Môn Hóa học 12

Bài 27. Đại cương về kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất

1. Khái niệm và vị trí

a) Định nghĩa

Kim loại chuyển tiếp: Là nguyên tố có electron cuối cùng điền vào phân lớp d hoặc f.

Kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất: Là các nguyên tố từ Sc (Z=21) đến Zn (Z=30), có electron điền vào phân lớp 3d.

b) Vị trí trong bảng tuần hoàn

  • Chu kì 4
  • Nhóm IIIB đến IIB (nhóm 3-12)
  • Nằm giữa kim loại s và phi kim p

c) Danh sách nguyên tố

Nguyên tốZCấu hình electronNhóm
Sc (Scandium)21[Ar]3d¹4s²IIIB
Ti (Titanium)22[Ar]3d²4s²IVB
V (Vanadium)23[Ar]3d³4s²VB
Cr (Chromium)24[Ar]3d⁵4s¹VIB
Mn (Manganese)25[Ar]3d⁵4s²VIIB
Fe (Iron)26[Ar]3d⁶4s²VIII
Co (Cobalt)27[Ar]3d⁷4s²VIII
Ni (Nickel)28[Ar]3d⁸4s²VIII
Cu (Copper)29[Ar]3d¹⁰4s¹IB
Zn (Zinc)30[Ar]3d¹⁰4s²IIB

Lưu ý:

  • Cr: [Ar]3d⁵4s¹ (bán bão hòa 3d⁵ bền)
  • Cu: [Ar]3d¹⁰4s¹ (bão hòa 3d¹⁰ bền)

2. Tính chất chung

a) Tính chất vật lí

1. Trạng thái: Rắn ở nhiệt độ phòng

2. Màu sắc:

  • Hầu hết màu trắng bạc (Fe, Ni, Zn)
  • Cu: Màu đỏ
  • Au: Màu vàng

3. Tính chất cơ học:

Tính chấtGiá trị
Khối lượng riêngCao (7-9 g/cm³)
Độ cứngCao
Nhiệt độ nóng chảyCao (1000-3000°C)
Dẫn điện, dẫn nhiệtTốt

4. Bảng nhiệt độ nóng chảy:

  • Cr: 1907°C
  • Fe: 1538°C
  • Ni: 1455°C
  • Cu: 1085°C
  • Zn: 420°C

b) Tính chất hóa học

1. Số oxi hóa biến đổi:

Kim loại chuyển tiếp có nhiều số oxi hóa do electron ở cả 3d và 4s đều tham gia phản ứng.

Nguyên tốSố oxi hóaVí dụ
Fe+2, +3FeCl₂, FeCl₃
Cu+1, +2Cu₂O, CuO
Cr+2, +3, +6CrCl₂, Cr₂O₃, K₂Cr₂O₇
Mn+2, +4, +7MnCl₂, MnO₂, KMnO₄

2. Tính khử:

Kim loại chuyển tiếp có tính khử trung bình, yếu hơn kim loại kiềm và kiềm thổ.

M → M^n+ + ne⁻

Thứ tự tính khử: Zn > Fe > Ni > Cu

3. Phản ứng với phi kim:

Với O₂:

3Fe + 2O₂ → Fe₃O₄ (t°)

2Cu + O₂ → 2CuO (t°)

Với Cl₂:

2Fe + 3Cl₂ → 2FeCl₃ (t°)

Cu + Cl₂ → CuCl₂ (t°)

4. Phản ứng với acid:

Với HCl, H₂SO₄ loãng:

Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂↑

Zn + H₂SO₄ → ZnSO₄ + H₂↑

Lưu ý: Cu không phản ứng với HCl, H₂SO₄ loãng

Với HNO₃, H₂SO₄ đặc:

3Cu + 8HNO₃ loãng → 3Cu(NO₃)₂ + 2NO↑ + 4H₂O

Cu + 4HNO₃ đặc → Cu(NO₃)₂ + 2NO₂↑ + 2H₂O

c) Tính chất đặc trưng

1. Tạo phức chất:

Kim loại chuyển tiếp dễ tạo phức chất do có orbital d trống.

Ví dụ: [Cu(NH₃)₄]²⁺, [Fe(CN)₆]³⁻

2. Hợp chất có màu:

  • Fe²⁺: Xanh lục nhạt
  • Fe³⁺: Vàng nâu
  • Cu²⁺: Xanh lam
  • Cr³⁺: Xanh lục
  • Mn²⁺: Hồng nhạt

3. Tính xúc tác:

  • Fe: Tổng hợp NH₃ (Haber)
  • Ni: Hydro hóa dầu thực vật
  • V₂O₅: Sản xuất H₂SO₄
  • Pt: Nhiều phản ứng hữu cơ

3. Một số kim loại quan trọng

a) Sắt (Fe)

Tính chất vật lí:

  • Màu trắng xám, có ánh kim
  • Nhiệt độ nóng chảy: 1538°C
  • Khối lượng riêng: 7.87 g/cm³
  • Có tính nhiễm từ

Tính chất hóa học:

1. Với phi kim:

3Fe + 2O₂ → Fe₃O₄ (t°)

2Fe + 3Cl₂ → 2FeCl₃ (t°)

2. Với nước:

3Fe + 4H₂O → Fe₃O₄ + 4H₂ (t° cao)

3. Với acid:

Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂↑

Fe + H₂SO₄ loãng → FeSO₄ + H₂↑

4. Với muối:

Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu↓

Ứng dụng:

  • Sản xuất gang, thép
  • Xây dựng, cơ khí
  • Chế tạo máy móc

b) Đồng (Cu)

Tính chất vật lí:

  • Màu đỏ, có ánh kim
  • Nhiệt độ nóng chảy: 1085°C
  • Khối lượng riêng: 8.96 g/cm³
  • Dẫn điện, dẫn nhiệt tốt (thứ 2 sau Ag)

Tính chất hóa học:

1. Với phi kim:

2Cu + O₂ → 2CuO (t°)

Cu + Cl₂ → CuCl₂ (t°)

2. Với acid:

Cu không phản ứng với HCl, H₂SO₄ loãng

3Cu + 8HNO₃ loãng → 3Cu(NO₃)₂ + 2NO↑ + 4H₂O

Cu + 4HNO₃ đặc → Cu(NO₃)₂ + 2NO₂↑ + 2H₂O

Ứng dụng:

  • Dây điện, cáp điện
  • Hợp kim (đồng thau, đồng thanh)
  • Thiết bị điện tử

c) Kẽm (Zn)

Tính chất vật lí:

  • Màu trắng xanh, có ánh kim
  • Nhiệt độ nóng chảy: 420°C
  • Khối lượng riêng: 7.14 g/cm³

Tính chất hóa học:

1. Với phi kim:

2Zn + O₂ → 2ZnO (t°)

2. Với acid:

Zn + 2HCl → ZnCl₂ + H₂↑

Zn + H₂SO₄ loãng → ZnSO₄ + H₂↑

3. Với base:

Zn + 2NaOH + 2H₂O → Na₂[Zn(OH)₄] + H₂↑

Ứng dụng:

  • Mạ kẽm chống gỉ
  • Hợp kim (đồng thau)
  • Pin Zn-C, Zn-MnO₂

d) Crom (Cr)

Tính chất:

  • Màu trắng bạc, cứng nhất trong kim loại
  • Nhiệt độ nóng chảy: 1907°C
  • Chống ăn mòn tốt

Ứng dụng:

  • Mạ crom (chống gỉ, trang trí)
  • Thép không gỉ (Cr-Ni)
  • Hợp kim chịu nhiệt

4. Điều chế và ứng dụng

a) Điều chế

1. Nhiệt luyện:

Fe₂O₃ + 3CO → 2Fe + 3CO₂ (lò cao)

CuO + CO → Cu + CO₂

2. Điện phân:

Tinh chế Cu: Điện phân dung dịch CuSO₄

3. Nhiệt nhôm:

Cr₂O₃ + 2Al → 2Cr + Al₂O₃ (t°)

b) Ứng dụng chung

1. Công nghiệp:

  • Sản xuất gang, thép (Fe)
  • Dây điện, cáp (Cu)
  • Mạ chống gỉ (Zn, Cr, Ni)
  • Hợp kim đặc biệt

2. Xúc tác:

  • Fe: Tổng hợp NH₃
  • Ni: Hydro hóa dầu
  • V₂O₅: Sản xuất H₂SO₄
  • Pt: Phản ứng hữu cơ

3. Y học:

  • Fe: Chữa thiếu máu
  • Cu: Diệt khuẩn
  • Zn: Tăng cường miễn dịch

c) Trong tự nhiên

Trạng thái: Chủ yếu ở dạng hợp chất

Quặng quan trọng:

  • Fe: Hematit (Fe₂O₃), Magnetit (Fe₃O₄)
  • Cu: Chalcopyrite (CuFeS₂)
  • Zn: Sphalerite (ZnS)
  • Cr: Chromite (FeCr₂O₄)

Trữ lượng:

  • Fe: 5% vỏ Trái Đất (thứ 4)
  • Ti: 0.6% (thứ 9)
  • Mn: 0.1% (thứ 12)

Dạng 1: Bài toán phản ứng kim loại chuyển tiếp

Phương pháp:

  • Xác định kim loại và số oxi hóa
  • Viết phương trình phản ứng
  • Tính mol, khối lượng, thể tích
  • Chú ý số oxi hóa biến đổi
Ví dụ: Hòa tan 11.2g Fe trong dung dịch HCl dư. a) Viết phương trình. b) Tính thể tích H₂ (đktc). c) Nếu dùng HNO₃ loãng dư, tính thể tích NO (đktc).

a) Phương trình với HCl:

Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂↑

b) Thể tích H₂:

n(Fe) = 11.2 / 56 = 0.2 mol

n(H₂) = n(Fe) = 0.2 mol

V(H₂) = 0.2 × 22.4 = 4.48 lít

c) Với HNO₃ loãng:

Phương trình:

3Fe + 8HNO₃ loãng → 3Fe(NO₃)₂ + 2NO↑ + 4H₂O

Tính NO:

n(Fe) = 0.2 mol

n(NO) = (2/3) × 0.2 = 0.133 mol

V(NO) = 0.133 × 22.4 = 2.98 lít

Đáp án: b) 4.48 lít; c) 2.98 lít

Dạng 2: Bài toán số oxi hóa biến đổi

Phương pháp:

  • Xác định số oxi hóa của kim loại
  • Viết phương trình chuyển hóa
  • Tính khối lượng, nồng độ
  • Chú ý màu sắc ion
Ví dụ: Cho 5.6g Fe vào dung dịch CuSO₄ dư. a) Viết phương trình. b) Tính khối lượng Cu. c) Cho tiếp Cl₂ dư vào dung dịch, viết phương trình và tính thể tích Cl₂ (đktc).

a) Phương trình Fe + CuSO₄:

Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu↓

b) Khối lượng Cu:

n(Fe) = 5.6 / 56 = 0.1 mol

n(Cu) = n(Fe) = 0.1 mol

m(Cu) = 0.1 × 64 = 6.4g

c) Cho Cl₂ vào dung dịch:

Phản ứng:

2FeSO₄ + Cl₂ → Fe₂(SO₄)₃ + 2FeCl₂ (sai)

Đúng:

2Fe²⁺ + Cl₂ → 2Fe³⁺ + 2Cl⁻

Hoặc: 2FeSO₄ + Cl₂ → Fe₂(SO₄)₃ + 2Cl⁻ (trong dung dịch)

Tính Cl₂:

n(Fe²⁺) = 0.1 mol

n(Cl₂) = n(Fe²⁺) / 2 = 0.05 mol

V(Cl₂) = 0.05 × 22.4 = 1.12 lít

Đáp án: b) 6.4g; c) 1.12 lít

Dạng 3: Bài toán thực tế - Thép không gỉ

Phương pháp:

  • Phân tích thành phần thép không gỉ
  • Tính tỷ lệ hợp kim
  • Đánh giá tính chất và ứng dụng
Ví dụ: Thép không gỉ 304 chứa 18% Cr, 8% Ni, còn lại Fe. a) Tính khối lượng Cr, Ni trong 1 tấn thép. b) Giải thích tại sao không gỉ. c) So sánh với thép thường. d) Đánh giá ứng dụng.

a) Khối lượng Cr, Ni:

m(Cr) = 1000 × 18% = 180 kg

m(Ni) = 1000 × 8% = 80 kg

m(Fe) = 1000 - 180 - 80 = 740 kg

b) Giải thích không gỉ:

1. Vai trò của Cr:

  • Cr tạo lớp oxit Cr₂O₃ mỏng, bền trên bề mặt
  • Lớp oxit bảo vệ, ngăn O₂, H₂O tiếp xúc với Fe
  • Tự phục hồi khi bị trầy xước

2. Vai trò của Ni:

  • Tăng tính bền, dai
  • Tăng khả năng chống ăn mòn
  • Ổn định cấu trúc austenite

3. Cơ chế bảo vệ:

4Cr + 3O₂ → 2Cr₂O₃ (lớp thụ động)

Lớp Cr₂O₃ dày 1-5 nm, trong suốt, bền vững

c) So sánh với thép thường:

Đặc điểmThép thườngThép không gỉ 304
Thành phầnFe + < 2% CFe + 18% Cr + 8% Ni
Chống gỉKém (gỉ trong 1-2 năm)Tốt (không gỉ 20-50 năm)
Cường độ (MPa)400-600500-700
Độ bền nhiệtTrung bình (< 500°C)Cao (< 800°C)
GiáRẻ (10-15 triệu/tấn)Đắt (80-100 triệu/tấn)
Tuổi thọ10-20 năm50-100 năm

d) Đánh giá ứng dụng:

1. Ưu điểm:

  • ✓ Chống gỉ tuyệt vời (môi trường ẩm, biển)
  • ✓ Bền, dai, cường độ cao
  • ✓ Chịu nhiệt tốt (< 800°C)
  • ✓ Vệ sinh, dễ làm sạch
  • ✓ Thẩm mỹ (sáng bóng)
  • ✓ Tuổi thọ dài (50-100 năm)
  • ✓ Tái chế 100%

2. Nhược điểm:

  • ⚠️ Giá cao (gấp 5-7 lần thép thường)
  • ⚠️ Khó gia công (cứng)
  • ⚠️ Dẫn nhiệt kém hơn thép thường
  • ⚠️ Có thể bị ăn mòn trong môi trường Cl⁻ cao

3. Ứng dụng:

a) Xây dựng:

  • Mặt dựng tòa nhà cao tầng
  • Lan can, cầu thang
  • Bồn nước, bể chứa
  • Ống dẫn nước

b) Công nghiệp thực phẩm:

  • Thiết bị chế biến (nồi, bể)
  • Đường ống dẫn
  • Dụng cụ nhà bếp
  • Yêu cầu: Vệ sinh, không nhiễm bẩn

c) Y tế:

  • Dụng cụ phẫu thuật
  • Thiết bị y tế
  • Bàn mổ, giường bệnh
  • Yêu cầu: Vô trùng, chống gỉ

d) Hóa chất:

  • Bể chứa hóa chất
  • Thiết bị phản ứng
  • Đường ống dẫn
  • Yêu cầu: Chống ăn mòn acid, base

e) Giao thông:

  • Tàu biển (vỏ, boong)
  • Tàu hỏa (nội thất)
  • Ô tô (ống xả, trang trí)

4. Các loại thép không gỉ:

LoạiThành phầnĐặc điểmỨng dụng
30418% Cr, 8% NiPhổ biến nhấtXây dựng, thực phẩm
31618% Cr, 10% Ni, 2% MoChống ăn mòn tốt hơnBiển, hóa chất
43017% Cr, không NiRẻ hơn, từ tínhĐồ gia dụng
41012% CrCứng, từ tínhDao, kéo

5. Xu hướng phát triển:

a) Thép không gỉ duplex:

  • Kết hợp austenite + ferrite
  • Cường độ gấp đôi 304
  • Chống ăn mòn tốt hơn
  • Giá: +30-50%

b) Thép không gỉ nano:

  • Cấu trúc nano (< 100 nm)
  • Cường độ gấp 3-5 lần
  • Chống ăn mòn tuyệt vời
  • Nghiên cứu: Đại học MIT

c) Thép không gỉ tự làm sạch:

  • Phủ TiO₂ (quang xúc tác)
  • Tự phân hủy vết bẩn dưới ánh sáng
  • Ứng dụng: Bệnh viện, nhà bếp

6. Thị trường:

  • Sản lượng toàn cầu: 50 triệu tấn/năm
  • Trung Quốc: 60% (30 triệu tấn)
  • Việt Nam: 0.5 triệu tấn/năm
  • Tăng trưởng: 5-7%/năm
  • Giá: 80-100 triệu đồng/tấn (304)

7. Tác động môi trường:

  • Tái chế 100% (không mất tính chất)
  • Tuổi thọ dài → Giảm lãng phí
  • Không độc hại
  • Tiết kiệm tài nguyên

Kết luận:

Thép không gỉ 304 chứa 18% Cr, 8% Ni, chống gỉ nhờ lớp Cr₂O₃ bảo vệ. Giá cao gấp 5-7 lần thép thường nhưng tuổi thọ dài gấp 5 lần, ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, thực phẩm, y tế. Xu hướng tương lai là thép duplex, nano, tự làm sạch với tính năng vượt trội.

Đáp án: a) 180 kg Cr, 80 kg Ni; b) Lớp Cr₂O₃ bảo vệ; c) Đã so sánh; d) Đã phân tích chi tiết

Luyện tập trắc nghiệm

1 / 22
Câu 1
Trắc nghiệm đơnTrung bình

Kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất có electron điền vào:

A
3s
B
3p
C
3d
D
4s