Môn Ngữ Văn 12
Tác giả Hồ Chí Minh
1. Tiểu sử
a) Thời niên thiếu
- Tên khai sinh: Nguyễn Sinh Cung
- Ngày sinh: 19/5/1890 tại làng Kim Liên, Nam Đàn, Nghệ An
- Gia đình: Cha là Nguyễn Sinh Sắc - nhà nho yêu nước
- Giáo dục: Học trường Quốc học Huế
b) Thời kỳ ra nước ngoài
- 1911: Rời Tổ quốc tìm đường cứu nước
- Bút danh: Nguyễn Ái Quốc
- Hoạt động: Đi nhiều nước, tìm hiểu phong trào cách mạng
- 1920: Tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp
c) Thời kỳ lãnh đạo cách mạng
- 1930: Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
- 1941: Về nước lãnh đạo cách mạng
- 1945: Lãnh đạo Cách mạng Tháng Tám thành công
- 1945-1969: Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa
2. Sự nghiệp văn hóa
a) Tư tưởng văn hóa
- Quan điểm: 'Văn hóa phải soi đường cho quốc dân đi'
- Vai trò: Văn hóa là nền tảng tinh thần của dân tộc
- Mục tiêu: Xây dựng nền văn hóa dân tộc, dân chủ, đại중
b) Tác phẩm văn học
- Chính luận: Tuyên ngôn độc lập, Di chúc
- Thơ: Nhật ký trong tù, các bài thơ chữ Hán
- Báo chí: Nhiều bài viết trên các báo
- Phong cách: Giản dị, sâu sắc, dễ hiểu
c) Đóng góp văn hóa
- Ngôn ngữ: Sử dụng tiếng Việt giản dị, gần dân
- Tư tưởng: Kết hợp truyền thống và hiện đại
- Giáo dục: Phát động phong trào xóa mù chữ
3. Phong cách sáng tác
a) Đặc điểm ngôn ngữ
- Giản dị: Dễ hiểu, gần gũi với nhân dân
- Súc tích: Ngắn gọn nhưng đầy đủ ý
- Chân thành: Xuất phát từ tâm huyết
b) Nội dung
- Yêu nước: Tình yêu sâu sắc với Tổ quốc
- Yêu dân: Quan tâm đến đời sống nhân dân
- Nhân văn: Tôn trọng con người, giá trị nhân văn