Giới thiệu Đại học Văn Lang
Đại học Văn Lang (Van Lang University – VLU) là trường đại học tư thục được thành lập năm 1995, tọa lạc tại trung tâm Thành phố Hồ Chí Minh. Trải qua hơn 30 năm xây dựng và phát triển, VLU đã khẳng định vị thế là một trong những cơ sở giáo dục đại học tư thục uy tín hàng đầu khu vực phía Nam.
Trường đào tạo đa ngành, đa lĩnh vực với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, cơ sở vật chất hiện đại và chương trình đào tạo theo chuẩn quốc tế. Sinh viên VLU được trang bị đầy đủ kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành và tư duy sáng tạo, sẵn sàng hội nhập thị trường lao động trong và ngoài nước.
Các ngành đào tạo
Đại học Văn Lang hiện đang đào tạo hơn 50 ngành/chuyên ngành thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau:
Các khối thi xét tuyển
Đại học Văn Lang sử dụng nhiều tổ hợp môn xét tuyển đa dạng, tạo điều kiện tối đa cho thí sinh:
| Khối thi | Tổ hợp môn |
|---|---|
| A00 | Toán, Vật lý, Hóa học |
| A01 | Toán, Vật lý, Tiếng Anh |
| B00 | Toán, Hóa học, Sinh học |
| C00 | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý |
| D01 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh |
| D14 | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh |
| D15 | Ngữ văn, Địa lý, Tiếng Anh |
| H00 | Ngữ văn, Năng khiếu vẽ Nghệ thuật 1, Năng khiếu vẽ Nghệ thuật 2 |
| H01 | Toán, Ngữ văn, Năng khiếu vẽ |
| H02 | Toán, Năng khiếu vẽ Nghệ thuật 1, Năng khiếu vẽ Nghệ thuật 2 |
| V00 | Toán, Vật lý, Năng khiếu vẽ |
| V01 | Toán, Ngữ văn, Năng khiếu vẽ |
Phương thức xét tuyển 2026
Năm 2026, Đại học Văn Lang dự kiến tiếp tục triển khai các phương thức xét tuyển sau:
1. **Xét tuyển theo kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026:** Thí sinh sử dụng điểm thi tốt nghiệp THPT theo các tổ hợp môn tương ứng với ngành đăng ký.
2. **Xét tuyển học bạ THPT:**
3. **Xét tuyển kết hợp:** Kết hợp điểm học bạ và chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế (IELTS, TOEFL, HSK, JLPT,…).
4. **Xét tuyển thẳng:** Theo quy chế của Bộ GD&ĐT và quy định riêng của trường đối với thí sinh có thành tích học tập xuất sắc, đạt giải học sinh giỏi quốc gia/quốc tế.
Thí sinh nên theo dõi website chính thức https://vlu.edu.vn để cập nhật thông tin tuyển sinh mới nhất.
Học phí tham khảo
Học phí tại Đại học Văn Lang được tính theo tín chỉ và dao động theo từng ngành học. Mức học phí tham khảo năm học 2025–2026 như sau:
| Nhóm ngành | Học phí dự kiến (triệu đồng/năm) |
|---|---|
| Kinh tế – Quản trị, Ngôn ngữ, Luật, Xã hội | 40 – 55 |
| Công nghệ thông tin, Công nghệ kỹ thuật | 45 – 60 |
| Kiến trúc, Xây dựng, Mỹ thuật – Thiết kế | 50 – 70 |
| Du lịch – Dịch vụ | 40 – 55 |
| Khoa học sức khỏe | 50 – 65 |
Lưu ý: Mức học phí trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo từng năm. Thí sinh nên liên hệ trực tiếp với trường để được tư vấn chi tiết.
Điểm chuẩn các ngành (tham khảo năm 2025)
Dưới đây là điểm chuẩn một số ngành tại Đại học Văn Lang theo phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2025:
| Ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|
| Kiến trúc | 21 – 23 |
| Xây dựng | 18 – 20 |
| Quản trị kinh doanh | 20 – 22 |
| Marketing | 22 – 24 |
| Kế toán | 19 – 21 |
| Tài chính – Ngân hàng | 19 – 22 |
| Công nghệ thông tin | 21 – 24 |
| Khoa học máy tính | 22 – 25 |
| Ngôn ngữ Anh | 21 – 24 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | 20 – 23 |
| Ngôn ngữ Nhật | 19 – 22 |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | 19 – 22 |
| Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | 18 – 21 |
| Quản trị khách sạn | 19 – 22 |
| Thiết kế đồ họa | 20 – 23 |
| Thiết kế thời trang | 19 – 22 |
| Luật | 18 – 21 |
| Tâm lý học | 20 – 23 |
| Quan hệ công chúng | 19 – 22 |
| Đông phương học | 17 – 20 |
| Công nghệ thực phẩm | 18 – 21 |
| Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | 20 – 23 |
| Thương mại điện tử | 20 – 22 |
| Điều dưỡng | 19 – 22 |
Điểm chuẩn có sự chênh lệch giữa các tổ hợp xét tuyển và có thể thay đổi theo từng năm tùy thuộc vào chỉ tiêu và chất lượng hồ sơ.
Liên hệ
Bài viết được thực hiện bởi hệ thống tự động của Lop12.com dành cho học sinh lớp 12 tham khảo thông tin hướng nghiệp và tuyển sinh.

Để lại một bình luận