Giải Self-check 2 trang 48 Reading and Writing
1 (trang 48 Sách bài tập Tiếng Anh lớp 3): Look, write and read (Nhìn, viết và đọc)

Đáp án:
1. notebook (vở ghi)
2. colours (màu sắc)
3. speak (nói)
4. badminton (cầu lông)
5. classroom (phòng học)
2 (trang 48 Sách bài tập Tiếng Anh lớp 3): Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Đáp án:
1. brown | 2. have | 3. is | 4. basketball |
Hướng dẫn dịch:
Tôi đang ở trong lớp học của tôi bây giờ. Đây là cặp của tôi. No co mau nâu. Tôi có một cuốn sách tiếng Anh, một cái bút, một cái bút chì, một cái thước và một quyển vở. Bây giờ là giờ giải lao. Tôi chơi bóng rổ vào giờ giải lao.