• Skip to main content
  • Bỏ qua primary sidebar
Học tập lớp 12

Học tập lớp 12

Học lớp 12 - Học Toán 12 - Đề thi TN 12 - Giải bài tập 12

  • Đề thi Toán
  • Đề thi Anh
  • Hướng nghiệp
  • Trắc nghiệm Holland
  • Tính điểm xét tuyển
  • Đại học

Giới thiệu Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU) – Địa chỉ, Đào tạo, Điểm chuẩn

05/07/2026 by Admin Lop12.com Để lại bình luận

Giới thiệu Đại học Kinh tế Quốc dân

**Đại học Kinh tế Quốc dân** (tiếng Anh: *National Economics University* – NEU) là một trong những trường đại học công lập trọng điểm, trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo, được thành lập năm **1956** với tên gọi ban đầu là Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Trải qua gần 70 năm xây dựng và phát triển, NEU đã trở thành trung tâm đào tạo và nghiên cứu hàng đầu Việt Nam trong lĩnh vực kinh tế, quản lý và quản trị kinh doanh.

Năm 2024, NEU chuyển đổi mô hình từ **Trường Đại học Kinh tế Quốc dân** thành **Đại học Kinh tế Quốc dân** (University System), với 3 trường thành viên trực thuộc: **Trường Kinh doanh**, **Trường Kinh tế và Quản lý công**, **Trường Công nghệ** — đánh dấu bước chuyển mình chiến lược theo hướng đa ngành, liên ngành và hội nhập quốc tế.

NEU hiện là một trong những cơ sở giáo dục đại học có quy mô đào tạo lớn nhất cả nước, với hơn **35.000 sinh viên** đại học chính quy và hơn **1.300 cán bộ, giảng viên** cơ hữu, trong đó khoảng 70% giảng viên có trình độ tiến sĩ trở lên.

Thông tin Chi tiết
———– ———-
**Tên đầy đủ** Đại học Kinh tế Quốc dân (National Economics University)
**Mã trường** KHA
**Năm thành lập** 1956
**Loại hình** Công lập
**Địa chỉ** 207 Giải Phóng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
**Website** https://neu.edu.vn
**Số điện thoại** (84)24.36.280.280
**Email tuyển sinh** tuyensinh@neu.edu.vn
**Hotline tuyển sinh** 0888.128.558

—

Các ngành đào tạo

Sau khi chuyển đổi sang mô hình Đại học (University System), NEU tổ chức đào tạo theo 3 trường thành viên với hơn **70 ngành/chương trình đào tạo** đại học chính quy. Năm 2026, NEU mở mới **15 ngành** liên ngành, xuyên ngành như Công nghệ tài chính, Kinh tế y tế, Quản trị nhân lực quốc tế, Công nghệ Logistics, Toán ứng dụng, Kinh tế số…

Trường Kinh doanh

Trường Kinh doanh (School of Business) là đơn vị đào tạo các ngành thuộc nhóm quản trị kinh doanh, thương mại, marketing, tài chính – ngân hàng, kế toán – kiểm toán, du lịch – khách sạn và bảo hiểm.

**Các ngành tiêu biểu:**

Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn 2025
———- ———– :—————:
7340101 Quản trị kinh doanh 26,06
EP01 Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE) 24,92
7340120 Kinh doanh quốc tế 28,60
7340121 Kinh doanh thương mại 28,00
7340122 Thương mại điện tử 28,83
7340115 Marketing 27,61
POHE3 Truyền thông Marketing 27,61
7340201 Tài chính – Ngân hàng 26,29
EP09 Công nghệ tài chính (BFT) 26,29
7340301 Kế toán 27,10
EP04 Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) 25,90
7340302 Kiểm toán 28,38
EP12 Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) 27,25
7340204 Bảo hiểm 24,75
EP02 Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary) 25,50
7810201 Quản trị khách sạn 24,55
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 24,55
7340404 Quản trị nhân lực 25,00
7340116 Bất động sản 25,41
7620114 Kinh doanh nông nghiệp 23,75

Trường Kinh tế và Quản lý công

Trường Kinh tế và Quản lý công (School of Economics and Public Management) đào tạo các ngành thuộc khối kinh tế học, kinh tế đầu tư, kinh tế phát triển, quản lý công, luật, ngoại ngữ kinh tế và các ngành kinh tế ứng dụng.

**Các ngành tiêu biểu:**

Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn 2025
———- ———– :—————:
7310101_1 Kinh tế học (ngành Kinh tế) 26,52
EP13 Kinh tế học tài chính (FE) 25,41
7310101_2 Kinh tế và quản lý đô thị 25,80
7310101_3 Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực 26,79
7310104 Kinh tế đầu tư 27,50
7310105 Kinh tế phát triển 26,77
7310106 Kinh tế quốc tế 28,13
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên 23,50
7620115 Kinh tế nông nghiệp 24,35
7340401 Khoa học quản lý 26,06
7340403 Quản lý công 25,42
EPMP Quản lý công và chính sách (E-PMP) 23,00
7380107 Luật kinh tế 25,00
7380101 Luật 25,00
7380109 Luật thương mại quốc tế 25,00
7220201 Ngôn ngữ Anh 26,51
7320108 Quan hệ công chúng 28,07
7340408 Quan hệ lao động 25,00
7340409 Quản lý dự án —

Trường Công nghệ

Trường Công nghệ (School of Technology) được thành lập năm 2024, tập trung đào tạo các ngành công nghệ thông tin, khoa học dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, toán kinh tế, thống kê, hệ thống thông tin quản lý — đáp ứng nhu cầu chuyển đổi số và công nghệ trong kinh doanh.

**Các ngành tiêu biểu:**

Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn 2025
———- ———– :—————:
7480201 Công nghệ thông tin 25,89
7480101 Khoa học máy tính 26,27
EP15 Khoa học dữ liệu 26,13
7480202 An toàn thông tin 25,59
EP16 Trí tuệ nhân tạo 25,44
EP17 Kỹ thuật phần mềm 24,70
7480104 Hệ thống thông tin 26,38
7340405 Hệ thống thông tin quản lý 27,50
7310108 Toán kinh tế 26,73
7310107 Thống kê kinh tế 26,79

Các chương trình đào tạo đặc biệt

Bên cạnh chương trình tiêu chuẩn (giảng dạy bằng tiếng Việt), NEU còn triển khai nhiều chương trình chất lượng cao:

  • **Chương trình Tiếng Anh** (41 chương trình): 100% môn học bằng tiếng Anh, xây dựng theo chương trình đại học nước ngoài.
  • **Chương trình Chất lượng cao** (21 chương trình): Khoảng 50% học phần bằng tiếng Anh.
  • **Chương trình POHE** (Định hướng ứng dụng): Thời lượng tiếng Anh từ 30–50%, sinh viên đi thực tế từ năm thứ nhất.
  • **Chương trình Tiên tiến**: Học hoàn toàn bằng tiếng Anh, 5 chương trình đào tạo với 2 mã tuyển sinh.
  • —

    Các khối thi xét tuyển

    NEU sử dụng **4 tổ hợp xét tuyển** cho tất cả các ngành đào tạo đại học chính quy:

    Tổ hợp Môn 1 Môn 2 Môn 3
    :——: ——- ——- ——-
    **A00** Toán Vật lý Hóa học
    **A01** Toán Vật lý Tiếng Anh
    **D01** Toán Ngữ văn Tiếng Anh
    **D07** Toán Hóa học Tiếng Anh

    Tất cả các ngành/chương trình đào tạo đều xét tuyển cả 4 tổ hợp, không có ngành nào giới hạn tổ hợp xét tuyển riêng.

    —

    Phương thức xét tuyển 2026

    Năm 2026, NEU tuyển **khoảng 9.000 chỉ tiêu** với 3 phương thức xét tuyển chính:

    1. Xét tuyển thẳng

    Áp dụng cho thí sinh thuộc một trong các nhóm:

  • Thí sinh diện chính sách theo quy chế của Bộ GD&ĐT.
  • Thí sinh đạt giải **Ba trở lên** trong kỳ thi **Học sinh giỏi Quốc gia**.
  • Thí sinh đạt giải **Nhất trở lên** trong kỳ thi **Khoa học Kỹ thuật Quốc gia**.
  • 2. Xét tuyển theo kết quả thi tốt nghiệp THPT

  • Sử dụng điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2026 với 1 trong 4 tổ hợp A00, A01, D01, D07.
  • Thí sinh thuộc diện tuyển thẳng nếu không sử dụng quyền tuyển thẳng sẽ được **cộng 0,5–1,5 điểm** vào tổng điểm xét tuyển.
  • Trường **không** sử dụng kết quả miễn thi Ngoại ngữ tốt nghiệp và **không** xét điểm thi tốt nghiệp các năm trước.
  • 3. Xét tuyển kết hợp (phương thức chủ đạo)

    Chia thành 3 nhóm:

    Nhóm Điều kiện Ghi chú
    :—-: ———– ———
    **Nhóm 1** SAT ≥ 1200/1600 hoặc ACT ≥ 26/36 Chứng chỉ do tổ chức quốc tế cấp từ 01/6/2024 đến thời điểm nộp hồ sơ
    **Nhóm 2** Điểm thi ĐGNL HSA ≥ 85/150, hoặc APT ≥ 700/1200, hoặc TSA ≥ 60/100 — có thể kết hợp chứng chỉ tiếng Anh (IELTS ≥ 5.5, TOEFL iBT ≥ 46, TOEIC ≥ 785/160/150) Điểm thi độc lập hoặc kết hợp với chứng chỉ tiếng Anh
    **Nhóm 3** Chứng chỉ tiếng Anh (IELTS ≥ 5.5, TOEFL iBT ≥ 46, TOEIC ≥ 785/160/150) kết hợp điểm thi tốt nghiệp THPT môn Toán và 1 môn khác Không yêu cầu điểm thi ĐGNL

    **Bảng quy đổi chứng chỉ tiếng Anh năm 2026:**

    IELTS TOEFL iBT TOEIC (L&R / S / W) Điểm quy đổi
    :—–: :———: :——————–: :————:
    7.5 – 9.0 ≥ 102 965 / 190 / 190 9,5
    7.0 94 – 101 945 / 180 / 180 9,0
    6.5 79 – 93 890 / 170 / 170 8,5
    6.0 60 – 78 840 / 160 / 160 8,0
    5.5 46 – 59 785 / 160 / 150 8,0

    —

    Học phí tham khảo

    Học phí tại NEU năm 2026 được điều chỉnh theo lộ trình (tăng tối đa 10%/năm theo Nghị định 238/2025/NĐ-CP):

    Loại chương trình Học phí (triệu đồng/năm)
    ——————– :————————:
    Chương trình tiêu chuẩn (tiếng Việt) 20 – 28
    Chương trình chất lượng cao 45 – 55
    Chương trình POHE (định hướng ứng dụng) 45 – 50
    Chương trình tiên tiến 55 – 68
    Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh 50 – 55

    Mức học phí trên là mức dự kiến và có thể điều chỉnh theo từng năm học. Sinh viên có thể tra cứu mức học phí chính xác theo từng ngành trên website chính thức của trường.

    —

    Điểm chuẩn các ngành (tham khảo năm 2025)

    Dưới đây là bảng điểm chuẩn chi tiết các ngành tại NEU năm 2025 (theo phương thức điểm thi tốt nghiệp THPT). Điểm chuẩn dao động từ **23,00 đến 28,83**.

    Nhóm ngành điểm chuẩn cao nhất

    STT Mã ngành Tên ngành/Chương trình Điểm chuẩn
    :—: :——–: ———————— :———-:
    1 7340122 Thương mại điện tử **28,83**
    2 7340120 Kinh doanh quốc tế **28,60**
    3 7340302 Kiểm toán **28,38**
    4 7310106 Kinh tế quốc tế **28,13**
    5 7320108 Quan hệ công chúng **28,07**
    6 7340121 Kinh doanh thương mại **28,00**
    7 EP12 Kiểm toán tích hợp CCIQT (ICAEW CFAB) 27,25
    8 7340301 Kế toán 27,10
    9 7340405 Hệ thống thông tin quản lý 27,50
    10 7310104 Kinh tế đầu tư 27,50
    11 POHE3 Truyền thông Marketing 27,61
    12 7220201 Ngôn ngữ Anh 26,51
    13 7310101_1 Kinh tế học 26,52
    14 7310106 Kinh tế quốc tế 28,13
    15 7310107 Thống kê kinh tế 26,79
    16 7310108 Toán kinh tế 26,73
    17 7310105 Kinh tế phát triển 26,77
    18 7480104 Hệ thống thông tin 26,38
    19 7480101 Khoa học máy tính 26,27
    20 EP15 Khoa học dữ liệu 26,13

    Nhóm ngành điểm chuẩn trung bình – thấp

    STT Mã ngành Tên ngành/Chương trình Điểm chuẩn
    :—: :——–: ———————— :———-:
    21 7340101 Quản trị kinh doanh 26,06
    22 EP05 Kinh doanh số 26,40
    23 7310101_3 Kinh tế và QL nguồn nhân lực 26,79
    24 7310101_2 Kinh tế và QL đô thị 25,80
    25 7340201 Tài chính – Ngân hàng 26,29
    26 EP09 Công nghệ tài chính 26,29
    27 7340401 Khoa học quản lý 26,06
    28 7480201 Công nghệ thông tin 25,89
    29 7480202 An toàn thông tin 25,59
    30 EP02 Định phí Bảo hiểm & QTRR (Actuary) 25,50
    31 EP13 Kinh tế học tài chính (FE) 25,41
    32 7340116 Bất động sản 25,41
    33 7340403 Quản lý công 25,42
    34 EP04 Kế toán tích hợp CCIQT (ICAEW CFAB) 25,90
    35 7340204 Bảo hiểm 24,75
    36 EP17 Kỹ thuật phần mềm 24,70
    37 EP01 Khởi nghiệp & PT kinh doanh (BBAE) 24,92
    38 7620115 Kinh tế nông nghiệp 24,35
    39 7340404 Quản trị nhân lực 25,00
    40 EP16 Trí tuệ nhân tạo 25,44
    41 7620114 Kinh doanh nông nghiệp 23,75
    42 7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên 23,50
    43 7340408 Quan hệ lao động 25,00
    44 7340409 Quản lý dự án —
    45 EPMP Quản lý công và chính sách **23,00**

    —

    Xếp hạng đại học

    Trong **Bảng xếp hạng Đại học Việt Nam (VNUR) năm 2026**, Đại học Kinh tế Quốc dân xếp vị trí **thứ 11 toàn quốc** trong số 193 cơ sở giáo dục đại học được xếp hạng, với tổng điểm **63,63**.

    VNUR là bảng xếp hạng uy tín tại Việt Nam, được đăng ký với Tổ chức Chuyên gia Xếp hạng Quốc tế (IREG) và nằm trong số 67 bảng xếp hạng quốc gia trên toàn cầu. Xếp hạng dựa trên 6 tiêu chuẩn và 18 tiêu chí, phản ánh chất lượng đào tạo, nghiên cứu khoa học, cơ sở vật chất và chất lượng người học.

    Các chỉ số xếp hạng chi tiết của NEU (VNUR-2026):

    Tiêu chuẩn Xếp hạng từng phần
    ———— :——————:
    Chất lượng được công nhận 10
    Dạy học 61
    Công bố bài báo khoa học 16
    Nhiệm vụ KHCN và sáng chế 25
    Chất lượng người học 6
    Cơ sở vật chất 27
    **Tổng điểm** **63,63**

    NEU cũng thường xuyên góp mặt trong các bảng xếp hạng uy tín quốc tế như **QS Asia University Rankings**, **THE Impact Rankings**, và là thành viên của nhiều tổ chức giáo dục quốc tế như **AACSB**, **EQUIS** (đang trong lộ trình kiểm định).

    —

    Liên hệ

    **Địa chỉ:**

    207 Giải Phóng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội

    **Website chính thức:**

  • https://neu.edu.vn
  • https://daotao.neu.edu.vn (Cổng đào tạo)
  • **Hotline tuyển sinh:**

    0888.128.558 (trong giờ hành chính)

    **Điện thoại văn phòng:**

    (84)24.36.280.280

    **Fax:**

    (84)24.38.695.992

    **Các kênh thông tin chính thức:**

  • Fanpage: https://facebook.com/NEU.edu.vn
  • Youtube: NEU TV
  • Email tuyển sinh: tuyensinh@neu.edu.vn
  • —

    *Bài viết được tổng hợp từ thông tin tuyển sinh chính thức năm 2025–2026 của Đại học Kinh tế Quốc dân. Thí sinh nên theo dõi website neu.edu.vn để cập nhật thông tin mới nhất.*

    Bài đăng được thực hiện bởi hệ thống tự động của Lop12.com. Mọi thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ trường trực tiếp để được cập nhật chính xác nhất.

    Thuộc chủ đề:Trường Đại học Tag với:đại học kinh tế, đại học kinh tế quốc dân (neu), Điểm chuẩn đại học, Khối Báo chí - Truyền thông, Khối Du lịch - Khách sạn, Khối Giao thông - Xây dựng, Khối Khoa học Tự nhiên, Khối KHXH & Nhân văn, Khối Kinh tế - Tài chính, Khối Kỹ thuật - Công nghệ, Khối Luật, Khối Ngôn ngữ, Khối Nông - Lâm - Ngư, Khối Sư phạm, Khối Y Dược - Sức khỏe, Khu vực Miền Bắc, trường đại học, Trường Thành viên, tuyển sinh đại học

    Bài liên quan:

    • 1. Giới thiệu Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn – Địa chỉ, Đào tạo, Điểm chuẩn
    • 2. Giới thiệu Trường Đại học Việt Đức – Địa chỉ, Đào tạo, Điểm chuẩn
    • 3. Giới thiệu Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam – Địa chỉ, Đào tạo, Điểm chuẩn
    • 4. Giới thiệu Trường Đại học Công đoàn – Địa chỉ, Đào tạo, Điểm chuẩn
    • 5. Giới thiệu Học viện Phụ nữ Việt Nam – Địa chỉ, Đào tạo, Điểm chuẩn

    Reader Interactions

    Để lại một bình luận Hủy

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Sidebar chính

    Bài viết mới

    • Tin giáo dục hôm nay 2026-07-08 05:24:12 08/07/2026
    • Tin giáo dục hôm nay 2026-07-07 16:42:12 07/07/2026
    • Giới thiệu Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn – Địa chỉ, Đào tạo, Điểm chuẩn 07/07/2026
    • Giới thiệu Trường Đại học Việt Đức – Địa chỉ, Đào tạo, Điểm chuẩn 07/07/2026
    • Giới thiệu Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam – Địa chỉ, Đào tạo, Điểm chuẩn 07/07/2026

    Danh mục

    Mục lục

    • 1. Giới thiệu Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn – Địa chỉ, Đào tạo, Điểm chuẩn
    • 2. Giới thiệu Trường Đại học Việt Đức – Địa chỉ, Đào tạo, Điểm chuẩn
    • 3. Giới thiệu Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam – Địa chỉ, Đào tạo, Điểm chuẩn
    • 4. Giới thiệu Trường Đại học Công đoàn – Địa chỉ, Đào tạo, Điểm chuẩn
    • 5. Giới thiệu Học viện Phụ nữ Việt Nam – Địa chỉ, Đào tạo, Điểm chuẩn
    • 6. Giới thiệu Học viện Hành chính và Quản trị công – Địa chỉ, Đào tạo, Điểm chuẩn
    • 7. Giới thiệu Học viện Báo chí và Tuyên truyền – Địa chỉ, Đào tạo, Điểm chuẩn

    Lop12.com (2020 - 2026) Học lớp 12 - Học Toán 12 - Đề thi TN 12.
    Giới thiệu - Liên hệ - Sitemap - Bảo mật - Hướng dẫn.