Bài 19. Khuếch đại thuật toán
1. Khái niệm khuếch đại thuật toán
Khuếch đại thuật toán (Operational Amplifier — op-amp) là mạch tích hợp khuếch đại DC có hệ số khuếch đại rất lớn, dùng để thực hiện các phép toán trên tín hiệu điện áp.
Ký hiệu:
- Đầu vào không đảo (non-inverting): ký hiệu (+) — điện áp $V_+$
- Đầu vào đảo (inverting): ký hiệu (-) — điện áp $V_-$
- Đầu ra: $V_{out}$
- Nguồn cấp: $V_{CC}+$ và $V_{EE}-$
Nguyên lý cơ bản:
$$V_{out} = A_{OL} \cdot (V_+ - V_-)$$
Trong đó $A_{OL}$ là hệ số khuếch đại hở mạch (rất lớn, $>10^5$).
2. Cấu tạo và đặc điểm của op-amp
Cấu tạo bên trong op-amp:
- Tầng vi sai đầu vào: Khuếch đại hiệu điện áp hai đầu vào
- Tầng khuếch đại trung gian: Tăng hệ số khuếch đại
- Tầng đệm đầu ra: Tạo trở kháng đầu ra thấp
Các đặc điểm lý tưởng của op-amp:
- Hệ số khuếch đại vòng hở $A_{OL} \to \infty$
- Trở kháng đầu vào $Z_{in} \to \infty$
- Trở kháng đầu ra $Z_{out} \to 0$
- Băng thông vô hạn
- Điện áp offset bằng 0
Op-amp thực tế: IC LM741, TL081, NE5532 là các op-amp thông dụng.
3. Mạch khuếch đại đảo
Sơ đồ mạch khuếch đại đảo:
- Tín hiệu vào đưa vào đầu (-) qua điện trở $R_{in}$
- Đầu (+) nối mass
- Điện trở hồi tiếp $R_f$ nối từ đầu ra về đầu (-)
Công thức:
$$V_{out} = -\frac{R_f}{R_{in}} \cdot V_{in}$$
Hệ số khuếch đại: $A_V = -R_f/R_{in}$ (dấu âm thể hiện đảo pha).
Đặc điểm:
- Tín hiệu ra ngược pha với tín hiệu vào (đảo 180°)
- Hệ số khuếch đại chỉ phụ thuộc vào $R_f$ và $R_{in}$
4. Mạch khuếch đại không đảo
Sơ đồ mạch khuếch đại không đảo:
- Tín hiệu vào đưa vào đầu (+) qua tụ liên lạc (nếu cần)
- Điện trở hồi tiếp $R_f$ từ đầu ra về đầu (-)
- Điện trở $R_g$ từ đầu (-) xuống mass
Công thức:
$$V_{out} = \left(1 + \frac{R_f}{R_g}\right) \cdot V_{in}$$
Hệ số khuếch đại: $A_V = 1 + R_f/R_g$.
Đặc điểm:
- Tín hiệu ra cùng pha với tín hiệu vào
- Trở kháng đầu vào rất lớn
- Hệ số khuếch đại tối thiểu bằng 1
5. Mạch so sánh dùng op-amp
Mạch so sánh dùng op-amp ở chế độ vòng hở hoặc có hồi tiếp dương.
Nguyên lý:
- So sánh điện áp đầu vào $V_{in}$ với điện áp tham chiếu $V_{ref}$
- Nếu $V_+ > V_-$: $V_{out} \approx +V_{CC}$ (bão hòa dương)
- Nếu $V_+ < V_-$: $V_{out} \approx -V_{EE}$ (bão hòa âm)
Mạch so sánh không đảo:
- $V_{in}$ đưa vào (+), $V_{ref}$ đưa vào (-)
- Ngõ ra lên mức cao khi $V_{in} > V_{ref}$
Mạch so sánh đảo:
- $V_{in}$ đưa vào (-), $V_{ref}$ đưa vào (+)
- Ngõ ra xuống mức thấp khi $V_{in} > V_{ref}$
Ứng dụng: Chuyển đổi ADC đơn giản, mạch báo mức nhiệt độ, ngưỡng ánh sáng.
6. Ứng dụng của op-amp trong thực tế
Các ứng dụng phổ biến:
- Khuếch đại âm thanh: Preamp micro, equalizer, amplifier công suất nhỏ
- Mạch lọc tích cực: Lọc thông thấp, thông cao, thông dải chất lượng cao
- Mạch tích phân và vi phân: Dùng trong điều khiển PID, xử lý tín hiệu
- Mạch so sánh: Báo động, điều khiển ON/OFF, chuyển đổi tương tự-số
- Mạch cộng/trừ: Mixer âm thanh, xử lý tín hiệu analog
IC op-amp phổ biến: LM741, LM358 (kép), LM324 (bốn), TL081, NE5532 (âm thanh).
Dạng 1: Tính điện áp ra mạch khuếch đại đảo
Phương pháp:
- Công thức: $V_{out} = -(R_f / R_{in}) \cdot V_{in}$
- Xác định $R_f$, $R_{in}$, $V_{in}$ từ đề bài
- Thay vào công thức, chú ý dấu âm thể hiện đảo pha
Giải:
$V_{out} = -(10/1) \times 0,5 = -5V$.
Dạng 2: Tính điện áp ra mạch khuếch đại không đảo
Phương pháp:
- Công thức: $V_{out} = (1 + R_f/R_g) \cdot V_{in}$
- Xác định $R_f$, $R_g$, $V_{in}$
- Thay vào công thức, chú ý $A_V \ge 1$
Giải:
$V_{out} = (1 + 4/1) \times 1 = 5V$.
Dạng 3: Xác định trạng thái mạch so sánh
Phương pháp:
- Xác định $V_+$ và $V_-$ của op-amp
- Nếu $V_+ > V_-$: $V_{out} \approx +V_{CC}$
- Nếu $V_+ < V_-$: $V_{out} \approx -V_{EE}$
Giải:
$V_+=2V$, $V_-=3V$, $V_+ < V_-$ nên $V_{out} \approx -12V$ (bão hòa âm).
Luyện tập trắc nghiệm
1 / 14Op-amp là viết tắt của: