0; 01: Y=D1; 10: Y=D2; 11: Y=D3
Biểu thức: $Y = \overline{S_1}\overline{S_0}D_0 + \overline{S_1}S_0D_1 + S_1\overline{S_0}D_2 + S_1S_0D_3$
Ứng dụng: Chọn kênh truyền dữ liệu, chuyển mạch tín hiệu, truyền thông.
5. Mạch phân kênh
Mạch phân kênh (Demultiplexer — DEMUX) thực hiện chức năng ngược với mạch dồn kênh: đưa tín hiệu từ một ngõ vào đến một trong nhiều ngõ ra.
Mạch phân kênh 1→2^n:
- 1 ngõ vào dữ liệu
- n ngõ vào chọn
- 2^n ngõ ra
Ví dụ: DEMUX 1→4:
- 1 ngõ vào D, 2 ngõ chọn S1, S0, 4 ngõ ra Y0-Y3
- Khi S1S0=00: Y0=D; 01: Y1=D; 10: Y2=D; 11: Y3=D
Ứng dụng: Phân phối dữ liệu đến nhiều thiết bị, giải mã địa chỉ.
6. Ứng dụng thực tế
Các hệ thống sử dụng mạch xử lý tín hiệu số:
- Đồng hồ số: Dùng mạch đếm và giải mã LED 7 đoạn để hiển thị giờ, phút, giây
- Bộ điều khiển từ xa: Mạch tạo xung mang mã lệnh, mạch giải mã nhận lệnh
- Hệ thống đèn giao thông: Mạch đếm và giải mã tạo chu kỳ đèn
- Máy tính: MUX chọn kênh dữ liệu giữa CPU và các thiết bị ngoại vi
- Viễn thông: MUX/DEMUX ghép/tách kênh truyền dữ liệu
- Bộ nhớ: Mạch giải mã địa chỉ chọn ô nhớ
Các IC tiêu biểu: 74LS90 (mạch đếm), 74LS138 (giải mã 3→8), 74LS151 (MUX 8→1), NE555 (tạo xung).
Dạng 1: Tính tần số mạch tạo xung IC 555
Phương pháp:
- Chế độ đa hài: $f = 1.44 / ((R_1 + 2R_2) \cdot C)$
- Chu kỳ: $T = 1/f$
- Thời gian xung cao: $t_h = 0.693(R_1+R_2)C$
- Thời gian xung thấp: $t_l = 0.693R_2C$
Giải:
$f = 1.44 / ((10000 + 20000) \times 10^{-5}) = 1.44 / (30000 \times 10^{-5}) = 4.8 Hz$.
Dạng 2: Xác định trạng thái mạch đếm
Phương pháp:
- Xác định loại mạch đếm (lên/xuống, đồng bộ/bất đồng bộ)
- Xác định số bit (modulo)
- Liệt kê dãy trạng thái theo xung clock
Giải:
000→001→010→011→100→101. Sau 5 xung: 101 (5).
Dạng 3: Xác định ngõ ra mạch giải mã
Phương pháp:
- Xác định mã nhị phân ở ngõ vào
- Ngõ ra tương ứng với tổ hợp đó ở mức tích cực
- IC giải mã 3→8: ngõ ra Y_i tích cực thấp (0) khi ABC=i
Giải:
ABC = 011 = 3. Ngõ ra Y3 tích cực (Y3=0 nếu tích cực thấp).
Luyện tập trắc nghiệm
1 / 14IC 555 hoạt động ở chế độ nào để tạo xung vuông liên tục?