Môn Ngữ Văn 12
Thực hành tiếng Việt: Ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật
1. Ngôn ngữ trang trọng
a) Khái niệm
- Định nghĩa: Ngôn ngữ được sử dụng trong các tình huống chính thức, nghiêm túc
- Đặc điểm: Chuẩn mực, lịch sự, tôn trọng
- Mục đích: Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc
b) Đặc điểm ngôn ngữ trang trọng
- Từ vựng: Chuẩn mực, tránh tiếng lóng
- Ngữ pháp: Đầy đủ, chính xác
- Xưng hô: Lịch sự, tôn trọng
- Giọng điệu: Nghiêm túc, trang trọng
c) Tình huống sử dụng
- Văn bản: Công văn, báo cáo, luận văn
- Giao tiếp: Hội nghị, phát biểu, thuyết trình
- Đối tượng: Cấp trên, người lớn tuổi, người xa lạ
2. Ngôn ngữ thân mật
a) Khái niệm
- Định nghĩa: Ngôn ngữ được sử dụng trong các tình huống thân thiết, gần gũi
- Đặc điểm: Tự nhiên, thoải mái, gần gũi
- Mục đích: Tạo sự thân thiện, gắn kết
b) Đặc điểm ngôn ngữ thân mật
- Từ vựng: Có thể dùng tiếng lóng, từ địa phương
- Ngữ pháp: Có thể rút gọn, không quá cứng nhắc
- Xưng hô: Thân mật, gần gũi
- Giọng điệu: Tự nhiên, thoải mái
c) Tình huống sử dụng
- Văn bản: Thư cá nhân, nhật ký, mạng xã hội
- Giao tiếp: Với bạn bè, người thân
- Đối tượng: Người quen, bạn bè, gia đình
3. So sánh và ứng dụng
a) So sánh
- Trang trọng: Chính thức, chuẩn mực, lịch sự
- Thân mật: Tự nhiên, gần gũi, thoải mái
- Lưu ý: Cần phân biệt rõ để sử dụng phù hợp
b) Nguyên tắc sử dụng
- Xem xét hoàn cảnh: Chính thức hay thân mật
- Xem xét đối tượng: Người lớn tuổi, cấp trên hay bạn bè
- Xem xét mục đích: Giao tiếp công việc hay trò chuyện
c) Ví dụ minh họa
- Trang trọng: 'Kính thưa thầy, em xin phép được hỏi'
- Thân mật: 'Này, tớ hỏi cậu chút nhé'
- Chuyển đổi: Biết chuyển đổi linh hoạt giữa hai phong cách