Môn Tiếng Anh 12

Unit 7: The World of Mass Media

1. Từ vựng (Vocabulary)

WordType & IPAMeaningExample
Mass media(n) /mæs ˈmiːdiə/Phương tiện truyền thông đại chúngMass media influences public opinion.
Broadcast(v, n) /ˈbrɔːdkɑːst/Phát sóngThe news is broadcast daily.
Journalism(n) /ˈdʒɜːnəlɪzəm/Nghề báo chíShe studied journalism.
Journalist(n) /ˈdʒɜːnəlɪst/Nhà báoThe journalist reported the news.
Headline(n) /ˈhedlaɪn/Tiêu đềThe headline caught attention.
Article(n) /ˈɑːtɪkl/Bài báoI read an interesting article.
Audience(n) /ˈɔːdiəns/Khán giảThe show attracted a large audience.
Viewer(n) /ˈvjuːə(r)/Người xemMillions of viewers watched.
Subscriber(n) /səbˈskraɪbə(r)/Người đăng kýThe channel has many subscribers.
Influence(v, n) /ˈɪnfluəns/Ảnh hưởngMedia influences opinions.
Bias(n) /ˈbaɪəs/Thiên kiếnThe report showed bias.
Reliable(adj) /rɪˈlaɪəbl/Đáng tin cậyThis is a reliable source.
Fake news(n) /feɪk njuːz/Tin giảFake news spreads quickly.
Viral(adj) /ˈvaɪrəl/Lan truyền nhanhThe video went viral.
Report(v, n) /rɪˈpɔːt/Đưa tinReporters report the news.

2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)

Types of Mass Media:

  • Print media: newspapers, magazines, books
  • Broadcast media: TV, radio
  • Digital media: websites, social media, blogs
  • Social media: Facebook, Twitter, Instagram, TikTok

People in Media:

  • journalist: nhà báo
  • reporter: phóng viên
  • editor: biên tập viên
  • photographer: nhiếp ảnh gia
  • broadcaster: người phát thanh
  • influencer: người có ảnh hưởng
  • content creator: người tạo nội dung

Media Content:

  • news: tin tức
  • headline: tiêu đề
  • article: bài báo
  • report: bản tin
  • interview: phỏng vấn
  • documentary: phim tài liệu
  • advertisement: quảng cáo
  • post: bài đăng
  • comment: bình luận

Media Actions:

  • broadcast: phát sóng
  • publish: xuất bản
  • report: đưa tin
  • share: chia sẻ
  • post: đăng bài
  • like: thích
  • comment: bình luận
  • subscribe: đăng ký
  • follow: theo dõi
  • go viral: lan truyền nhanh

Media Issues:

  • fake news: tin giả
  • misinformation: thông tin sai lệch
  • bias: thiên kiến
  • censorship: kiểm duyệt
  • privacy: quyền riêng tư
  • cyberbullying: bắt nạt trên mạng

3. Ngữ âm: Nhấn mạnh trong mệnh đề trạng ngữ

Stress in adverbial clauses

Quy tắc nhấn mạnh:

1. Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức (Manner):

  • Nhấn mạnh động từ chính và cách thức
  • Ex: She reported the news AS IF she was THERE.
  • Ex: He speaks AS THOUGH he KNOWS everything.

2. Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả (Result):

  • Nhấn mạnh mức độ và kết quả
  • Ex: The news was SO SHOCKING that everyone TALKED about it.
  • Ex: She has SUCH INFLUENCE that millions FOLLOW her.

3. Lưu ý:

  • Liên từ (as if, as though, so...that, such...that) thường nhấn nhẹ
  • Tính từ/trạng từ sau 'so' được nhấn mạnh
  • Danh từ sau 'such' được nhấn mạnh

4. Ngữ pháp: Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức và kết quả (Adverbial Clauses of Manner and Result)

A. Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức (Adverbial Clauses of Manner)

Định nghĩa: Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức mô tả cách thức một hành động được thực hiện.

1. AS IF / AS THOUGH (như thể):

  • Cấu trúc: S + V + as if/as though + S + V
  • Dùng để diễn tả tình huống không có thật
  • Với hiện tại: as if/as though + Past Simple
  • Ex: She talks as if she knew everything.
  • Với quá khứ: as if/as though + Past Perfect
  • Ex: He spoke as though he had been there.

2. AS (như):

  • Cấu trúc: S + V + as + S + V
  • Dùng để mô tả cách thức thực tế
  • Ex: Do as I say.
  • Ex: She reported the news as it happened.

3. THE WAY (cách mà):

  • Cấu trúc: S + V + the way + S + V
  • Ex: I like the way she presents the news.

B. Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả (Adverbial Clauses of Result)

1. SO...THAT (quá...đến nỗi):

  • Cấu trúc: S + V + so + adj/adv + that + S + V
  • Dùng với tính từ hoặc trạng từ
  • Ex: The news was so shocking that everyone talked about it.
  • Ex: The video went viral so quickly that millions saw it.
  • So many/much + noun + that:
  • Ex: There was so much fake news that people didn't know what to believe.

2. SUCH...THAT (quá...đến nỗi):

  • Cấu trúc: S + V + such + (a/an) + adj + noun + that + S + V
  • Dùng với danh từ
  • Ex: It was such shocking news that everyone talked about it.
  • Ex: She is such a good journalist that everyone trusts her.

C. So sánh SO và SUCH

  • SO + adj/adv: so beautiful, so quickly
  • SUCH + noun phrase: such a beautiful day, such quick action

5. I. Getting Started

Chủ đề: Mass media in modern life

Nội dung chính:

  • Hội thoại về các loại phương tiện truyền thông
  • Thảo luận về ảnh hưởng của truyền thông
  • Chia sẻ về thói quen tiêu thụ tin tức
  • Nói về tin giả và độ tin cậy

6. II. Language

A. Pronunciation: Stress in adverbial clauses

B. Vocabulary: Mass Media

  • Types: print, broadcast, digital, social media
  • People: journalist, reporter, editor, broadcaster
  • Content: news, headline, article, report
  • Actions: broadcast, publish, share, go viral
  • Issues: fake news, bias, misinformation

C. Grammar: Adverbial Clauses of Manner and Result

  • Manner: as if/as though, as, the way
  • Result: so...that, such...that

7. III. Reading

Chủ đề: The influence of mass media

Kỹ năng:

  • Đọc hiểu về ảnh hưởng của truyền thông
  • Tìm thông tin về các loại phương tiện
  • Hiểu về vai trò của truyền thông
  • Phân tích tác động tích cực và tiêu cực

8. IV. Speaking

Chủ đề: Discussing mass media and its impact

Useful expressions:

  • I get my news from...
  • Social media is so popular that...
  • The news spread so quickly that...
  • Some journalists report as if they were there.
  • Fake news is such a problem that...

9. V. Listening

Chủ đề: A talk about social media

Kỹ năng:

  • Nghe hiểu bài nói về mạng xã hội
  • Điền thông tin về ảnh hưởng của social media
  • Trả lời câu hỏi về lợi ích và thách thức

10. VI. Writing

Chủ đề: Writing an article about mass media

Kỹ năng:

  • Viết bài báo về truyền thông
  • Trình bày ảnh hưởng của media
  • Sử dụng mệnh đề trạng ngữ
  • Đưa ra quan điểm và lập luận

11. VII. Communication and Culture / CLIL

Communication: Discussing news and media

Culture: Media around the world

  • USA: Freedom of press
  • UK: BBC, tabloid culture
  • China: State-controlled media
  • Vietnam: Growing digital media

CLIL (Media Studies): How media works

  • News gathering and reporting
  • Editorial process
  • Media bias and objectivity
  • Fact-checking and verification

12. VIII. Looking Back

Ôn tập:

  • Pronunciation: Stress in adverbial clauses
  • Vocabulary: Mass media, broadcast, journalism, journalist, headline, article, audience, viewer, influence, bias, reliable, fake news, viral
  • Grammar: Adverbial clauses of manner (as if/as though, as, the way), Result (so...that, such...that)

13. Project

Đề tài: Create a media analysis project

Nhiệm vụ:

  • Chọn một sự kiện tin tức gần đây
  • So sánh cách các phương tiện khác nhau đưa tin
  • Phân tích độ tin cậy và thiên kiến
  • Tạo presentation
  • Trình bày trước lớp (5-7 phút)

Type 1: Adverbial Clauses

Use adverbial clauses of manner and result correctly.

Luyện tập trắc nghiệm

1 / 29
Câu 1
Đúng / Sai đơnTrung bình