Môn Ngữ Văn 12
Thực hành đọc: Vọng nguyệt + Cảnh khuya
1. Bài thơ 'Vọng nguyệt'
a) Hoàn cảnh sáng tác
- Thời gian: Trong tù (1942-1943)
- Địa điểm: Nhà tù Trung Quốc
- Tâm trạng: Nhớ nhà, nhớ nước
b) Nội dung chính
- Hình ảnh trăng: Biểu tượng của quê hương
- Tâm tư: Nỗi nhớ da diết
- Ý chí: Kiên cường, lạc quan
c) Nghệ thuật
- Thể thơ: Thơ Đường luật
- Hình ảnh: Trăng, núi, sông
- Biện pháp: So sánh, nhân hóa
2. Bài thơ 'Cảnh khuya'
a) Hoàn cảnh sáng tác
- Thời gian: Trong tù, đêm khuya
- Không gian: Buồng giam tối tăm
- Tâm trạng: Trăn trở, suy tư
b) Nội dung chính
- Cảnh đêm khuya: Tĩnh lặng, buồn
- Tâm tư: Lo lắng cho vận nước
- Khát vọng: Tự do, độc lập
c) Nghệ thuật
- Thể thơ: Thơ Đường luật
- Hình ảnh: Đêm, gió, mưa
- Âm điệu: Trầm, buồn nhưng không bi quan
3. So sánh hai bài thơ
a) Điểm chung
- Hoàn cảnh: Đều sáng tác trong tù
- Chủ đề: Tình yêu quê hương, đất nước
- Tinh thần: Lạc quan, kiên cường
- Thể thơ: Thơ Đường luật
b) Điểm khác
- Vọng nguyệt: Nhớ nhà qua hình ảnh trăng
- Cảnh khuya: Lo lắng cho vận nước qua cảnh đêm
- Âm điệu: Vọng nguyệt nhẹ nhàng hơn, Cảnh khuya trầm hơn