Giới thiệu Đại học Công Thương TP.HCM
Trường Đại học Công Thương TP.HCM (HUIT) là trường đại học công lập trực thuộc Bộ Công Thương. Tiền thân là Trường Trung học Kỹ thuật Công nghiệp thực phẩm thành lập năm 1982. Trải qua hơn 40 năm xây dựng và phát triển, HUIT đã khẳng định vị thế là một trong những cơ sở đào tạo đa ngành, đa lĩnh vực uy tín tại khu vực phía Nam.
Nhà trường không ngừng đổi mới chương trình đào tạo theo hướng ứng dụng thực tiễn, gắn kết chặt chẽ với doanh nghiệp, đáp ứng nhu cầu nhân lực chất lượng cao của xã hội. HUIT hiện có đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, cơ sở vật chất hiện đại, môi trường học tập năng động và thân thiện.
Các ngành đào tạo
HUIT đào tạo đa dạng các ngành học thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau:
Các khối thi xét tuyển
Các tổ hợp môn xét tuyển chính tại HUIT bao gồm:
| Tổ hợp | Môn thi |
|---|---|
| ——– | ——— |
| A00 | Toán, Vật lý, Hóa học |
| A01 | Toán, Vật lý, Tiếng Anh |
| B00 | Toán, Hóa học, Sinh học |
| C00 | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý |
| D01 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh |
| D07 | Toán, Hóa học, Tiếng Anh |
| D14 | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh |
| D15 | Ngữ văn, Địa lý, Tiếng Anh |
Phương thức xét tuyển 2026
Trường Đại học Công Thương TP.HCM dự kiến áp dụng các phương thức xét tuyển sau:
1. **Xét tuyển theo kết quả thi tốt nghiệp THPT 2026.**
2. **Xét tuyển học bạ THPT** (dựa trên kết quả học tập 3 năm hoặc 5 học kỳ).
3. **Xét tuyển thẳng** theo quy định của Bộ GD&ĐT và quy chế tuyển sinh của trường.
4. **Xét tuyển dựa trên kết quả kỳ thi đánh giá năng lực** của ĐHQG TP.HCM.
Học phí tham khảo
Học phí tại HUIT dao động tùy theo từng ngành học và được điều chỉnh theo từng năm học. Mức học phí tham khảo năm học 2024 – 2025:
Lưu ý: Học phí có thể thay đổi theo từng năm, thí sinh nên theo dõi thông báo chính thức từ nhà trường.
Điểm chuẩn các ngành (tham khảo năm 2025)
Dưới đây là điểm chuẩn trúng tuyển theo phương thức xét kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2025 của một số ngành tại HUIT:
| Ngành học | Mã ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| ———– | ———- | ——– | ———— |
| Công nghệ thực phẩm | 7540101 | A00, B00, D07 | 23.5 |
| Công nghệ thông tin | 7480201 | A00, A01, D01 | 24.0 |
| Quản trị kinh doanh | 7340101 | A00, A01, D01 | 22.0 |
| Kế toán | 7340301 | A00, A01, D01 | 21.5 |
| Ngôn ngữ Anh | 7220201 | D01, D14 | 22.5 |
| Tài chính – Ngân hàng | 7340201 | A00, A01, D01 | 21.0 |
| Kỹ thuật điện – điện tử | 7520201 | A00, A01 | 20.5 |
| Logistics và QL chuỗi cung ứng | 7510605 | A00, A01, D01 | 23.0 |
| Thương mại điện tử | 7340122 | A00, A01, D01 | 22.0 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | D01, D15 | 23.0 |
Lưu ý: Điểm chuẩn có thể thay đổi theo từng năm tùy thuộc vào chỉ tiêu và chất lượng thí sinh.
Liên hệ
Bài đăng được thực hiện bởi hệ thống tự động của Lop12.com. Mọi thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ trường trực tiếp để được cập nhật chính xác nhất.

Để lại một bình luận