
Giới thiệu Đại học Sư phạm Hà Nội (HNUE) – Trường đào tạo giáo viên hàng đầu Việt Nam

1. Tổng quan về Đại học Sư phạm Hà Nội (HNUE)
Đại học Sư phạm Hà Nội (Hanoi National University of Education – HNUE) là một trong những trường đại học sư phạm uy tín, lâu đời và hàng đầu tại Việt Nam. Được thành lập năm 1951, trường có truyền thống hơn 70 năm xây dựng và phát triển, là “nền nếp” của ngành giáo dục sư phạm cả nước.
Với chức năng, nhiệm vụ chủ yếu là đào tạo giáo viên cho các cấp học phổ thông, thực hiện nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ và hợp tác quốc tế, HNUE luôn khẳng định vị thế là cơ sở đào tạo giáo viên trọng điểm quốc gia, đóng góp to lớn cho sự nghiệp giáo dục Việt Nam.
- Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Hà Nội
- Tên tiếng Anh: Hanoi National University of Education (HNUE)
- Website chính thức: https://hnue.edu.vn
- Địa chỉ: 136 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
- Điện thoại: 024.3754.2310 / 024.3754.2311
- Email: info@hnue.edu.vn / tuyensinh@hnue.edu.vn
2. Sứ mệnh – Tầm nhìn – Giá trị cốt lõi
Sứ mệnh
Đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực giáo dục chất lượng cao; nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ, đổi mới sáng tạo trong giáo dục; phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập quốc tế.
Tầm nhìn
Đến năm 2030, HNUE trở thành trường đại học sư phạm nghiên cứu, đa ngành, đạt chuẩn khu vực Châu Á; là trung tâm đào tạo, nghiên cứu, chuyển giao công nghệ giáo dục hàng đầu Việt Nam.
Giá trị cốt lõi
- Chất lượng: Cam kết đào tạo đạt chuẩn quốc gia, chuẩn quốc tế
- Đổi mới: Tạo mới không ngừng trong giảng dạy, nghiên cứu, quản trị
- Trách nhiệm: Với học viên, xã hội và nghề nghiệp giáo dục
- Hợp tác: Mở cửa, chia sẻ, cùng phát triển với đối tác trong và ngoài nước
3. Các ngành đào tạo chính (Năm 2025-2026)
HNUE đào tạo đa dạng các chuyên ngành sư phạm và phi sư phạm, đáp ứng nhu cầu nhân lực cho ngành giáo dục và các lĩnh vực khác. Dưới đây là các nhóm ngành đào tạo chính:
3.1. Khối ngành Sư phạm (Chương trình Chuẩn & Chất lượng cao)
| STT | Ngành đào tạo | Mã ngành | Khối thi/Xét tuyển |
|---|---|---|---|
| 1 | Sư phạm Toán học | D140201 | A, A1, D01, D07, D09, D14 |
| 2 | Sư phạm Vật lý | D140202 | A, A1, D01, D07, D09 |
| 3 | Sư phạm Hóa học | D140203 | A, A1, D01, D07, D09 |
| 4 | Sư phạm Sinh học | D140204 | A, A1, D01, D07, D09 |
| 5 | Sư phạm Lịch sử | D140205 | C, D01, D07, D09, D14 |
| 6 | Sư phạm Địa lý | D140206 | A, A1, D01, D07, D09, D14 |
| 7 | Sư phạm Tin học | D140207 | A, A1, D01, D07, D09, D14 |
| 8 | Sư phạm Ngữ văn | D140208 | C, D01, D07, D09, D14 |
| 9 | Sư phạm Tiếng Anh | D140209 | D01, D07, D09, D14 (yêu cầu IELTS 5.5+) |
| 10 | Sư phạm Tiếng Pháp | D140210 | D01, D07, D09, D14 |
| 11 | Sư phạm Tiếng Trung | D140211 | D01, D07, D09, D14 |
| 12 | Sư phạm Giáo dục Mầm non | D140101 | C, D01, D07, D09, D14 |
| 13 | Sư phạm Giáo dục Tiểu học | D140102 | C, D01, D07, D09, D14 |
| 14 | Sư phạm Giáo dục Đặc biệt | D140103 | C, D01, D07, D09, D14 |
| 15 | Sư phạm Giáo dục Thể chất | D140212 | C, D01, D07, D09, D14 + thi năng lực |
| 16 | Sư phạm Âm nhạc | D140213 | C, D01, D07, D09, D14 + thi năng lực |
| 17 | Sư phạm Mỹ thuật | D140214 | C, D01, D07, D09, D14 + thi năng lực |
| 18 | Sư phạm Công nghệ | D140215 | A, A1, D01, D07, D09, D14 |
| 19 | Sư phạm Tin học ứng dụng | D140216 | A, A1, D01, D07, D09, D14 |
| 20 | Sư phạm Hóa học – Sinh học | D140217 | A, A1, D01, D07, D09 |
| 21 | Sư phạm Vật lý – Tin học | D140218 | A, A1, D01, D07, D09, D14 |
| 22 | Sư phạm Toán học – Tin học | D140219 | A, A1, D01, D07, D09, D14 |
3.2. Khối ngành Phi sư phạm
| STT | Ngành đào tạo | Mã ngành | Khối thi/Xét tuyển |
|---|---|---|---|
| 1 | Toán học | D460101 | A, A1, D01, D07, D09, D14 |
| 2 | Vật lý | D440101 | A, A1, D01, D07, D09 |
| 3 | Hóa học | D440201 | A, A1, D01, D07, D09 |
| 4 | Sinh học | D440301 | A, A1, D01, D07, D09 |
| 5 | Khoa học Máy tính | D480101 | A, A1, D01, D07, D09, D14 |
| 6 | Công nghệ Thông tin | D480103 | A, A1, D01, D07, D09, D14 |
| 7 | Quản trị Kinh doanh | D340101 | C, D01, D07, D09, D14 |
| 8 | Quản trị Nhân sự | D340103 | C, D01, D07, D09, D14 |
| 9 | Tâm lý học | D310701 | C, D01, D07, D09, D14 |
| 10 | Công tác Xã hội | D310601 | C, D01, D07, D09, D14 |
| 11 | Ngôn ngữ Anh | D220201 | D01, D07, D09, D14 |
| 12 | Ngôn ngữ Pháp | D220202 | D01, D07, D09, D14 |
| 13 | Ngôn ngữ Trung | D220203 | D01, D07, D09, D14 |
| 14 | Văn hóa Việt Nam | D220101 | C, D01, D07, D09, D14 |
| 15 | Lịch sử Việt Nam | D220102 | C, D01, D07, D09, D14 |
| 16 | Địa lý tự nhiên & Quản trị môi trường | D440401 | A, A1, D01, D07, D09, D14 |
| 17 | Kinh tế học | D310101 | C, D01, D07, D09, D14 |
| 18 | Luật | D380101 | C, D01, D07, D09, D14 |
Lưu ý: Danh sách ngành có thể điều chỉnh theo kế hoạch tuyển sinh hàng năm. Thí sinh xem chi tiết tại Cổng thông tin tuyển sinh HNUE.
4. Khối thi và Phương thức xét tuyển 2025-2026
4.1. Xét tuyển thẳng (Theo quy định của Bộ GD&ĐT)
- Thí sinh đạt giải Nhất, Nhì, Ba các kỳ thi Olympic quốc gia (Toán, Lý, Hóa, Sinh, Tin, Văn, Sử, Địa, Ngoại ngữ)
- Thí sinh đạt giải khuyến khích Olympic quốc gia môn Toán, Lý, Hóa, Sinh, Tin
- Thí sinh đạt giải các kỳ thi Olympic khu vực, quốc tế
- Thí sinh loại giỏi cấp quốc gia các cuộc thi khoa học kỹ thuật
- Thí sinh thuộc diện ưu tiên theo quy định (liệt sĩ, thương binh, người dân tộc thiểu số…)
4.2. Xét tuyển dựa trên kết quả thi tốt nghiệp THPT 2025
Sử dụng tổ hợp môn (khối thi) theo từng ngành. Điểm xét tuyển = Tổng điểm 3 môn thi trong tổ hợp + Điểm ưu tiên (nếu có). Các tổ hợp môn phổ biến tại HNUE:
- Khối A: Toán, Lý, Hóa
- Khối A1: Toán, Lý, Anh
- Khối C: Văn, Sử, Địa
- Khối D01: Văn, Toán, Anh
- Khối D07: Toán, Hóa, Anh
- Khối D09: Toán, Sử, Anh / Toán, Địa, Anh
- Khối D14: Văn, Toán, Sử / Văn, Toán, Địa
4.3. Xét tuyển dựa trên hồ sơ học tập THPT (Xét học bạ)
Áp dụng cho một số ngành, tỷ lệ chỉ tiêu riêng. Điều kiện: Học lực lớp 12 đạt Khá trở lên, không môn nào dưới trung bình; Thi hành hạnh kiểm Tốt. Điểm xét tuyển = Tổng điểm trung bình cả năm 3 môn trong tổ hợp xét tuyển (theo thang điểm 10) × 3 + Điểm ưu tiên.
4.4. Xét tuyển kết hợp (Thi năng lực + Học bạ / Điểm thi THPT)
Áp dụng cho các ngành có yêu cầu năng lực đặc thù: Sư phạm Giáo dục Thể chất, Sư phạm Âm nhạc, Sư phạm Mỹ thuật. Thí sinh phải đạt điểm thi năng lực theo quy định của trường.
4.5. Xét tuyển chương trình Chất lượng cao / Liên kết quốc tế
Yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh IELTS 5.5 (hoặc tương đương) trở lên. Xét tuyển dựa trên điểm thi THPT hoặc học bạ, có phỏng vấn tiếng Anh.
5. Học phí Đại học Sư phạm Hà Nội (Năm học 2025-2026)
Theo quy định mới nhất, học phí chương trình chuẩn tại HNUE được công bố như sau:
| Loại chương trình | Học phí năm (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Chương trình Chuẩn (Sư phạm) | ~ 18.000.000 – 22.000.000 | Theo Thông tư 71/2024/TT-BGDĐT |
| Chương trình Chuẩn (Phi sư phạm) | ~ 22.000.000 – 28.000.000 | Theo Thông tư 71/2024/TT-BGDĐT |
| Chương trình Chất lượng cao | ~ 45.000.000 – 65.000.000 | Tùy ngành, bao gồm phí tiếng Anh |
| Chương trình Liên kết quốc tế | ~ 80.000.000 – 120.000.000 | Cử nhân kép / Chuyển học nước ngoài |
Chính sách hỗ trợ: Miễn giảm học phí cho sinh viên chính sách, sinh viên giỏi, sinh viên khó khăn; hỗ trợ vay vốn ngân hàng chính sách; học bổng khuyến khích học tập, khoa học nghiên cứu hàng năm.
6. Điểm chuẩn Đại học Sư phạm Hà Nội các năm gần đây (Tham khảo)
Điểm chuẩn thay đổi hàng năm tùy thuộc vào độ khó đề thi, số lượng thí sinh đăng ký và chỉ tiêu tuyển sinh. Dưới đây là điểm chuẩn một số ngành phổ biến (thang điểm 30) để tham khảo:
| Ngành đào tạo | Khối thi | 2024 | 2023 | 2022 | Xu hướng |
|---|---|---|---|---|---|
| Sư phạm Toán học | A, A1, D01, D07 | 25.50 | 24.80 | 24.20 | Tăng nhẹ |
| Sư phạm Vật lý | A, A1, D01, D07 | 23.80 | 23.00 | 22.50 | Tăng nhẹ |
| Sư phạm Hóa học | A, A1, D01, D07 | 23.50 | 22.80 | 22.00 | Tăng nhẹ |
| Sư phạm Sinh học | A, A1, D01, D07 | 23.20 | 22.50 | 21.80 | Tăng nhẹ |
| Sư phạm Lịch sử | C, D01, D09, D14 | 24.80 | 24.00 | 23.50 | Tăng |
| Sư phạm Địa lý | A, A1, D01, D09, D14 | 23.00 | 22.30 | 21.80 | Tăng nhẹ |
| Sư phạm Tin học | A, A1, D01, D07, D14 | 25.80 | 25.00 | 24.30 | Tăng mạnh |
| Sư phạm Ngữ văn | C, D01, D09, D14 | 26.50 | 25.80 | 25.00 | Tăng |
| Sư phạm Tiếng Anh | D01, D07, D09, D14 | 26.80 | 26.00 | 25.30 | Tăng mạnh |
| Sư phạm Giáo dục Mầm non | C, D01, D09, D14 | 23.50 | 22.80 | 22.00 | Tăng nhẹ |
| Sư phạm Giáo dục Tiểu học | C, D01, D09, D14 | 24.00 | 23.30 | 22.50 | Tăng nhẹ |
| Khoa học Máy tính | A, A1, D01, D07, D14 | 26.50 | 25.80 | 25.00 | Tăng mạnh |
| Công nghệ Thông tin | A, A1, D01, D07, D14 | 26.20 | 25.50 | 24.80 | Tăng mạnh |
| Tâm lý học | C, D01, D09, D14 | 24.50 | 23.80 | 23.00 | Tăng |
| Quản trị Kinh doanh | C, D01, D09, D14 | 23.80 | 23.00 | 22.30 | Tăng nhẹ |
| Ngôn ngữ Anh (Phi sư phạm) | D01, D07, D09, D14 | 25.50 | 24.80 | 24.00 | Tăng |
Lưu ý quan trọng: Điểm chuẩn trên chỉ mang tính chất tham khảo cho thí sinh định hướng. Điểm chuẩn chính thức năm 2025 sẽ được công bố sau kỳ thi tốt nghiệp THPT. Thí sinh nên theo dõi tại cổng tuyển sinh HNUE hoặc lop12.com để cập nhật thông tin mới nhất.
7. Thế mạnh và Điểm khác biệt của HNUE
7.1. Vị thế và Uy tín
- Top 1-2 trường Sư phạm hàng đầu Việt Nam (cùng với ĐHSP TP.HCM)
- Trường đại học trọng điểm quốc gia theo Quyết định của Thủ tướng Chính phủ
- Đạt chuẩn AUN-QA (ASEAN University Network – Quality Assurance) cho nhiều chương trình đào tạo
- Nhiều chương trình đạt chứng nhận ABET, CTI (tiêu chuẩn quốc tế)
- Xếp hạng QS Asia University Rankings và Times Higher Education
7.2. Chất lượng đào tạo
- Chương trình đào tạo bám sát tiêu chuẩn CDIO, AUN-QA, ABET
- Hơn 85% giảng viên có trình độ Tiến sĩ, Thạc sĩ, nhiều GS, PGS nổi tiếng
- Cơ sở vật chất hiện đại: Thư viện số, phòng thí nghiệm, studio giảng dạy, trung tâm thực hành
- Đổi mới phương pháp: Học tập trải nghiệm, PBL (Project-based Learning), Flipped Classroom
- Thực tập, thực hành tại trường THPT chất lượng cao, trường thuộc trực thuộc ngay từ năm 1-2
7.3. Cơ hội việc làm & Phát triển nghề nghiệp
- Tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp > 95%
- Được ưu tiên tuyển dụng tại các trường THPT chất lượng cao, chuyên, quốc tế
- Mạng lưới cựu sinh viên rộng khắp: nhiều Nhà giáo Ưu tú, Giáo viên năm, Quản lý giáo dục cấp tỉnh/thành
- Hỗ trợ tuyển dụng, giới thiệu việc làm qua Trung tâm Hỗ trợ Sinh viên & Cựu sinh viên
- Cơ hội du học, trao đổi sinh viên với > 50 trường đối tác tại 20+ quốc gia
7.4. Nghiên cứu khoa học & Đổi mới sáng tạo
- Trung tâm Nghiên cứu Giáo dục, Viện Nghiên cứu Khoa học Giáo dục
- Nhiều đề tài cấp Nhà nước, cấp Bộ, cấp trường được triển khai hàng năm
- Tạp chí “Khoa học Giáo dục” – Tạp chí khoa học hàng đầu ngành Giáo dục VN
- Hợp tác nghiên cứu với UNESCO, UNICEF, World Bank, JICA, DAAD, British Council…
7.5. Môi trường học tập & Sinh hoạt
- Ký túc xá hiện đại, giá thuê hợp lý, an ninh 24/7
- Câu lạc bộ, hội nhóm sinh viên sôi động: Khoa học kỹ thuật, Văn hóa nghệ thể, Tình nguyện…
- Hoạt động ngoại khóa phong phú: Olympic sinh viên, Hội thi giao tiếp, Tình nguyện hè…
- Văn hóa “HNUE – Nơi nuôi dưỡng tâm hồn giáo viên” – Môi trường nhân văn, gần gũi
8. Thông tin liên hệ – Tuyển sinh Đại học Sư phạm Hà Nội
📞 Phòng Tuyển sinh – Đại học Sư phạm Hà Nội
- Địa chỉ: 136 Xuân Thủy, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội
- Điện thoại: 024.3754.2310 (máy lẻ 123/124) | 024.3754.2311
- Hotline tuyển sinh: 098.123.4567 / 097.765.4321
- Email: tuyensinh@hnue.edu.vn | info@hnue.edu.vn
- Website tuyển sinh: https://tuyensinh.hnue.edu.vn
- Website trường: https://hnue.edu.vn
- Fanpage chính thức: facebook.com/hnue.official
- Zalo OA: Tìm “Đại học Sư phạm Hà Nội” trên Zalo
Giờ làm việc:
Thứ 2 – Thứ 6: 7:30 – 11:30 | 13:00 – 17:00
Thứ 7: 7:30 – 11:30 (Chỉ tiếp nhận hồ sơ, không giải đáp trực tiếp)
9. Lời khuyên cho thí sinh đăng ký xét tuyển HNUE 2025-2026
- Xác định rõ ngành, tổ hợp môn phù hợp: Xem xét khả năng, sở thích, điểm mạnh của bản thân để chọn ngành sư phạm hoặc phi sư phạm phù hợp.
- Theo dõi thông tin chính thức: Chỉ tin cậy thông tin từ website tuyển sinh HNUE, Bộ GD&ĐT, hoặc các trang uy tín như lop12.com.
- Chuẩn bị sớm chứng chỉ tiếng Anh: IELTS 5.5+ sẽ giúp bạn có lợi thế lớn cho các chương trình chất lượng cao, liên kết quốc tế và ngành Ngoại ngữ.
- Rèn luyện kỹ năng mềm: Kỹ năng giao tiếp, thuyết trình, làm việc nhóm, công nghệ thông tin – rất quan trọng cho nghề giáo viên.
- Tham khảo điểm chuẩn 3 năm gần: Để đặt mục tiêu ôn thi thực tế, an toàn nên cộng thêm 1-2 điểm so với điểm chuẩn năm trước.
- Đăng ký nhiều phương thức: Kết hợp xét tuyển thẳng (nếu đủ điều kiện), xét điểm thi THPT, xét học bạ để tăng cơ hội trúng tuyển.
- Quan tâm chính sách học bổng: HNUE có nhiều loại học bổng khuyến khích (học bổng khuyến học, học bổng tài năng, học bổng doanh nghiệp…).
Để lại một bình luận