Giới thiệu Đại học Hải Phòng
Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (tên tiếng Anh: Hai Phong University of Management and Technology, viết tắt: HPU) là trường đại học tư thục được thành lập năm 1997 với tên gọi ban đầu là Trường Đại học Dân lập Hải Phòng. Trường trực thuộc Ủy ban nhân dân thành phố Hải Phòng và là một trong 20 trường đại học đầu tiên của cả nước đạt chất lượng kiểm định quốc gia.
Với triết lý đào tạo "Học thật để ra đời làm thật", trường không ngừng phát triển trở thành cơ sở giáo dục đại học có uy tín trong khu vực. Hiện nay, trường đào tạo hơn 8.000 sinh viên từ 41 tỉnh thành trong cả nước và đã cung cấp cho xã hội gần 25.000 kỹ sư, cử nhân có chất lượng.
Các ngành đào tạo
Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng đào tạo đa ngành, đa lĩnh vực với các khoa chính:
Khoa Công nghệ thông tin
Khoa Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Khoa Kỹ thuật môi trường
Khoa Quản trị kinh doanh
Khoa Ngôn ngữ Anh
Khoa Ngôn ngữ Trung Quốc
Khoa Việt Nam học (Du lịch)
Các khối thi xét tuyển
Trường xét tuyển theo các tổ hợp môn sau:
Phương thức xét tuyển 2026
Trường áp dụng 3 phương thức xét tuyển cho năm 2026:
Phương thức 100: Xét tuyển theo kết quả thi tốt nghiệp THPT
Phương thức 200: Xét tuyển theo kết quả học tập THPT
Phương thức xét tuyển thẳng
**Lưu ý**: Trường áp dụng bảng quy đổi tương đương điểm giữa các phương thức tuyển sinh theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
Học phí tham khảo
Điểm chuẩn các ngành
Điểm chuẩn năm 2025 của Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng:
| STT | Mã ngành | Ngành đào tạo | Điểm chuẩn học bạ | Điểm chuẩn thi THPT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7480201 | Công nghệ phần mềm | 18.0 | 15.0 |
| Quản trị và an ninh mạng | ||||
| 2 | 7510301 | Công nghệ Internet vạn vật (IoT) | 19.0 | 16.1 |
| Điện tử – Truyền thông | ||||
| Điện tự động công nghiệp | ||||
| 3 | 7520320 | Kỹ thuật môi trường và an toàn lao động | 18.0 | 15.0 |
| Quản lý tài nguyên và môi trường nước | ||||
| Quản lý tài nguyên đất đai | ||||
| 4 | 7340101 | Quản trị doanh nghiệp | 18.0 | 15.0 |
| Kế toán kiểm toán | ||||
| Quản trị Marketing | ||||
| Quản trị Logistics và chuỗi cung ứng | ||||
| Khai thác cảng hàng không | ||||
| 5 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 18.0 | 15.0 |
| Ngôn ngữ Anh – Trung | ||||
| Ngôn ngữ Anh – Hàn | ||||
| 6 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 18.0 | 15.0 |
| Tiếng Trung thương mại | ||||
| Tiếng Trung Logistics | ||||
| Song ngữ Trung – Anh | ||||
| 7 | 7310630 | Văn hóa Du lịch | 18.0 | 15.0 |
| Quản trị du lịch |
**Lưu ý**: Điểm chuẩn năm 2026 có thể thay đổi tùy theo chỉ tiêu và số lượng thí sinh đăng ký.
Liên hệ
**Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HPU)**
**Thời gian làm việc**: Thứ 2 – Sáng thứ 7 (7:30 – 17:00)
Bài viết được thực hiện bởi hệ thống tự động của Lop12.com dành cho học sinh lớp 12 tham khảo thông tin hướng nghiệp và tuyển sinh.

Để lại một bình luận