Môn Hóa học 12

Bài 24. Nguyên tố nhóm IA

1. Vị trí và cấu hình electron

a) Vị trí trong bảng tuần hoàn

Nhóm IA (kim loại kiềm): Li, Na, K, Rb, Cs, Fr

  • Ở nhóm IA (cột 1)
  • Chu kì 2-7
  • Fr là nguyên tố phóng xạ

b) Cấu hình electron

Nguyên tốZCấu hình electron
Li3[He]2s¹
Na11[Ne]3s¹
K19[Ar]4s¹
Rb37[Kr]5s¹
Cs55[Xe]6s¹

Đặc điểm chung: Lớp ngoài cùng có 1 electron (ns¹)

c) Xu hướng biến đổi trong nhóm

Từ Li → Cs:

  • Bán kính nguyên tử tăng
  • Năng lượng ion hóa giảm
  • Tính kim loại tăng
  • Tính khử tăng
  • Nhiệt độ nóng chảy giảm

2. Tính chất vật lí

a) Trạng thái và màu sắc

  • Rắn ở nhiệt độ phòng
  • Màu trắng bạc (Li, Na, K)
  • Màu vàng nhạt (Rb, Cs)
  • Có ánh kim

b) Tính chất đặc trưng

Tính chấtGiá trịĐặc điểm
Khối lượng riêng0.53-1.87 g/cm³Nhẹ nhất trong kim loại
Độ cứngThấpCắt được bằng dao
Nhiệt độ nóng chảy28-181°CThấp
Dẫn điện, dẫn nhiệtTốtCó electron tự do

Bảng nhiệt độ nóng chảy:

  • Li: 181°C
  • Na: 98°C
  • K: 63°C
  • Rb: 39°C
  • Cs: 28°C

Nhận xét: Nhiệt độ nóng chảy giảm dần từ Li → Cs

3. Tính chất hóa học

a) Tính khử mạnh

Đặc điểm: Kim loại kiềm có tính khử rất mạnh

M → M⁺ + e⁻

Thứ tự tính khử: Li < Na < K < Rb < Cs

b) Phản ứng với phi kim

1. Với O₂:

4Li + O₂ → 2Li₂O (oxit)

2Na + O₂ → Na₂O₂ (peroxide)

K + O₂ → KO₂ (superoxide)

Lưu ý:

  • Li tạo oxit Li₂O
  • Na tạo peroxide Na₂O₂
  • K, Rb, Cs tạo superoxide MO₂

2. Với Cl₂:

2Na + Cl₂ → 2NaCl (phản ứng mạnh, tỏa nhiệt)

3. Với S:

2Na + S → Na₂S (t°)

4. Với H₂:

2Na + H₂ → 2NaH (t° cao, hydride)

c) Phản ứng với nước

Phản ứng chung:

2M + 2H₂O → 2MOH + H₂↑

Ví dụ:

2Na + 2H₂O → 2NaOH + H₂↑

Hiện tượng:

  • Li: Phản ứng mạnh, nổi trên mặt nước
  • Na: Phản ứng rất mạnh, nóng chảy thành giọt, chạy trên mặt nước
  • K: Phản ứng dữ dội, cháy với ngọn lửa tím, có thể nổ

Độ mạnh: Li < Na < K < Rb < Cs

d) Phản ứng với acid

Với HCl, H₂SO₄ loãng:

2Na + 2HCl → 2NaCl + H₂↑ (phản ứng dữ dội, nguy hiểm)

Lưu ý: Không cho kim loại kiềm trực tiếp vào acid (rất nguy hiểm)

e) Phản ứng với dung dịch muối

Phản ứng với nước trước:

2Na + 2H₂O → 2NaOH + H₂↑

2NaOH + CuSO₄ → Cu(OH)₂↓ + Na₂SO₄

Kết quả: Không thu được kim loại, mà thu được kết tủa hydroxide

4. Hợp chất quan trọng

a) Natri hydroxide (NaOH)

Tính chất vật lí:

  • Rắn, màu trắng
  • Hút ẩm mạnh
  • Tan nhiều trong nước, tỏa nhiệt
  • Ăn da thịt (gọi là xút)

Tính chất hóa học:

1. Là base mạnh:

NaOH → Na⁺ + OH⁻

2. Phản ứng với acid:

NaOH + HCl → NaCl + H₂O

3. Phản ứng với oxit acid:

2NaOH + CO₂ → Na₂CO₃ + H₂O

4. Phản ứng với muối:

2NaOH + CuSO₄ → Cu(OH)₂↓ + Na₂SO₄

5. Phản ứng với kim loại lưỡng tính:

2NaOH + Zn + 2H₂O → Na₂[Zn(OH)₄] + H₂↑

2NaOH + Al + 2H₂O → 2NaAlO₂ + 3H₂↑

Điều chế:

Điện phân dung dịch NaCl có màng ngăn:

2NaCl + 2H₂O → 2NaOH + Cl₂↑ + H₂↑

Ứng dụng:

  • Sản xuất xà phòng, giấy
  • Lọc quặng nhôm
  • Sản xuất hóa chất
  • Xử lí nước thải

b) Natri carbonate (Na₂CO₃)

Tính chất vật lí:

  • Rắn, màu trắng
  • Tan trong nước
  • Dung dịch có tính base yếu

Tính chất hóa học:

1. Phản ứng với acid:

Na₂CO₃ + 2HCl → 2NaCl + CO₂↑ + H₂O

2. Phản ứng với muối:

Na₂CO₃ + CaCl₂ → CaCO₃↓ + 2NaCl

3. Phản ứng với dung dịch base:

Na₂CO₃ + Ca(OH)₂ → CaCO₃↓ + 2NaOH

Điều chế:

Phương pháp Solvay:

NaCl + NH₃ + CO₂ + H₂O → NaHCO₃↓ + NH₄Cl

2NaHCO₃ → Na₂CO₃ + CO₂ + H₂O (t°)

Ứng dụng:

  • Sản xuất thủy tinh
  • Sản xuất xà phòng, bột giặt
  • Làm mềm nước cứng
  • Công nghiệp giấy

c) Natri chloride (NaCl)

Tính chất:

  • Rắn, màu trắng, vị mặn
  • Tan nhiều trong nước
  • Nhiệt độ nóng chảy: 801°C

Ứng dụng:

  • Gia vị, bảo quản thực phẩm
  • Nguyên liệu sản xuất NaOH, Cl₂, Na₂CO₃
  • Làm tan băng tuyết

d) Natri hydrogencarbonate (NaHCO₃)

Tính chất:

  • Rắn, màu trắng
  • Tan ít trong nước
  • Bị phân hủy khi đun nóng

Phản ứng:

2NaHCO₃ → Na₂CO₃ + CO₂↑ + H₂O (t°)

NaHCO₃ + HCl → NaCl + CO₂↑ + H₂O

Ứng dụng:

  • Bột nở làm bánh
  • Chữa ợ nóng
  • Chữa cháy

5. Ứng dụng và điều chế

a) Ứng dụng kim loại kiềm

1. Natri (Na):

  • Sản xuất hợp kim Na-Pb (chống kích nổ xăng)
  • Chất làm mát lò phản ứng hạt nhân
  • Đèn hơi natri (ánh sáng vàng)
  • Khử kim loại từ hợp chất

2. Kali (K):

  • Phân bón (KCl, K₂SO₄)
  • Hợp kim K-Na (chất làm mát)

3. Lithium (Li):

  • Pin lithium (điện thoại, laptop)
  • Hợp kim nhẹ (Al-Li)
  • Dược phẩm (chữa trầm cảm)

b) Điều chế kim loại kiềm

Phương pháp: Điện phân nóng chảy

1. Điện phân NaCl nóng chảy:

2NaCl → 2Na + Cl₂↑ (điện phân nóng chảy)

Cathode (-): Na⁺ + e⁻ → Na

Anode (+): 2Cl⁻ → Cl₂ + 2e⁻

2. Điều kiện:

  • Nhiệt độ: 600-650°C
  • Thêm CaCl₂ để giảm nhiệt độ nóng chảy
  • Điện cực trơ (graphite)

3. Bảo quản:

  • Ngâm trong dầu hỏa hoặc paraffin lỏng
  • Tránh tiếp xúc với không khí, nước
  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát

c) Trong tự nhiên

Trạng thái: Chỉ tồn tại ở dạng hợp chất

Nguồn chính:

  • NaCl: Nước biển (2.7%), muối mỏ
  • Na₂CO₃·10H₂O: Muối trona
  • KCl: Muối sylvinite
  • NaNO₃: Muối Chile

Trữ lượng:

  • Na: 2.8% vỏ Trái Đất (thứ 6)
  • K: 2.6% vỏ Trái Đất (thứ 7)

Dạng 1: Bài toán phản ứng kim loại kiềm với nước

Phương pháp:

  • Viết phương trình: 2M + 2H₂O → 2MOH + H₂
  • Tính mol kim loại, H₂, MOH
  • Tính nồng độ dung dịch sau phản ứng
  • Lưu ý: Thể tích dung dịch tăng do kim loại tan
Ví dụ: Cho 4.6g Na vào 100ml nước. a) Viết phương trình. b) Tính thể tích H₂ (đktc). c) Tính nồng độ % dung dịch NaOH (d = 1 g/ml).

a) Phương trình:

2Na + 2H₂O → 2NaOH + H₂↑

b) Thể tích H₂:

n(Na) = 4.6 / 23 = 0.2 mol

n(H₂) = n(Na) / 2 = 0.1 mol

V(H₂) = 0.1 × 22.4 = 2.24 lít

c) Nồng độ % NaOH:

Tính khối lượng NaOH:

n(NaOH) = n(Na) = 0.2 mol

m(NaOH) = 0.2 × 40 = 8g

Tính khối lượng dung dịch:

m(dd) = m(Na) + m(H₂O) - m(H₂)

m(H₂O) = 100 × 1 = 100g

m(H₂) = 0.1 × 2 = 0.2g

m(dd) = 4.6 + 100 - 0.2 = 104.4g

Nồng độ %:

C% = (8 / 104.4) × 100% = 7.66%

Đáp án: b) 2.24 lít; c) 7.66%

Dạng 2: Bài toán hợp chất của kim loại kiềm

Phương pháp:

  • Xác định loại phản ứng (NaOH, Na₂CO₃, NaHCO₃)
  • Viết phương trình hóa học
  • Tính mol chất, khối lượng kết tủa
  • Phân biệt Na₂CO₃ và NaHCO₃
Ví dụ: Cho 10.6g Na₂CO₃ tác dụng với dung dịch HCl dư. a) Viết phương trình. b) Tính thể tích CO₂ (đktc). c) Nếu dùng NaHCO₃ cùng khối lượng, tính thể tích CO₂.

a) Phương trình với Na₂CO₃:

Na₂CO₃ + 2HCl → 2NaCl + CO₂↑ + H₂O

b) Thể tích CO₂ từ Na₂CO₃:

n(Na₂CO₃) = 10.6 / 106 = 0.1 mol

n(CO₂) = n(Na₂CO₃) = 0.1 mol

V(CO₂) = 0.1 × 22.4 = 2.24 lít

c) Với NaHCO₃:

Phương trình:

NaHCO₃ + HCl → NaCl + CO₂↑ + H₂O

n(NaHCO₃) = 10.6 / 84 = 0.126 mol

n(CO₂) = 0.126 mol

V(CO₂) = 0.126 × 22.4 = 2.82 lít

So sánh:

Cùng khối lượng, NaHCO₃ tạo nhiều CO₂ hơn (M nhỏ hơn)

Đáp án: b) 2.24 lít; c) 2.82 lít

Dạng 3: Bài toán thực tế - Pin lithium-ion

Phương pháp:

  • Phân tích cấu tạo pin lithium
  • Tính dung lượng, năng lượng
  • Đánh giá hiệu suất, tuổi thọ
  • So sánh với các loại pin khác
Ví dụ: Pin lithium-ion điện thoại (3.7V, 3000 mAh). a) Tính năng lượng (Wh). b) Tính khối lượng Li (hiệu suất 90%). c) So sánh với pin Ni-MH (1.2V, 3000 mAh). d) Đánh giá triển vọng pin Li-ion.

a) Năng lượng pin:

E = U × Q = 3.7V × 3000 mAh = 11,100 mWh = 11.1 Wh

b) Khối lượng Li:

Điện lượng:

Q = 3000 mAh = 3 Ah = 3 × 3600 = 10,800 C

Số mol electron (hiệu suất 90%):

n(e⁻) = 10,800 / 96,500 = 0.112 mol (lý thuyết)

n(e⁻) thực tế = 0.112 / 90% = 0.124 mol

Phản ứng: Li → Li⁺ + e⁻

n(Li) = n(e⁻) = 0.124 mol

m(Li) = 0.124 × 7 = 0.87g

c) So sánh với pin Ni-MH:

Đặc điểmLi-ionNi-MH
Điện áp (V)3.71.2
Dung lượng (mAh)30003000
Năng lượng (Wh)11.13.6
Khối lượng (g)4585
Mật độ năng lượng (Wh/kg)24742
Tuổi thọ (chu kì)500-1000300-500
Tự phóng (%/tháng)2-520-30

Ưu điểm Li-ion:

  • Năng lượng cao gấp 3 lần
  • Nhẹ hơn 47%
  • Mật độ năng lượng gấp 6 lần
  • Tuổi thọ dài hơn
  • Tự phóng thấp

d) Đánh giá triển vọng pin Li-ion:

1. Ưu điểm vượt trội:

  • ✓ Mật độ năng lượng cao nhất (150-250 Wh/kg)
  • ✓ Điện áp cao (3.6-3.7V)
  • ✓ Nhẹ (Li là kim loại nhẹ nhất)
  • ✓ Tuổi thọ dài (500-1000 chu kì)
  • ✓ Tự phóng thấp (2-5%/tháng)
  • ✓ Không có hiệu ứng nhớ
  • ✓ Thân thiện môi trường hơn Ni-Cd

2. Nhược điểm:

  • ⚠️ Giá thành cao (gấp 2-3 lần Ni-MH)
  • ⚠️ Nguy hiểm cháy nổ (nếu quá nhiệt)
  • ⚠️ Cần mạch bảo vệ (BMS)
  • ⚠️ Suy giảm theo thời gian (3-5 năm)
  • ⚠️ Nhạy cảm với nhiệt độ
  • ⚠️ Nguồn Li hạn chế

3. Ứng dụng hiện tại:

  • Điện thoại, laptop: 100% dùng Li-ion
  • Xe điện: Tesla, BYD (60-100 kWh)
  • Lưu trữ năng lượng: Pin Powerwall (13.5 kWh)
  • Thiết bị y tế: Máy trợ tim
  • Hàng không vũ trụ: Vệ tinh, tàu vũ trụ

4. Công nghệ mới:

a) Pin thể rắn (Solid-state):

  • Thay chất điện ly lỏng bằng rắn
  • Mật độ năng lượng: 400-500 Wh/kg (gấp đôi)
  • An toàn hơn (không cháy nổ)
  • Tuổi thọ: 2000-3000 chu kì
  • Dự kiến thương mại: 2025-2027

b) Pin Li-S (Lithium-Sulfur):

  • Mật độ năng lượng: 500-600 Wh/kg
  • Rẻ hơn (S rẻ hơn Co, Ni)
  • Thách thức: Tuổi thọ thấp (100-200 chu kì)
  • Nghiên cứu: Cải thiện tuổi thọ

c) Pin Li-Air (Lithium-Air):

  • Mật độ năng lượng: 1000-3000 Wh/kg (gần xăng)
  • Sử dụng O₂ từ không khí
  • Thách thức: Hiệu suất thấp, tuổi thọ kém
  • Dự kiến: 2030-2040

5. Thị trường và triển vọng:

Quy mô thị trường:

  • 2020: 40 tỷ USD
  • 2025: 100 tỷ USD (dự kiến)
  • 2030: 200 tỷ USD (dự kiến)
  • Tăng trưởng: 15-20%/năm

Động lực tăng trưởng:

  • Xe điện: Tăng 30%/năm
  • Lưu trữ năng lượng tái tạo: Tăng 25%/năm
  • Thiết bị điện tử: Tăng 10%/năm

6. Thách thức:

a) Nguồn nguyên liệu:

  • Li: Trữ lượng 21 triệu tấn (đủ 100 năm)
  • Co: Hạn chế, tập trung ở Congo
  • Ni: Đủ, nhưng giá tăng
  • Giải pháp: Pin không Co (LFP), tái chế

b) Tái chế:

  • Hiện tại: 5% pin được tái chế
  • Mục tiêu 2030: 50%
  • Công nghệ: Tái chế 95% Li, Co, Ni
  • Chi phí: Giảm 50% so với khai thác mới

c) An toàn:

  • Cải thiện vật liệu cathode (LFP an toàn hơn)
  • Mạch bảo vệ thông minh (AI)
  • Tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt

7. Lộ trình phát triển:

2025:

  • Pin thể rắn thương mại (400 Wh/kg)
  • Giá giảm 30% (100 USD/kWh)
  • Xe điện phổ biến (30% thị phần)

2030:

  • Pin Li-S thương mại (500 Wh/kg)
  • Giá giảm 50% (50 USD/kWh)
  • Xe điện chiếm 60% thị phần
  • Lưu trữ năng lượng rộng rãi

2040:

  • Pin Li-Air thương mại (1000 Wh/kg)
  • Giá ngang xăng
  • Xe điện 100%
  • Máy bay điện

8. Tác động môi trường:

  • Giảm 50% CO₂ (so với xăng)
  • Không ô nhiễm không khí
  • Tái chế 95% vật liệu
  • Năng lượng tái tạo

Kết luận:

Pin lithium-ion có mật độ năng lượng cao gấp 6 lần Ni-MH, nhẹ hơn 47%, tuổi thọ dài hơn. Với công nghệ mới (thể rắn, Li-S, Li-Air), mật độ năng lượng sẽ tăng gấp 2-10 lần, giá giảm 50-70%. Đây là công nghệ then chốt cho xe điện, năng lượng tái tạo, và tương lai bền vững.

Đáp án: a) 11.1 Wh; b) 0.87g Li; c) Li-ion tốt hơn 3-6 lần; d) Triển vọng rất lớn

Luyện tập trắc nghiệm

1 / 22
Câu 1
Trắc nghiệm đơnTrung bình

Kim loại kiềm có cấu hình electron lớp ngoài cùng:

A
ns¹
B
ns²
C
ns²np¹
D
ns²np²