Giới thiệu Đại học Dược Hà Nội
Trường Đại học Dược Hà Nội (HUP – Hanoi University of Pharmacy) là trường đại học công lập hàng đầu về dược học tại Việt Nam, trực thuộc Bộ Y tế. Trường được thành lập năm 1902, là một trong những cơ sở đào tạo dược sĩ lâu đời nhất Đông Nam Á. Với bề dày lịch sử hơn 120 năm, HUP đã trở thành trung tâm đào tạo, nghiên cứu khoa học dược phẩm hàng đầu của cả nước, đào tạo hàng nghìn dược sĩ phục vụ sự nghiệp chăm sóc sức khỏe nhân dân.
Các ngành đào tạo
HUP đào tạo 4 ngành đại học chính:
Ngoài ra, trường còn đào tạo sau đại học ở các trình độ thạc sĩ, tiến sĩ và chương trình liên kết quốc tế với Đại học Sydney (Australia).
Các khối thi xét tuyển
Các tổ hợp môn xét tuyển năm 2026:
| Tổ hợp | Các môn | Ngành áp dụng |
|---|---|---|
| A00 | Toán, Lý, Hóa | Dược học, Hóa dược, Hóa học |
| B00 | Toán, Hóa, Sinh | Dược học, Công nghệ sinh học |
| D07 | Toán, Hóa, Anh | Hóa học |
| B08 | Toán, Sinh, Anh | Công nghệ sinh học |
Phương thức xét tuyển 2026
HUP tuyển sinh 890 chỉ tiêu bằng 4 phương thức:
1. **Phương thức 1 – Xét tuyển thẳng:** Theo quy định của Bộ GD&ĐT và quy chế nhà trường.
2. **Phương thức 2 – Xét học bạ kết hợp chứng chỉ:**
3. **Phương thức 3 – Xét điểm thi đánh giá tư duy TSA:** Của Đại học Bách khoa Hà Nội (chỉ áp dụng ngành Dược học).
4. **Phương thức 4 – Xét điểm thi tốt nghiệp THPT:** Xét theo kết quả thi tốt nghiệp THPT.
Điểm cộng khuyến khích tối đa 3 điểm cho thí sinh có chứng chỉ tiếng Anh quốc tế (IELTS từ 5.5 trở lên) hoặc giải ba trở lên kỳ thi học sinh giỏi cấp tỉnh môn Toán, Lý, Hóa, Sinh, Tiếng Anh.
Học phí tham khảo
Học phí năm học 2026–2027:
| Ngành | Học phí (VNĐ/năm) |
|---|---|
| Dược học | 58.000.000 |
| Hóa dược | 38.500.000 |
| Hóa học | 28.000.000 |
| Công nghệ sinh học | 28.000.000 |
Chương trình liên kết ngành Dược học với Đại học Sydney: 150.000.000 VNĐ/năm khi học tại HUP.
Điểm chuẩn các ngành (tham khảo 2025)
Điểm chuẩn xét kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2025:
| Ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|
| Dược học | 24,50 |
| Hóa dược | 23,56 |
| Hóa học | 20,85 |
| Công nghệ sinh học | 20,00 |
Điểm chuẩn các phương thức khác (2025):
| Ngành | PT3 (TSA) | PT2A (SAT) | PT2B (Học sinh chuyên) | PT2C (A-level) |
|---|---|---|---|---|
| Dược học | 18,00 | 26,58 | 27,27 | 25,00 |
| Hóa dược | – | 25,42 | 26,31 | – |
| Hóa học | – | 25,18 | 24,53 | – |
| Công nghệ sinh học | – | 25,18 | 24,00 | – |
Lưu ý: Điểm chuẩn có thể thay đổi theo từng năm. Năm 2025, điểm chuẩn giảm 1–4,26 điểm so với năm 2024.
Liên hệ
Bài viết được thực hiện bởi hệ thống tự động của Lop12.com dành cho học sinh lớp 12 tham khảo thông tin hướng nghiệp và tuyển sinh.

Để lại một bình luận