Bài 29. Một số tính chất và ứng dụng của phức chất
1. Tính chất hóa học của phức chất
a) Phản ứng trao đổi phối tử
Nguyên tắc: Phối tử mạnh thay thế phối tử yếu
Thứ tự độ mạnh phối tử:
CN⁻ > NH₃ > H₂O > Cl⁻ > OH⁻
Ví dụ 1: Thay NH₃ bằng CN⁻
[Cu(NH₃)₄]²⁺ + 4CN⁻ → [Cu(CN)₄]²⁻ + 4NH₃
- CN⁻ mạnh hơn NH₃
- Phức [Cu(CN)₄]²⁻ bền hơn
Ví dụ 2: Thay H₂O bằng NH₃
[Cu(H₂O)₄]²⁺ + 4NH₃ → [Cu(NH₃)₄]²⁺ + 4H₂O
- Dung dịch từ xanh lam → xanh thẫm
- NH₃ mạnh hơn H₂O
b) Phản ứng với acid
Acid mạnh phân hủy phức:
[Cu(NH₃)₄]²⁺ + 4H⁺ → Cu²⁺ + 4NH₄⁺
[Ag(NH₃)₂]⁺ + 2H⁺ → Ag⁺ + 2NH₄⁺
Hiện tượng:
- [Cu(NH₃)₄]²⁺: Xanh thẫm → xanh lam
- [Ag(NH₃)₂]⁺: Không màu → có thể tạo kết tủa AgCl
c) Phản ứng oxi hóa - khử
1. Phức chất làm chất oxi hóa:
Thuốc thử Tollens:
RCHO + 2[Ag(NH₃)₂]⁺ + 2OH⁻ → RCOO⁻ + 2Ag↓ + 4NH₃ + H₂O
- Aldehyde bị oxi hóa
- Ag⁺ bị khử thành Ag (gương bạc)
2. Phức chất làm chất khử:
[Fe(CN)₆]⁴⁻ + Cl₂ → [Fe(CN)₆]³⁻ + 2Cl⁻
- Fe²⁺ bị oxi hóa thành Fe³⁺
d) Phản ứng tạo kết tủa
Kết tủa phá vỡ phức:
[Ag(NH₃)₂]⁺ + Cl⁻ → AgCl↓ + 2NH₃
[Zn(OH)₄]²⁻ + 2H⁺ → Zn(OH)₂↓ + 2H₂O
Kết tủa màu đặc trưng:
3Fe³⁺ + 2[Fe(CN)₆]⁴⁻ → Fe₃[Fe(CN)₆]₂↓ (xanh Prussen)
4Fe²⁺ + 3[Fe(CN)₆]³⁻ → Fe₄[Fe(CN)₆]₃↓ (xanh Turnbull)
e) Độ bền của phức chất
Hằng số bền (β):
M^n+ + xL ⇌ [ML_x]^n+
β = [[ML_x]^n+] / ([M^n+][L]^x)
So sánh độ bền:
| Phức chất | log β | Độ bền |
|---|---|---|
| [Cu(CN)₄]²⁻ | ~30 | Rất bền |
| [Cu(NH₃)₄]²⁺ | ~13 | Bền |
| [Cu(H₂O)₄]²⁺ | ~8 | Trung bình |
2. Ứng dụng trong phân tích hóa học
a) Nhận biết ion kim loại
1. Nhận biết Cu²⁺:
Thuốc thử: Dung dịch NH₃
Cu²⁺ + 4NH₃ → [Cu(NH₃)₄]²⁺
Hiện tượng: Xanh lam → xanh thẫm
Ứng dụng: Phân biệt Cu²⁺ với các ion khác
2. Nhận biết Fe³⁺:
Thuốc thử: Dung dịch K₄[Fe(CN)₆]
3Fe³⁺ + 2[Fe(CN)₆]⁴⁻ → Fe₃[Fe(CN)₆]₂↓
Hiện tượng: Kết tủa xanh Prussen
Ứng dụng: Phát hiện Fe³⁺ trong nước, thực phẩm
3. Nhận biết Fe²⁺:
Thuốc thử: Dung dịch K₃[Fe(CN)₆]
4Fe²⁺ + 3[Fe(CN)₆]³⁻ → Fe₄[Fe(CN)₆]₃↓
Hiện tượng: Kết tủa xanh Turnbull
4. Nhận biết Ag⁺:
Thuốc thử: Dung dịch NH₃
AgCl + 2NH₃ → [Ag(NH₃)₂]Cl
Hiện tượng: Kết tủa AgCl tan trong NH₃
b) Nhận biết hợp chất hữu cơ
1. Thuốc thử Tollens - Nhận biết aldehyde:
Chuẩn bị thuốc thử:
AgNO₃ + NH₃ → [Ag(NH₃)₂]NO₃
Phản ứng:
RCHO + 2[Ag(NH₃)₂]⁺ + 2OH⁻ → RCOO⁻ + 2Ag↓ + 4NH₃ + H₂O
Hiện tượng:
- Xuất hiện lớp Ag sáng bóng trên thành ống nghiệm
- Gương bạc
Ứng dụng:
- Phân biệt aldehyde và ketone
- Tráng gương, tráng phích
- Sản xuất gương
2. Thuốc thử Fehling - Nhận biết aldehyde:
Thành phần: Phức Cu²⁺ với tartrate
RCHO + 2Cu²⁺ + 5OH⁻ → RCOO⁻ + Cu₂O↓ + 3H₂O
Hiện tượng: Kết tủa đỏ gạch Cu₂O
c) Chuẩn độ complexometric
1. Chuẩn độ với EDTA:
EDTA (Ethylenediaminetetraacetic acid):
- Phối tử đa càng (6 vị trí phối trí)
- Tạo phức bền 1:1 với nhiều ion kim loại
Phản ứng:
M^n+ + EDTA⁴⁻ → [M-EDTA]^(n-4)
Ứng dụng:
- Xác định độ cứng của nước (Ca²⁺, Mg²⁺)
- Phân tích hàm lượng kim loại
- Kiểm tra chất lượng nước
2. Chỉ thị:
- Eriochrome Black T (EBT)
- Murexide
- Đổi màu khi kim loại tạo phức với EDTA
Ví dụ xác định độ cứng nước:
Ca²⁺ + EDTA⁴⁻ → [Ca-EDTA]²⁻
Mg²⁺ + EDTA⁴⁻ → [Mg-EDTA]²⁻
Tính toán:
Độ cứng (mg CaCO₃/L) = (V_EDTA × C_EDTA × 100) / V_mẫu
3. Ứng dụng trong công nghiệp
a) Luyện kim và tinh chế kim loại
1. Tách vàng và bạc:
Phương pháp xyanua:
4Au + 8CN⁻ + O₂ + 2H₂O → 4[Au(CN)₂]⁻ + 4OH⁻
4Ag + 8CN⁻ + O₂ + 2H₂O → 4[Ag(CN)₂]⁻ + 4OH⁻
Khử kim loại:
2[Au(CN)₂]⁻ + Zn → [Zn(CN)₄]²⁻ + 2Au↓
2[Ag(CN)₂]⁻ + Zn → [Zn(CN)₄]²⁻ + 2Ag↓
Ưu điểm:
- Hiệu suất cao (>95%)
- Tách được Au, Ag từ quặng nghèo
- Chi phí thấp
Nhược điểm:
- CN⁻ độc
- Ô nhiễm môi trường
2. Tinh chế đồng:
Điện phân dung dịch CuSO₄:
- Anode: Cu không tinh khiết
- Cathode: Cu tinh khiết
- Điện phân: Cu²⁺ + 2e⁻ → Cu
Vai trò phức chất:
- Tạo phức [Cu(CN)₄]²⁻ để mạ đồng đều
- Kiểm soát tốc độ mạ
b) Mạ điện
1. Mạ bạc:
Dung dịch mạ: [Ag(CN)₂]⁻
Phản ứng cathode:
[Ag(CN)₂]⁻ + e⁻ → Ag + 2CN⁻
Ưu điểm:
- Lớp Ag đều, mịn
- Bám dính tốt
- Kiểm soát độ dày dễ dàng
Ứng dụng:
- Mạ trang sức
- Mạ linh kiện điện tử
- Mạ gương
2. Mạ đồng:
Dung dịch mạ: [Cu(CN)₄]²⁻
Phản ứng:
[Cu(CN)₄]²⁻ + 2e⁻ → Cu + 4CN⁻
Ứng dụng:
- Mạ mạch in (PCB)
- Mạ trang trí
- Lớp nền trước khi mạ Ni, Cr
3. Mạ vàng:
Dung dịch mạ: [Au(CN)₂]⁻
Ứng dụng:
- Mạ trang sức
- Mạ linh kiện điện tử cao cấp
- Chống ăn mòn
c) Xúc tác
1. Phức Ni, Pd, Pt:
Hydro hóa dầu thực vật:
Dầu lỏng + H₂ → Mỡ rắn (Ni làm xúc tác)
Cơ chế:
- H₂ hấp phụ lên bề mặt Ni
- Tạo phức Ni-H
- Chuyển H vào liên kết C=C
2. Phức Rh, Ir:
Tổng hợp hữu cơ:
- Phản ứng hydro hóa
- Phản ứng carbonyl hóa
- Tổng hợp dược phẩm
3. Phức V, Mo:
Oxi hóa SO₂:
2SO₂ + O₂ → 2SO₃ (V₂O₅ xúc tác)
Ứng dụng: Sản xuất H₂SO₄
d) Xử lý nước và môi trường
1. Loại bỏ kim loại nặng:
EDTA tạo phức với kim loại độc:
Pb²⁺ + EDTA⁴⁻ → [Pb-EDTA]²⁻ (tan, dễ loại)
Hg²⁺ + EDTA⁴⁻ → [Hg-EDTA]²⁻
Ứng dụng:
- Xử lý nước thải công nghiệp
- Làm sạch đất ô nhiễm
- Điều trị ngộ độc kim loại nặng
2. Làm mềm nước cứng:
Phức với Ca²⁺, Mg²⁺:
Ca²⁺ + EDTA⁴⁻ → [Ca-EDTA]²⁻
Mg²⁺ + EDTA⁴⁻ → [Mg-EDTA]²⁻
Ứng dụng:
- Nước sinh hoạt
- Nước công nghiệp (lò hơi)
- Giặt tẩy
3. Xử lý chất thải:
Phức với ion độc:
- Cố định kim loại phóng xạ
- Giảm độc tính
- Dễ thu hồi, xử lý
4. Ứng dụng trong y học và sinh học
a) Phức chất trong cơ thể
1. Hemoglobin [Fe(II)-porphyrin]:
Chức năng:
- Vận chuyển O₂ từ phổi đến mô
- Vận chuyển CO₂ từ mô về phổi
- Điều hòa pH máu
Cơ chế:
Hb-Fe²⁺ + O₂ ⇌ Hb-Fe²⁺-O₂
Nồng độ bình thường:
- Nam: 130-170 g/L
- Nữ: 120-150 g/L
2. Myoglobin [Fe(II)-porphyrin]:
Chức năng:
- Dự trữ O₂ trong cơ
- Cung cấp O₂ khi vận động
Đặc điểm:
- Ái lực O₂ cao hơn hemoglobin
- Không nhả O₂ dễ dàng
3. Cytochrome [Fe-porphyrin]:
Chức năng:
- Chuỗi truyền electron
- Sản xuất ATP
- Hô hấp tế bào
Phản ứng:
Fe³⁺ + e⁻ ⇌ Fe²⁺ (chuyển electron)
4. Vitamin B₁₂ [Co(III)-corrin]:
Chức năng:
- Tổng hợp DNA
- Sản xuất hồng cầu
- Bảo vệ hệ thần kinh
Nhu cầu: 2-3 μg/ngày
Thiếu hụt:
- Thiếu máu ác tính
- Tổn thương thần kinh
- Mệt mỏi, chóng mặt
5. Chlorophyll [Mg-porphyrin]:
Chức năng:
- Quang hợp ở thực vật
- Hấp thụ ánh sáng
- Chuyển hóa năng lượng
Phản ứng:
6CO₂ + 6H₂O → C₆H₁₂O₆ + 6O₂ (chlorophyll xúc tác)
b) Thuốc điều trị
1. Cisplatin [Pt(NH₃)₂Cl₂]:
Cơ chế:
- Liên kết với DNA
- Ngăn phân chia tế bào ung thư
- Gây chết tế bào ung thư
Ứng dụng:
- Ung thư tinh hoàn (tỷ lệ khỏi 90%)
- Ung thư buồng trứng
- Ung thư phổi, bàng quang
Liều lượng: 50-100 mg/m² da
Tác dụng phụ:
- Độc thận (30-40% bệnh nhân)
- Buồn nôn, nôn
- Giảm bạch cầu
2. Carboplatin [Pt-cyclobutane]:
Đặc điểm:
- Thế hệ 2 của cisplatin
- Ít độc thận hơn
- Hiệu quả tương đương
3. EDTA (Chelation therapy):
Điều trị ngộ độc kim loại nặng:
Pb²⁺ + EDTA⁴⁻ → [Pb-EDTA]²⁻ (thải qua nước tiểu)
Ứng dụng:
- Ngộ độc chì (trẻ em)
- Ngộ độc thủy ngân
- Ngộ độc cadmium
Liều: 1-2 g/ngày (tiêm tĩnh mạch)
4. Deferoxamine [Fe(III)-chelate]:
Điều trị thừa sắt:
Fe³⁺ + Deferoxamine → [Fe-Deferoxamine] (thải ra)
Ứng dụng:
- Bệnh nhân truyền máu nhiều
- Bệnh thalassemia
- Ngộ độc sắt cấp
5. Penicillamine [Cu-chelate]:
Điều trị bệnh Wilson:
- Thừa đồng trong cơ thể
- Tạo phức với Cu²⁺
- Thải qua nước tiểu
c) Chẩn đoán hình ảnh
1. Gadolinium-DTPA [Gd-DTPA]:
Ứng dụng:
- Thuốc cản quang MRI
- Tăng độ tương phản
- Phát hiện khối u, viêm
Liều: 0.1-0.3 mmol/kg
An toàn:
- Thải nhanh (2-3 giờ)
- Ít tác dụng phụ
- Không chứa iod (không dị ứng)
2. Technetium-99m [⁹⁹ᵐTc-phức]:
Ứng dụng:
- Chẩn đoán hình ảnh hạt nhân
- Xạ hình xương, tim, não
- Phát hiện ung thư
Ưu điểm:
- Chu kì bán rã ngắn (6h)
- Năng lượng thấp (140 keV)
- An toàn
3. Barium sulfate (không phải phức):
Ứng dụng: Chụp X-quang đường tiêu hóa
d) Bổ sung dinh dưỡng
1. Sắt hữu cơ:
Các dạng:
- Fe-gluconate
- Fe-fumarate
- Fe-bisglycinate
Ưu điểm:
- Hấp thu tốt (20-30%)
- Ít táo bón
- Ít kích ứng dạ dày
Liều: 60-120 mg Fe/ngày
2. Kẽm hữu cơ:
Các dạng:
- Zn-picolinate
- Zn-gluconate
- Zn-citrate
Ứng dụng:
- Tăng cường miễn dịch
- Hỗ trợ lành vết thương
- Cải thiện da, tóc
Liều: 10-15 mg/ngày
3. Magie hữu cơ:
Các dạng:
- Mg-citrate
- Mg-glycinate
- Mg-malate
Ứng dụng:
- Giảm căng thẳng
- Cải thiện giấc ngủ
- Hỗ trợ tim mạch
Liều: 300-400 mg/ngày
Dạng 1: Bài toán phản ứng trao đổi phối tử
Phương pháp:
- Xác định độ mạnh phối tử: CN⁻ > NH₃ > H₂O
- Phối tử mạnh thay thế phối tử yếu
- Viết phương trình, tính mol, khối lượng
- Chú ý màu sắc thay đổi
a) Phương trình:
[Cu(NH₃)₄]SO₄ + 4KCN → K₂[Cu(CN)₄] + 4NH₃ + K₂SO₄
Hoặc dạng ion:
[Cu(NH₃)₄]²⁺ + 4CN⁻ → [Cu(CN)₄]²⁻ + 4NH₃
b) Giải thích:
1. Độ mạnh phối tử:
CN⁻ > NH₃ (CN⁻ mạnh hơn)
2. Độ bền phức:
- [Cu(CN)₄]²⁻: log β ≈ 30 (rất bền)
- [Cu(NH₃)₄]²⁺: log β ≈ 13 (bền)
→ [Cu(CN)₄]²⁻ bền hơn nhiều
3. Cơ chế:
- CN⁻ tiến gần [Cu(NH₃)₄]²⁺
- CN⁻ thay thế từng NH₃
- Tạo [Cu(CN)₄]²⁻ bền vững
4. Lý do CN⁻ mạnh hơn NH₃:
- CN⁻ có điện tích âm → Hút Cu²⁺ mạnh
- CN⁻ tạo liên kết π ngược (back-bonding)
- Liên kết Cu-CN bền hơn Cu-NH₃
c) Tính khối lượng KCN:
Tính mol [Cu(NH₃)₄]²⁺:
n([Cu(NH₃)₄]²⁺) = C × V = 0.1 × 0.1 = 0.01 mol
Tính mol KCN:
Theo phương trình: n(KCN) = 4 × n([Cu(NH₃)₄]²⁺)
n(KCN) = 4 × 0.01 = 0.04 mol
Khối lượng KCN:
M(KCN) = 39 + 12 + 14 = 65 g/mol
m(KCN) = 0.04 × 65 = 2.6 g
d) Hiện tượng:
Màu sắc:
- Ban đầu: Dung dịch xanh thẫm ([Cu(NH₃)₄]²⁺)
- Sau phản ứng: Dung dịch xanh lục nhạt ([Cu(CN)₄]²⁻)
Khác biệt:
| Đặc điểm | [Cu(NH₃)₄]²⁺ | [Cu(CN)₄]²⁻ |
|---|---|---|
| Màu | Xanh thẫm | Xanh lục nhạt |
| Độ bền | Bền | Rất bền |
| Phân hủy | Dễ (acid mạnh) | Khó |
Đáp án: c) 2.6 g; d) Xanh thẫm → xanh lục nhạt
Dạng 2: Bài toán nhận biết và phân tích
Phương pháp:
- Chọn thuốc thử phù hợp
- Viết phương trình phản ứng
- Mô tả hiện tượng đặc trưng
- Tính toán nồng độ, khối lượng
a) Chọn thuốc thử:
Thuốc thử: Dung dịch NH₃
Lý do:
- NH₃ phản ứng khác nhau với 3 ion
- Hiện tượng đặc trưng, dễ quan sát
- An toàn, dễ kiếm
b) Phương trình:
1. Với CuSO₄:
Thêm NH₃ từ từ:
CuSO₄ + 2NH₃ + 2H₂O → Cu(OH)₂↓ + (NH₄)₂SO₄
Thêm NH₃ dư:
Cu(OH)₂ + 4NH₃ → [Cu(NH₃)₄](OH)₂
Tổng hợp:
CuSO₄ + 4NH₃ → [Cu(NH₃)₄]SO₄
2. Với FeCl₃:
FeCl₃ + 3NH₃ + 3H₂O → Fe(OH)₃↓ + 3NH₄Cl
Lưu ý: Fe(OH)₃ không tan trong NH₃ dư
3. Với AgNO₃:
Thêm NH₃ từ từ:
AgNO₃ + NH₃ + H₂O → AgOH↓ + NH₄NO₃
2AgOH → Ag₂O↓ + H₂O (nâu đen)
Thêm NH₃ dư:
Ag₂O + 4NH₃ + H₂O → 2[Ag(NH₃)₂]OH
Tổng hợp:
AgNO₃ + 2NH₃ → [Ag(NH₃)₂]NO₃
c) Hiện tượng:
| Dung dịch | NH₃ từ từ | NH₃ dư | Kết luận |
|---|---|---|---|
| CuSO₄ | Kết tủa xanh Cu(OH)₂ | Kết tủa tan, dung dịch xanh thẫm | Cu²⁺ |
| FeCl₃ | Kết tủa nâu đỏ Fe(OH)₃ | Kết tủa không tan | Fe³⁺ |
| AgNO₃ | Kết tủa nâu đen Ag₂O | Kết tủa tan, dung dịch không màu | Ag⁺ |
Đặc điểm nhận biết:
1. CuSO₄:
- ✓ Kết tủa xanh tan trong NH₃ dư
- ✓ Dung dịch xanh thẫm đặc trưng
- ✓ Dễ nhận biết nhất
2. FeCl₃:
- ✓ Kết tủa nâu đỏ không tan
- ✓ Khác với Cu²⁺ và Ag⁺
3. AgNO₃:
- ✓ Kết tủa nâu đen (Ag₂O)
- ✓ Tan trong NH₃ dư → không màu
- ✓ Khác với xanh thẫm của Cu²⁺
d) Xác định nồng độ CuSO₄:
Dữ liệu:
- V(CuSO₄) = 20 ml = 0.02 L
- n([Cu(NH₃)₄]²⁺) = 0.01 mol
Phương trình:
CuSO₄ + 4NH₃ → [Cu(NH₃)₄]SO₄
Tính mol CuSO₄:
n(CuSO₄) = n([Cu(NH₃)₄]²⁺) = 0.01 mol
Nồng độ CuSO₄:
C(CuSO₄) = n / V = 0.01 / 0.02 = 0.5 M
Kiểm tra:
- Nồng độ 0.5 M là hợp lý
- CuSO₄ thường dùng 0.1-1 M
Ứng dụng thực tế:
1. Phân tích nước:
- Phát hiện Cu²⁺ trong nước sinh hoạt
- Giới hạn: < 2 mg/L (WHO)
- Phương pháp: Thêm NH₃, quan sát màu
2. Kiểm tra thực phẩm:
- Phát hiện Cu²⁺ trong rau củ
- Giới hạn: < 10 mg/kg
3. Phân tích đất:
- Xác định hàm lượng Cu trong đất
- Quan trọng cho cây trồng
Đáp án: a) NH₃; c) Đã mô tả; d) 0.5 M
Dạng 3: Bài toán thực tế - Xử lý nước cứng bằng EDTA
Phương pháp:
- EDTA tạo phức 1:1 với Ca²⁺, Mg²⁺
- Tính mol EDTA = mol Ca²⁺ + mol Mg²⁺
- Độ cứng = (C_EDTA × V_EDTA × 100) / V_mẫu
- Đánh giá chất lượng nước
a) Phương trình:
1. Phản ứng với Ca²⁺:
Ca²⁺ + EDTA⁴⁻ → [Ca-EDTA]²⁻
2. Phản ứng với Mg²⁺:
Mg²⁺ + EDTA⁴⁻ → [Mg-EDTA]²⁻
Đặc điểm:
- Tỷ lệ 1:1 (1 EDTA : 1 ion kim loại)
- Phức rất bền (log β > 10)
- Không phân biệt Ca²⁺ và Mg²⁺
b) Tính độ cứng:
Dữ liệu:
- V(nước) = 100 ml = 0.1 L
- V(EDTA) = 15 ml = 0.015 L
- C(EDTA) = 0.01 M
Tính mol EDTA:
n(EDTA) = C × V = 0.01 × 0.015 = 0.00015 mol
Tính mol ion cứng (Ca²⁺ + Mg²⁺):
n(Ca²⁺ + Mg²⁺) = n(EDTA) = 0.00015 mol
Quy đổi về CaCO₃:
M(CaCO₃) = 40 + 12 + 48 = 100 g/mol
m(CaCO₃) = 0.00015 × 100 = 0.015 g = 15 mg
Độ cứng:
Độ cứng = m(CaCO₃) / V(nước)
Độ cứng = 15 / 0.1 = 150 mg CaCO₃/L
Công thức tổng quát:
Độ cứng = (C_EDTA × V_EDTA × 100) / V_mẫu
Độ cứng = (0.01 × 15 × 100) / 100 = 150 mg/L
c) Đánh giá chất lượng nước:
1. Phân loại độ cứng:
| Độ cứng (mg CaCO₃/L) | Phân loại | Đánh giá |
|---|---|---|
| 0-60 | Nước mềm | Tốt |
| 60-120 | Nước hơi cứng | Chấp nhận được |
| 120-180 | Nước cứng | Cần xử lý |
| > 180 | Nước rất cứng | Phải xử lý |
2. Kết luận mẫu nước:
Độ cứng = 150 mg/L → Nước cứng
3. Tác hại nước cứng:
a) Sinh hoạt:
- ⚠️ Giặt tẩy kém hiệu quả (xà phòng kết tủa)
- ⚠️ Tóc khô, da khô
- ⚠️ Cặn bám ấm, nồi
- ⚠️ Tốn xà phòng, bột giặt (gấp 2-3 lần)
b) Công nghiệp:
- ⚠️ Cặn bám lò hơi → Giảm hiệu suất
- ⚠️ Ăn mòn đường ống
- ⚠️ Tốn nhiên liệu (cặn cách nhiệt)
- ⚠️ Nguy cơ nổ lò hơi
c) Sức khỏe:
- ⚠️ Sỏi thận (nếu uống lâu dài)
- ⚠️ Táo bón
- ⚠️ Khô da, rụng tóc
- ✓ Nhưng cung cấp Ca, Mg cần thiết
4. Tiêu chuẩn:
- WHO: < 500 mg/L (chấp nhận)
- Việt Nam (QCVN 01:2009): < 300 mg/L
- Nước uống tốt: < 100 mg/L
- Nước lò hơi: < 10 mg/L
d) Phương pháp xử lý:
1. Phương pháp hóa học:
a) Dùng Ca(OH)₂ + Na₂CO₃:
Loại Ca²⁺:
Ca²⁺ + CO₃²⁻ → CaCO₃↓
Loại Mg²⁺:
Mg²⁺ + 2OH⁻ → Mg(OH)₂↓
Ưu điểm:
- ✓ Rẻ (Ca(OH)₂: 2000 đ/kg, Na₂CO₃: 5000 đ/kg)
- ✓ Hiệu quả cao (90-95%)
- ✓ Phù hợp quy mô lớn
Nhược điểm:
- ⚠️ Tạo bùn cặn (cần xử lý)
- ⚠️ Tốn hóa chất
b) Dùng EDTA:
Ca²⁺ + EDTA⁴⁻ → [Ca-EDTA]²⁻ (tan)
Mg²⁺ + EDTA⁴⁻ → [Mg-EDTA]²⁻ (tan)
Ưu điểm:
- ✓ Không tạo cặn
- ✓ Hiệu quả 100%
Nhược điểm:
- ⚠️ Đắt (EDTA: 100,000 đ/kg)
- ⚠️ Chỉ dùng quy mô nhỏ
2. Phương pháp vật lý:
a) Trao đổi ion (Ion exchange):
Nguyên lý:
Ca²⁺ + 2Na⁺-Resin → Ca²⁺-Resin + 2Na⁺
Mg²⁺ + 2Na⁺-Resin → Mg²⁺-Resin + 2Na⁺
Ưu điểm:
- ✓ Hiệu quả cao (95-99%)
- ✓ Tự động hóa
- ✓ Không tạo cặn
- ✓ Resin tái sinh được (NaCl)
Nhược điểm:
- ⚠️ Chi phí đầu tư cao (10-50 triệu)
- ⚠️ Cần bảo trì
Chi phí:
- Thiết bị: 10-50 triệu (tùy công suất)
- Resin: 500,000-1,000,000 đ/lít
- Muối tái sinh: 5,000 đ/kg
b) Lọc RO (Reverse Osmosis):
Nguyên lý:
- Áp suất cao (5-10 bar)
- Nước qua màng RO (lỗ 0.0001 micron)
- Ca²⁺, Mg²⁺ bị giữ lại
Ưu điểm:
- ✓ Loại 95-99% ion cứng
- ✓ Loại cả vi khuẩn, virus
- ✓ Nước rất sạch
Nhược điểm:
- ⚠️ Đắt (20-100 triệu)
- ⚠️ Lãng phí nước (50-70%)
- ⚠️ Tốn điện
3. Phương pháp nhiệt:
Đun sôi:
Ca(HCO₃)₂ → CaCO₃↓ + CO₂↑ + H₂O
Mg(HCO₃)₂ → MgCO₃↓ + CO₂↑ + H₂O
Ưu điểm:
- ✓ Đơn giản, không cần hóa chất
- ✓ Phù hợp gia đình
Nhược điểm:
- ⚠️ Chỉ loại độ cứng tạm thời (HCO₃⁻)
- ⚠️ Không loại độ cứng vĩnh cửu (SO₄²⁻, Cl⁻)
- ⚠️ Tốn năng lượng
4. So sánh phương pháp:
| Phương pháp | Hiệu quả | Chi phí | Quy mô |
|---|---|---|---|
| Hóa học | 90-95% | Rẻ | Lớn |
| Trao đổi ion | 95-99% | Trung bình | Vừa, nhỏ |
| RO | 95-99% | Đắt | Nhỏ |
| Đun sôi | 50-70% | Rẻ | Gia đình |
e) Tính chi phí xử lý 1000 L nước:
Chọn phương pháp: Hóa học (Ca(OH)₂ + Na₂CO₃)
1. Tính lượng ion cứng:
Độ cứng = 150 mg CaCO₃/L
Tổng ion cứng trong 1000 L:
m(CaCO₃) = 150 × 1000 = 150,000 mg = 150 g
n(CaCO₃) = 150 / 100 = 1.5 mol
2. Tính lượng hóa chất:
Giả sử 60% Ca²⁺, 40% Mg²⁺:
n(Ca²⁺) = 1.5 × 0.6 = 0.9 mol
n(Mg²⁺) = 1.5 × 0.4 = 0.6 mol
Lượng Na₂CO₃ (loại Ca²⁺):
n(Na₂CO₃) = n(Ca²⁺) = 0.9 mol
m(Na₂CO₃) = 0.9 × 106 = 95.4 g
Lượng Ca(OH)₂ (loại Mg²⁺):
n(Ca(OH)₂) = n(Mg²⁺) = 0.6 mol
m(Ca(OH)₂) = 0.6 × 74 = 44.4 g
3. Tính chi phí:
Chi phí Na₂CO₃:
Giá: 5,000 đ/kg = 5 đ/g
Chi phí = 95.4 × 5 = 477 đồng
Chi phí Ca(OH)₂:
Giá: 2,000 đ/kg = 2 đ/g
Chi phí = 44.4 × 2 = 89 đồng
Tổng chi phí hóa chất:
Tổng = 477 + 89 = 566 đồng
Chi phí khác (10%):
- Điện, nhân công, xử lý bùn
- Chi phí = 566 × 0.1 = 57 đồng
Tổng chi phí:
Tổng = 566 + 57 = 623 đồng ≈ 600 đồng/1000 L
Hoặc: 0.6 đồng/lít
4. So sánh với phương pháp khác:
| Phương pháp | Chi phí (đ/1000L) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hóa học | 600 | Rẻ nhất |
| Trao đổi ion | 2,000-5,000 | Bao gồm khấu hao |
| RO | 5,000-10,000 | Đắt nhất |
| Đun sôi | 3,000-5,000 | Tốn điện/gas |
5. Khuyến nghị:
Gia đình (< 10 m³/tháng):
- → Máy lọc RO (tiện lợi, nước sạch)
- Chi phí: 20-50 triệu (1 lần)
Nhà hàng, khách sạn (10-100 m³/tháng):
- → Trao đổi ion (hiệu quả, tự động)
- Chi phí: 30-100 triệu (1 lần)
Nhà máy (> 100 m³/tháng):
- → Hóa học (rẻ, quy mô lớn)
- Chi phí: 0.6 đ/lít
Kết luận:
Nước giếng có độ cứng 150 mg/L (nước cứng), cần xử lý. Phương pháp hóa học (Ca(OH)₂ + Na₂CO₃) là rẻ nhất với chi phí 600 đồng/1000 L (0.6 đ/lít), phù hợp quy mô lớn. Gia đình nên dùng máy lọc RO hoặc trao đổi ion để tiện lợi và nước sạch hơn.
Đáp án: b) 150 mg/L; c) Nước cứng, cần xử lý; d) Đã phân tích; e) 600 đồng/1000 L
Luyện tập trắc nghiệm
1 / 22Phối tử mạnh nhất trong dãy: