Bài 21. Tín hiệu số và các cổng logic cơ bản
1. Tín hiệu số và tín hiệu tương tự
Tín hiệu tương tự (Analog): Biến thiên liên tục, vô hạn giá trị.
Tín hiệu số (Digital): Biến thiên rời rạc, chỉ có hai mức 0 (thấp) và 1 (cao).
So sánh:
- Tín hiệu tương tự: dễ bị nhiễu, khó xử lý chính xác
- Tín hiệu số: chống nhiễu tốt, dễ lưu trữ và xử lý
- Chuyển đổi ADC (Analog-to-Digital) và DAC (Digital-to-Analog)
Ngày nay, hầu hết các thiết bị điện tử đều sử dụng tín hiệu số vì độ tin cậy và khả năng xử lý vượt trội.
2. Hệ thống số nhị phân
Hệ nhị phân (Binary): Hệ đếm cơ số 2, dùng hai ký số 0 và 1.
Chuyển đổi nhị phân sang thập phân:
$$(b_n b_{n-1}...b_1 b_0)_2 = \sum_{i=0}^{n} b_i \times 2^i$$
Ví dụ: $(1011)_2 = 1\times2^3 + 0\times2^2 + 1\times2^1 + 1\times2^0 = 8 + 0 + 2 + 1 = 11$.
Chuyển đổi thập phân sang nhị phân: Chia liên tiếp cho 2, lấy số dư theo thứ tự ngược.
Các đơn vị thông tin:
- 1 byte = 8 bit
- 1 KB = 1024 byte
- 1 MB = 1024 KB
3. Cổng logic AND
Cổng AND (và) thực hiện phép nhân logic.
Ký hiệu: $Y = A \cdot B$ hoặc $Y = A \& B$
Bảng trạng thái:
| A | B | Y = A·B |
|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 |
| 0 | 1 | 0 |
| 1 | 0 | 0 |
| 1 | 1 | 1 |
Nguyên tắc: Ngõ ra bằng 1 khi và chỉ khi tất cả ngõ vào đều bằng 1.
4. Cổng logic OR và NOT
Cổng OR (hoặc) thực hiện phép cộng logic.
Ký hiệu: $Y = A + B$.
Bảng trạng thái OR:
- 0 + 0 = 0
- 0 + 1 = 1
- 1 + 0 = 1
- 1 + 1 = 1
Nguyên tắc: Ngõ ra bằng 1 khi có ít nhất một ngõ vào bằng 1.
Cổng NOT (đảo, đảo pha) thực hiện phép phủ định logic.
Ký hiệu: $Y = \overline{A}$ hoặc $Y = NOT(A)$.
Bảng trạng thái NOT:
- $\overline{0} = 1$
- $\overline{1} = 0$
Nguyên tắc: Ngõ ra luôn ngược với ngõ vào.
5. Cổng logic NAND và NOR
Cổng NAND (NOT AND) là kết hợp cổng AND và NOT.
Ký hiệu: $Y = \overline{A \cdot B}$.
Bảng trạng thái NAND:
- $\overline{0\cdot0}=1$, $\overline{0\cdot1}=1$, $\overline{1\cdot0}=1$, $\overline{1\cdot1}=0$
Nguyên tắc: Ngõ ra bằng 0 khi và chỉ khi tất cả ngõ vào đều bằng 1.
Cổng NOR (NOT OR) là kết hợp cổng OR và NOT.
Ký hiệu: $Y = \overline{A + B}$.
Bảng trạng thái NOR:
- $\overline{0+0}=1$, $\overline{0+1}=0$, $\overline{1+0}=0$, $\overline{1+1}=0$
Nguyên tắc: Ngõ ra bằng 1 khi và chỉ khi tất cả ngõ vào đều bằng 0.
Tính phổ dụng: Cổng NAND và NOR là cổng phổ dụng — có thể dùng để tạo ra mọi cổng logic khác.
6. Cổng logic XOR
Cổng XOR (Exclusive OR — hoặc loại trừ) cho ngõ ra 1 khi các ngõ vào khác nhau.
Ký hiệu: $Y = A \oplus B = A\overline{B} + \overline{A}B$.
Bảng trạng thái XOR:
- $0 \oplus 0 = 0$
- $0 \oplus 1 = 1$
- $1 \oplus 0 = 1$
- $1 \oplus 1 = 0$
Ứng dụng của XOR:
- Mạch so sánh hai bit
- Mạch cộng bán phần (half adder)
- Mã hóa dữ liệu (mã hóa dòng)
- Kiểm tra chẵn lẻ (parity check)
7. Ứng dụng của các cổng logic
Các ứng dụng thực tế:
- Mạch khóa số: Dùng cổng AND và OR để tạo mạch mở khóa khi nhập đúng mã
- Mạch báo động: Dùng cổng OR để kích hoạt báo động khi có bất kỳ cảm biến nào kích hoạt
- Mạch điều khiển đèn: Đèn bật khi tối (NOT + AND)
- Bộ cộng nhị phân: Dùng XOR và AND để thực hiện phép cộng hai số nhị phân
- Bộ giải mã: Dùng cổng logic để giải mã địa chỉ bộ nhớ
Các IC cổng logic phổ biến: 74HC08 (AND), 74HC32 (OR), 74HC04 (NOT), 74HC00 (NAND), 74HC02 (NOR), 74HC86 (XOR).
Dạng 1: Lập bảng trạng thái cho cổng logic
Phương pháp:
- Xác định các ngõ vào và ngõ ra
- Liệt kê tất cả tổ hợp ngõ vào (2^n tổ hợp với n ngõ vào)
- Áp dụng quy tắc của từng cổng để xác định ngõ ra
Giải:
Tính $\overline{B}$ rồi AND với A. Kết quả: Y=1 khi A=1, B=0.
Dạng 2: Chuyển đổi nhị phân sang thập phân
Phương pháp:
- Xác định các bit nhị phân
- Nhân mỗi bit với $2^i$ (i là vị trí bit, tính từ 0 bên phải)
- Cộng tất cả kết quả
Giải:
$(1101)_2 = 1\times8 + 1\times4 + 0\times2 + 1\times1 = 13$.
Dạng 3: Xác định chức năng mạch logic
Phương pháp:
- Viết biểu thức logic từ sơ đồ mạch
- Lập bảng trạng thái
- Xác định chức năng dựa vào bảng trạng thái
Giải:
Y=1 khi A và B không đồng thời bằng 1, hoặc C=1.
Luyện tập trắc nghiệm
1 / 14Tín hiệu số có đặc điểm: