Bài 20. Kim loại trong tự nhiên và phương pháp tách kim loại
1. Kim loại trong tự nhiên
a) Trạng thái tồn tại
1. Ở dạng tự do:
- Kim loại kém hoạt động: Au, Ag, Pt
- Không bị oxi hóa trong tự nhiên
2. Ở dạng hợp chất:
- Kim loại hoạt động: Na, K, Ca, Mg, Al, Fe, Zn, Cu...
- Dạng oxit, sulfide, carbonate, silicate...
b) Quặng kim loại quan trọng
| Kim loại | Quặng | Công thức |
|---|---|---|
| Al | Boxit | Al₂O₃·nH₂O |
| Fe | Hematit | Fe₂O₃ |
| Fe | Magnetit | Fe₃O₄ |
| Cu | Chalcopyrite | CuFeS₂ |
| Zn | Sphalerite | ZnS |
| Pb | Galena | PbS |
| Ca | Đá vôi | CaCO₃ |
| Na | Muối mỏ | NaCl |
c) Trữ lượng kim loại
Trong vỏ Trái Đất (% khối lượng):
- Al: 8.1% (nhiều nhất)
- Fe: 5.0%
- Ca: 3.6%
- Na: 2.8%
- Mg: 2.1%
2. Phương pháp tách kim loại
a) Nguyên tắc chung
Khử ion kim loại thành kim loại:
M^n+ + ne⁻ → M
Chất khử: C, CO, H₂, Al, điện phân
b) Phương pháp nhiệt luyện
Nguyên tắc: Dùng chất khử (C, CO, H₂) ở nhiệt độ cao
1. Khử bằng carbon (C):
ZnO + C → Zn + CO (t°)
SnO₂ + 2C → Sn + 2CO (t°)
2. Khử bằng CO:
Fe₂O₃ + 3CO → 2Fe + 3CO₂ (t°)
CuO + CO → Cu + CO₂ (t°)
3. Khử bằng H₂:
CuO + H₂ → Cu + H₂O (t°)
WO₃ + 3H₂ → W + 3H₂O (t°)
Ứng dụng: Sản xuất Fe, Cu, Zn, Sn, Pb...
c) Phương pháp thủy luyện
Nguyên tắc: Hòa tan quặng → Khử ion kim loại trong dung dịch
Ví dụ sản xuất Cu:
Bước 1: Hòa tan quặng
CuO + H₂SO₄ → CuSO₄ + H₂O
Bước 2: Khử Cu²⁺
CuSO₄ + Fe → FeSO₄ + Cu↓
Ưu điểm: Tiết kiệm năng lượng, ít ô nhiễm
d) Phương pháp điện phân
1. Điện phân nóng chảy:
Sản xuất kim loại hoạt động mạnh (Na, K, Ca, Mg, Al)
Ví dụ sản xuất Al:
2Al₂O₃ → 4Al + 3O₂ (điện phân nóng chảy)
2. Điện phân dung dịch:
Tinh chế kim loại (Cu, Ag, Au)
Ví dụ tinh chế Cu:
- Anode (+): Cu không tinh khiết
- Cathode (-): Cu tinh khiết
- Điện ly: CuSO₄
Anode: Cu → Cu²⁺ + 2e⁻
Cathode: Cu²⁺ + 2e⁻ → Cu
e) Phương pháp nhiệt nhôm
Nguyên tắc: Dùng Al khử oxit kim loại ở nhiệt độ cao
Cr₂O₃ + 2Al → 2Cr + Al₂O₃ (t°)
3MnO₂ + 4Al → 3Mn + 2Al₂O₃ (t°)
Ứng dụng:
- Sản xuất Cr, Mn, V, Ti
- Hàn ray xe lửa
3. Sơ đồ sản xuất kim loại
a) Sản xuất gang và thép
Nguyên liệu: Quặng Fe (Fe₂O₃, Fe₃O₄), than cốc (C), đá vôi (CaCO₃)
Thiết bị: Lò cao
Phản ứng:
C + O₂ → CO₂ (cháy)
CO₂ + C → 2CO (t°)
Fe₂O₃ + 3CO → 2Fe + 3CO₂ (t°)
Sản phẩm:
- Gang: 2-5% C, cứng, giòn
- Thép: < 2% C, cứng, dai
b) Sản xuất nhôm
Nguyên liệu: Boxit (Al₂O₃·nH₂O)
Phương pháp: Điện phân nóng chảy Al₂O₃
2Al₂O₃ → 4Al + 3O₂
Đặc điểm:
- Tiêu tốn điện năng lớn (15 kWh/kg Al)
- Nhiệt độ: 950-1000°C
c) Sản xuất đồng
Phương pháp 1: Nhiệt luyện
2CuFeS₂ + 4O₂ → Cu₂S + 2FeO + 3SO₂
Cu₂S + O₂ → 2Cu + SO₂
Phương pháp 2: Thủy luyện
CuO + H₂SO₄ → CuSO₄ + H₂O
CuSO₄ + Fe → FeSO₄ + Cu
Tinh chế: Điện phân dung dịch CuSO₄
Dạng 1: Bài toán khử oxit kim loại
Phương pháp:
- Viết phương trình khử
- Tính mol chất khử
- Tính khối lượng kim loại
a) Phương trình:
Fe₂O₃ + 3CO → 2Fe + 3CO₂
b) Khối lượng Fe:
n(Fe₂O₃) = 16 / 160 = 0.1 mol
n(Fe) = 2 × 0.1 = 0.2 mol
m(Fe) = 0.2 × 56 = 11.2g
c) Thể tích CO:
n(CO) = 3 × 0.1 = 0.3 mol
V(CO) = 0.3 × 22.4 = 6.72 lít
Đáp án: b) 11.2g; c) 6.72 lít
Dạng 2: Bài toán điện phân sản xuất kim loại
Phương pháp:
- Áp dụng định luật Faraday
- Tính khối lượng kim loại
- Tính điện năng tiêu thụ
a) Khối lượng Al:
Q = I × t = 10 × 9650 = 96500 C
n(e⁻) = 96500 / 96500 = 1 mol
Al³⁺ + 3e⁻ → Al
n(Al) = 1 / 3 = 0.333 mol
m(Al) = 0.333 × 27 = 9g
b) Điện năng:
W lý thuyết = Q × U = 96500 × 5 = 482,500 J = 0.134 kWh
W thực tế = 0.134 / 50% = 0.268 kWh
Đáp án: a) 9g; b) 0.268 kWh
Dạng 3: Bài toán thực tế - Tái chế kim loại
Phương pháp:
- Phân tích quy trình tái chế
- Tính hiệu quả năng lượng
- Đánh giá kinh tế và môi trường
a) Năng lượng (cho 1 tấn Al):
Từ quặng: 15,000 kWh
Tái chế: 750 kWh
Tiết kiệm: 14,250 kWh (95%)
b) Chi phí điện:
Từ quặng: 15,000 × 2000 = 30,000,000 đ
Tái chế: 750 × 2000 = 1,500,000 đ
Tiết kiệm: 28,500,000 đ (95%)
c) Đánh giá môi trường:
- Giảm 95% CO₂
- Giảm 97% ô nhiễm nước
- Không khai thác quặng
- Bảo vệ rừng, đất
Kết luận: Tái chế Al tiết kiệm 95% năng lượng và chi phí, giảm mạnh ô nhiễm. Đây là giải pháp bền vững.
Đáp án: a) Tiết kiệm 95%; b) Tiết kiệm 28.5 triệu/tấn; c) Rất tốt cho môi trường
Luyện tập trắc nghiệm
1 / 22Kim loại tồn tại tự do trong tự nhiên: