Môn Hóa học 12

Bài 25. Nguyên tố nhóm IIA

1. Vị trí và cấu hình electron

a) Vị trí trong bảng tuần hoàn

Nhóm IIA (kim loại kiềm thổ): Be, Mg, Ca, Sr, Ba, Ra

  • Ở nhóm IIA (cột 2)
  • Chu kì 2-7
  • Ra là nguyên tố phóng xạ

b) Cấu hình electron

Nguyên tốZCấu hình electron
Be4[He]2s²
Mg12[Ne]3s²
Ca20[Ar]4s²
Sr38[Kr]5s²
Ba56[Xe]6s²

Đặc điểm chung: Lớp ngoài cùng có 2 electron (ns²)

c) Xu hướng biến đổi trong nhóm

Từ Be → Ba:

  • Bán kính nguyên tử tăng
  • Năng lượng ion hóa giảm
  • Tính kim loại tăng
  • Tính khử tăng
  • Nhiệt độ nóng chảy giảm (trừ Mg)

2. Tính chất vật lí

a) Trạng thái và màu sắc

  • Rắn ở nhiệt độ phòng
  • Màu trắng bạc
  • Có ánh kim

b) Tính chất đặc trưng

Tính chấtGiá trịĐặc điểm
Khối lượng riêng1.74-3.59 g/cm³Nhẹ hơn kim loại kiềm
Độ cứngTrung bìnhCứng hơn kim loại kiềm
Nhiệt độ nóng chảy650-1287°CCao hơn kim loại kiềm
Dẫn điện, dẫn nhiệtTốtCó electron tự do

Bảng nhiệt độ nóng chảy:

  • Be: 1287°C
  • Mg: 650°C
  • Ca: 842°C
  • Sr: 777°C
  • Ba: 727°C

So sánh với kim loại kiềm:

  • Cứng hơn
  • Nặng hơn
  • Nhiệt độ nóng chảy cao hơn
  • Tính khử yếu hơn

3. Tính chất hóa học

a) Tính khử

Đặc điểm: Kim loại kiềm thổ có tính khử mạnh (yếu hơn kim loại kiềm)

M → M²⁺ + 2e⁻

Thứ tự tính khử: Be < Mg < Ca < Sr < Ba

b) Phản ứng với phi kim

1. Với O₂:

2Mg + O₂ → 2MgO (t°)

2Ca + O₂ → 2CaO

Lưu ý: Tất cả đều tạo oxit MO (không tạo peroxide)

2. Với Cl₂:

Mg + Cl₂ → MgCl₂ (t°)

Ca + Cl₂ → CaCl₂

3. Với N₂:

3Mg + N₂ → Mg₃N₂ (t° cao)

3Ca + N₂ → Ca₃N₂ (t°)

4. Với H₂:

Ca + H₂ → CaH₂ (t° cao, hydride)

c) Phản ứng với nước

1. Be: Không phản ứng với nước

2. Mg: Phản ứng chậm với nước nóng

Mg + 2H₂O → Mg(OH)₂ + H₂↑ (t°)

3. Ca, Sr, Ba: Phản ứng mạnh với nước lạnh

M + 2H₂O → M(OH)₂ + H₂↑

Ví dụ:

Ca + 2H₂O → Ca(OH)₂ + H₂↑

Hiện tượng:

  • Ca: Phản ứng mạnh, sủi bọt khí
  • Sr, Ba: Phản ứng rất mạnh

Độ mạnh: Be < Mg < Ca < Sr < Ba

d) Phản ứng với acid

Với HCl, H₂SO₄ loãng:

Mg + 2HCl → MgCl₂ + H₂↑

Ca + H₂SO₄ → CaSO₄ + H₂↑

Lưu ý:

  • Be, Mg phản ứng chậm hơn kim loại kiềm
  • Ca, Sr, Ba phản ứng mạnh

e) Phản ứng với dung dịch muối

Phản ứng với nước trước:

Ca + 2H₂O → Ca(OH)₂ + H₂↑

Ca(OH)₂ + CuSO₄ → Cu(OH)₂↓ + CaSO₄

Kết quả: Tương tự kim loại kiềm, không thu được kim loại

4. Hợp chất quan trọng

a) Canxi hydroxide Ca(OH)₂

Tên gọi: Vôi tôi, vôi sống

Tính chất vật lí:

  • Rắn, màu trắng
  • Tan ít trong nước (0.17g/100ml ở 20°C)
  • Dung dịch gọi là nước vôi trong

Tính chất hóa học:

1. Là base mạnh:

Ca(OH)₂ → Ca²⁺ + 2OH⁻

2. Phản ứng với acid:

Ca(OH)₂ + 2HCl → CaCl₂ + 2H₂O

3. Phản ứng với oxit acid:

Ca(OH)₂ + CO₂ → CaCO₃↓ + H₂O (nước vôi trong đục)

Ca(OH)₂ + 2CO₂ → Ca(HCO₃)₂ (CO₂ dư, kết tủa tan)

4. Phản ứng với muối:

Ca(OH)₂ + Na₂CO₃ → CaCO₃↓ + 2NaOH

Điều chế:

CaO + H₂O → Ca(OH)₂ (tỏa nhiệt mạnh)

Ứng dụng:

  • Sản xuất vữa xây (vôi + cát + nước)
  • Khử chua đất trồng
  • Xử lí nước thải
  • Sản xuất thuốc trừ sâu

b) Canxi carbonate CaCO₃

Tên gọi: Đá vôi, đá hoa, đá phấn

Tính chất vật lí:

  • Rắn, màu trắng
  • Không tan trong nước
  • Có nhiều trong tự nhiên

Tính chất hóa học:

1. Phản ứng với acid:

CaCO₃ + 2HCl → CaCl₂ + CO₂↑ + H₂O

2. Bị nhiệt phân:

CaCO₃ → CaO + CO₂↑ (t° cao, 900°C)

3. Phản ứng với CO₂ và H₂O:

CaCO₃ + CO₂ + H₂O → Ca(HCO₃)₂ (tan)

Ứng dụng:

  • Sản xuất vôi (CaO)
  • Sản xuất xi măng
  • Sản xuất thủy tinh
  • Làm vật liệu xây dựng

c) Canxi oxide CaO

Tên gọi: Vôi sống

Tính chất vật lí:

  • Rắn, màu trắng
  • Nhiệt độ nóng chảy cao (2572°C)
  • Hút ẩm mạnh

Tính chất hóa học:

1. Phản ứng với nước:

CaO + H₂O → Ca(OH)₂ (tỏa nhiệt mạnh)

2. Phản ứng với acid:

CaO + 2HCl → CaCl₂ + H₂O

3. Phản ứng với oxit acid:

CaO + CO₂ → CaCO₃

Điều chế:

CaCO₃ → CaO + CO₂↑ (t° cao)

Ứng dụng:

  • Sản xuất vôi tôi
  • Sản xuất xi măng
  • Luyện thép (loại tạp chất)
  • Chất hút ẩm

d) Magie sulfate MgSO₄

Tên gọi: Muối Epsom

Tính chất:

  • Rắn, màu trắng
  • Tan trong nước
  • Dạng ngậm nước: MgSO₄·7H₂O

Ứng dụng:

  • Phân bón (cung cấp Mg, S)
  • Y học (nhuận tràng)
  • Công nghiệp giấy

e) Nước cứng

Định nghĩa: Nước chứa nhiều ion Ca²⁺, Mg²⁺

Phân loại:

  • Nước cứng tạm thời: Chứa Ca(HCO₃)₂, Mg(HCO₃)₂
  • Nước cứng vĩnh cửu: Chứa CaSO₄, MgSO₄, CaCl₂, MgCl₂

Tác hại:

  • Lãng phí xà phòng
  • Gây cặn trong nồi hơi
  • Ảnh hưởng sức khỏe (sỏi thận)

Làm mềm nước cứng:

1. Nước cứng tạm thời:

Ca(HCO₃)₂ → CaCO₃↓ + CO₂↑ + H₂O (đun sôi)

Ca(HCO₃)₂ + Ca(OH)₂ → 2CaCO₃↓ + 2H₂O

2. Nước cứng vĩnh cửu:

CaSO₄ + Na₂CO₃ → CaCO₃↓ + Na₂SO₄

Ca²⁺ + 2HCO₃⁻ → CaCO₃↓ + CO₂↑ + H₂O (dùng Na₂CO₃)

3. Phương pháp chung:

  • Dùng Na₃PO₄: 3Ca²⁺ + 2PO₄³⁻ → Ca₃(PO₄)₂↓
  • Dùng chất trao đổi ion (resin)

5. Ứng dụng và điều chế

a) Ứng dụng kim loại kiềm thổ

1. Magie (Mg):

  • Hợp kim nhẹ (Al-Mg): Máy bay, ô tô
  • Pháo sáng, pháo hoa (cháy sáng)
  • Khử kim loại từ hợp chất
  • Pin Mg-MnO₂

2. Canxi (Ca):

  • Khử kim loại hiếm
  • Chất khử ẩm
  • Hợp kim

3. Bari (Ba):

  • Hợp chất BaSO₄: Chụp X-quang
  • Pháo hoa (màu xanh lá)

b) Điều chế kim loại kiềm thổ

Phương pháp: Điện phân nóng chảy

1. Điện phân MgCl₂ nóng chảy:

MgCl₂ → Mg + Cl₂↑ (điện phân nóng chảy)

Cathode (-): Mg²⁺ + 2e⁻ → Mg

Anode (+): 2Cl⁻ → Cl₂ + 2e⁻

2. Điều kiện:

  • Nhiệt độ: 700-800°C
  • Điện cực trơ (graphite)

3. Nguồn MgCl₂:

  • Từ nước biển: Mg²⁺ + 2OH⁻ → Mg(OH)₂↓
  • Mg(OH)₂ + 2HCl → MgCl₂ + 2H₂O

c) Trong tự nhiên

Trạng thái: Chỉ tồn tại ở dạng hợp chất

Nguồn chính:

  • CaCO₃: Đá vôi, đá hoa, đá phấn
  • CaSO₄·2H₂O: Thạch cao
  • MgCO₃: Magie carbonate
  • MgCl₂: Nước biển
  • Ca₃(PO₄)₂: Apatit

Trữ lượng:

  • Ca: 3.6% vỏ Trái Đất (thứ 5)
  • Mg: 2.1% vỏ Trái Đất (thứ 8)

Dạng 1: Bài toán phản ứng kim loại kiềm thổ với nước

Phương pháp:

  • Viết phương trình: M + 2H₂O → M(OH)₂ + H₂
  • Tính mol kim loại, H₂, M(OH)₂
  • Tính nồng độ dung dịch sau phản ứng
Ví dụ: Cho 4g Ca vào 100ml nước. a) Viết phương trình. b) Tính thể tích H₂ (đktc). c) Tính nồng độ mol/l dung dịch Ca(OH)₂.

a) Phương trình:

Ca + 2H₂O → Ca(OH)₂ + H₂↑

b) Thể tích H₂:

n(Ca) = 4 / 40 = 0.1 mol

n(H₂) = n(Ca) = 0.1 mol

V(H₂) = 0.1 × 22.4 = 2.24 lít

c) Nồng độ Ca(OH)₂:

n(Ca(OH)₂) = n(Ca) = 0.1 mol

V(dd) = 100 ml = 0.1 lít (coi như không đổi)

CM = 0.1 / 0.1 = 1M

Đáp án: b) 2.24 lít; c) 1M

Dạng 2: Bài toán nước cứng

Phương pháp:

  • Xác định loại nước cứng (tạm thời, vĩnh cửu)
  • Chọn phương pháp làm mềm phù hợp
  • Tính khối lượng chất cần dùng
  • Tính khối lượng kết tủa
Ví dụ: Nước cứng chứa Ca(HCO₃)₂ 0.01M và CaSO₄ 0.005M. a) Xác định loại nước cứng. b) Làm mềm 1 lít nước bằng Ca(OH)₂ và Na₂CO₃. Tính khối lượng chất cần dùng. c) Tính khối lượng kết tủa.

a) Loại nước cứng:

Chứa cả Ca(HCO₃)₂ (tạm thời) và CaSO₄ (vĩnh cửu)

→ Nước cứng toàn phần

b) Làm mềm:

Bước 1: Dùng Ca(OH)₂ loại Ca(HCO₃)₂

Ca(HCO₃)₂ + Ca(OH)₂ → 2CaCO₃↓ + 2H₂O

n(Ca(HCO₃)₂) = 0.01 mol

n(Ca(OH)₂) = 0.01 mol

m(Ca(OH)₂) = 0.01 × 74 = 0.74g

Bước 2: Dùng Na₂CO₃ loại CaSO₄

CaSO₄ + Na₂CO₃ → CaCO₃↓ + Na₂SO₄

n(CaSO₄) = 0.005 mol

n(Na₂CO₃) = 0.005 mol

m(Na₂CO₃) = 0.005 × 106 = 0.53g

c) Khối lượng kết tủa:

Từ Ca(HCO₃)₂:

n(CaCO₃) = 2 × 0.01 = 0.02 mol

Từ CaSO₄:

n(CaCO₃) = 0.005 mol

Tổng:

n(CaCO₃) = 0.02 + 0.005 = 0.025 mol

m(CaCO₃) = 0.025 × 100 = 2.5g

Đáp án: b) 0.74g Ca(OH)₂, 0.53g Na₂CO₃; c) 2.5g

Dạng 3: Bài toán thực tế - Xi măng và bê tông

Phương pháp:

  • Phân tích thành phần xi măng
  • Tính tỷ lệ nguyên liệu
  • Đánh giá cường độ bê tông
  • Tính toán ứng dụng xây dựng
Ví dụ: Sản xuất xi măng từ đá vôi CaCO₃ và sét (chứa SiO₂, Al₂O₃). a) Viết phương trình sản xuất. b) Tính khối lượng CaCO₃ cần để sản xuất 1 tấn xi măng (thành phần chính: 3CaO·SiO₂, 2CaO·SiO₂, 3CaO·Al₂O₃). c) Tính cường độ bê tông (xi măng:cát:đá:nước = 1:2:3:0.5). d) Đánh giá ứng dụng.

a) Phương trình sản xuất xi măng:

Bước 1: Nung đá vôi

CaCO₃ → CaO + CO₂↑ (900-1000°C)

Bước 2: Nung hỗn hợp CaO + sét

3CaO + SiO₂ → 3CaO·SiO₂ (1450°C, clinker)

2CaO + SiO₂ → 2CaO·SiO₂

3CaO + Al₂O₃ → 3CaO·Al₂O₃

Bước 3: Nghiền clinker + thạch cao

Clinker + CaSO₄·2H₂O → Xi măng

b) Khối lượng CaCO₃:

Giả sử xi măng chứa 60% CaO:

m(CaO) = 1000 × 60% = 600 kg

n(CaO) = 600,000 / 56 = 10,714 mol

n(CaCO₃) = n(CaO) = 10,714 mol

m(CaCO₃) = 10,714 × 100 = 1,071,400g = 1071 kg

Hiệu suất 85%:

m(CaCO₃) thực tế = 1071 / 85% = 1260 kg

c) Cường độ bê tông:

Thành phần bê tông (1m³):

  • Xi măng: 350 kg (1 phần)
  • Cát: 700 kg (2 phần)
  • Đá: 1050 kg (3 phần)
  • Nước: 175 lít (0.5 phần)
  • Tổng: ~2275 kg

Phản ứng đông cứng:

3CaO·SiO₂ + nH₂O → xCaO·SiO₂·yH₂O (gel C-S-H)

3CaO·Al₂O₃ + 6H₂O → 3CaO·Al₂O₃·6H₂O

Cường độ nén (sau 28 ngày):

  • Bê tông M200: 20 MPa (nhà dân)
  • Bê tông M300: 30 MPa (cột, dầm)
  • Bê tông M400: 40 MPa (cầu, đường)
  • Bê tông M500: 50 MPa (công trình đặc biệt)

Tỷ lệ nước/xi măng (W/C):

  • W/C = 0.4: Cường độ cao (50 MPa)
  • W/C = 0.5: Cường độ trung bình (30 MPa)
  • W/C = 0.6: Cường độ thấp (20 MPa)

d) Đánh giá ứng dụng:

1. Ưu điểm xi măng:

  • ✓ Cường độ cao (20-50 MPa)
  • ✓ Bền với thời gian (50-100 năm)
  • ✓ Chống nước, chống cháy
  • ✓ Dễ thi công
  • ✓ Giá rẻ (1-2 triệu đồng/tấn)
  • ✓ Nguyên liệu sẵn có (đá vôi, sét)

2. Nhược điểm:

  • ⚠️ Sản xuất thải nhiều CO₂ (0.9 tấn CO₂/tấn xi măng)
  • ⚠️ Tiêu tốn năng lượng lớn (1450°C)
  • ⚠️ Nứt co ngót
  • ⚠️ Yếu với acid, sulfate
  • ⚠️ Thời gian đông cứng lâu (28 ngày)

3. Ứng dụng:

a) Xây dựng dân dụng:

  • Nhà ở: Móng, cột, dầm, sàn
  • Tường: Gạch + vữa xi măng
  • Sân, vỉa hè: Bê tông M200

b) Công trình giao thông:

  • Cầu: Bê tông M400-M500
  • Đường: Bê tông M300-M400
  • Hầm: Bê tông chống thấm

c) Công trình thủy lợi:

  • Đập: Bê tông khối lớn
  • Kênh: Bê tông chống thấm
  • Cống: Bê tông M300

d) Công trình đặc biệt:

  • Nhà máy điện hạt nhân: Bê tông chống phóng xạ
  • Nhà cao tầng: Bê tông cường độ cao (60-80 MPa)
  • Đường băng sân bay: Bê tông M500

4. Công nghệ mới:

a) Xi măng xanh (Green cement):

  • Thay thế clinker bằng tro bay, xỉ lò cao
  • Giảm 30-50% CO₂
  • Cường độ tương đương
  • Giá: +10-20%

b) Bê tông tự đầm (Self-compacting):

  • Không cần đầm
  • Thi công nhanh, chất lượng đồng đều
  • Giá: +20-30%

c) Bê tông cường độ siêu cao (UHPC):

  • Cường độ: 150-200 MPa
  • Sợi thép: Tăng độ dai
  • Ứng dụng: Cầu nhịp lớn, nhà cao tầng
  • Giá: Gấp 5-10 lần bê tông thường

d) Bê tông tự lành (Self-healing):

  • Vi khuẩn tạo CaCO₃ lấp vết nứt
  • Tuổi thọ: 200 năm
  • Nghiên cứu: Đại học Delft (Hà Lan)
  • Dự kiến thương mại: 2025-2030

5. Tác động môi trường:

Hiện tại:

  • Sản xuất xi măng: 8% tổng CO₂ toàn cầu
  • 4 tỷ tấn xi măng/năm → 3.6 tỷ tấn CO₂/năm
  • Tiêu tốn 10% năng lượng công nghiệp

Giải pháp:

  • Xi măng xanh: Giảm 30-50% CO₂
  • Năng lượng tái tạo: Giảm 20% CO₂
  • Tái chế bê tông: Giảm 10% CO₂
  • Mục tiêu 2050: Giảm 50% CO₂

6. Thị trường:

  • Sản lượng toàn cầu: 4 tỷ tấn/năm
  • Trung Quốc: 55% (2.2 tỷ tấn)
  • Ấn Độ: 8% (320 triệu tấn)
  • Việt Nam: 2.5% (100 triệu tấn)
  • Tăng trưởng: 3-5%/năm

Kết luận:

Xi măng là vật liệu xây dựng quan trọng nhất, với cường độ cao, bền, giá rẻ. Sản xuất 1 tấn xi măng cần 1.26 tấn CaCO₃, thải 0.9 tấn CO₂. Công nghệ mới (xi măng xanh, bê tông tự lành) sẽ giảm 50% CO₂, tăng tuổi thọ gấp 2-4 lần. Đây là vật liệu then chốt cho phát triển bền vững.

Đáp án: b) 1.26 tấn CaCO₃; c) 20-50 MPa; d) Đã phân tích chi tiết

Luyện tập trắc nghiệm

1 / 22
Câu 1
Trắc nghiệm đơnTrung bình

Kim loại kiềm thổ có cấu hình electron lớp ngoài cùng:

A
ns¹
B
ns²
C
ns²np¹
D
ns²np²