Giải Self-check 3 trang 75 Fun time
1 (trang 75 Sách bài tập Tiếng Anh lớp 3): Ask and answer (Hỏi và trả lời)

Đáp án:
1. job; a teacher
2. the lamps; on the table
3. eight (years old)
4. drink; juice
5. beans; Yes, please. / No, thanks.
Hướng dẫn dịch:
1. Công việc của cô ấy là gì?
– Cô ấy là giáo viên.
2. Những cái đèn ở đâu?
– Chúng đang ở trên bàn.
3. Anh ấy bao nhiêu tuổi?
– Anh ấy 8 tuổi.
4. Bạn muốn uống gì?
– Tớ muốn một ít nước trái cây, làm ơn.
5. Bạn có muốn một ít đậu không?
– Có, làm ơn. / Không, cảm ơn nhé.
2 (trang 75 Sách bài tập Tiếng Anh lớp 3): Do the puzzle (Giải đố)

Đáp án:
1. bathroom (phòng tắm)
2. chicken (thịt gà)
3. juice (nước trái cây)
4. teacher (giáo viên)
5. window (cửa sổ)