Giới thiệu Đại học Hoa Sen
Đại học Hoa Sen (Hoa Sen University – HSU) là trường đại học tư thục được thành lập năm 2006, tọa lạc tại trung tâm Quận 1, TP.HCM. Trường theo định hướng giáo dục khai phóng và ứng dụng, chú trọng gắn kết với doanh nghiệp, trang bị cho sinh viên kỹ năng thực hành và tư duy sáng tạo ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.
Các ngành đào tạo
HSU đào tạo đa dạng các ngành thuộc nhiều lĩnh vực:
| Nhóm ngành | Ngành đào tạo |
|---|---|
| — | — |
| **Kinh doanh – Quản lý** | Quản trị kinh doanh, Kinh doanh quốc tế, Marketing, Tài chính – Ngân hàng, Kế toán |
| **Du lịch – Khách sạn** | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Quản trị khách sạn, Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống |
| **Ngôn ngữ – Văn hóa** | Ngôn ngữ Anh, Ngôn ngữ Nhật, Ngôn ngữ Hàn Quốc, Đông phương học |
| **Công nghệ – Kỹ thuật** | Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu, Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
| **Thiết kế – Nghệ thuật** | Thiết kế đồ họa, Thiết kế thời trang, Thiết kế nội thất, Kiến trúc |
| **Khoa học xã hội – Luật** | Luật, Tâm lý học, Quan hệ công chúng, Truyền thông đa phương tiện |
Các khối thi xét tuyển
HSU xét tuyển dựa trên nhiều tổ hợp môn, phổ biến nhất là:
Phương thức xét tuyển 2026
Đại học Hoa Sen dự kiến áp dụng các phương thức xét tuyển sau trong năm 2026:
1. **Xét tuyển theo kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026**: Dựa vào điểm thi của thí sinh.
2. **Xét tuyển học bạ THPT**: Xét điểm trung bình 3 học kỳ (HK1, HK2 lớp 11 và HK1 lớp 12) hoặc điểm trung bình cả năm lớp 12 theo tổ hợp môn.
3. **Xét tuyển thẳng**: Theo quy định của Bộ GD&ĐT (thí sinh đạt giải học sinh giỏi cấp tỉnh/thành phố, thí sinh có chứng chỉ quốc tế…).
4. **Xét tuyển dựa trên kết quả kỳ thi đánh giá năng lực của ĐHQG-HCM**.
5. **Xét tuyển từ chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế**: IELTS từ 5.5, TOEFL iBT từ 65 hoặc tương đương.
Học phí tham khảo
Học phí tại HSU được tính theo tín chỉ và dao động theo từng ngành (tham khảo năm học 2025–2026):
| Nhóm ngành | Học phí tín chỉ (VNĐ/tín chỉ) | Học phí toàn khóa dự kiến |
|---|---|---|
| — | — | — |
| Kinh tế – Quản trị – Luật | ~1.500.000 – 1.800.000 | 55 – 70 triệu/năm |
| Du lịch – Khách sạn – Nhà hàng | ~1.800.000 – 2.200.000 | 70 – 85 triệu/năm |
| Ngôn ngữ – Văn hóa | ~1.500.000 – 1.700.000 | 55 – 65 triệu/năm |
| Công nghệ – Kỹ thuật | ~1.800.000 – 2.200.000 | 70 – 85 triệu/năm |
| Thiết kế – Kiến trúc | ~2.000.000 – 2.500.000 | 80 – 100 triệu/năm |
Mức học phí trên chưa bao gồm các khoản phí khác và có thể thay đổi theo từng năm học.
Điểm chuẩn các ngành (tham khảo năm 2025)
Dưới đây là điểm chuẩn theo phương thức điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2025 của HSU:
| Ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|
| — | — |
| Quản trị kinh doanh | 18 – 21 |
| Marketing | 19 – 22 |
| Kinh doanh quốc tế | 20 – 23 |
| Tài chính – Ngân hàng | 17 – 20 |
| Kế toán | 17 – 20 |
| Quản trị khách sạn | 19 – 22 |
| Quản trị nhà hàng & dịch vụ ăn uống | 18 – 21 |
| Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | 18 – 21 |
| Ngôn ngữ Anh | 18 – 21 |
| Ngôn ngữ Nhật | 17 – 20 |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | 17 – 20 |
| Công nghệ thông tin | 19 – 22 |
| Khoa học dữ liệu | 19 – 22 |
| Thiết kế đồ họa | 18 – 22 (nhân hệ số môn Vẽ) |
| Thiết kế thời trang | 17 – 21 (nhân hệ số môn Vẽ) |
| Thiết kế nội thất | 18 – 22 (nhân hệ số môn Vẽ) |
| Luật | 17 – 20 |
| Tâm lý học | 17 – 20 |
| Quan hệ công chúng | 18 – 21 |
| Đông phương học | 16 – 19 |
*Lưu ý: Điểm chuẩn cụ thể từng ngành có thể chênh lệch theo từng tổ hợp xét tuyển. Thí sinh nên theo dõi website chính thức của trường để cập nhật chính xác nhất.*
Liên hệ
Bài đăng được thực hiện bởi hệ thống tự động của Lop12.com. Mọi thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ trường trực tiếp để được cập nhật chính xác nhất.

Để lại một bình luận