Giới thiệu
Đại học CMC (CMC University) là trường đại học tư thục được thành lập năm 2022, trực thuộc Tập đoàn CMC – một trong những tập đoàn công nghệ hàng đầu Việt Nam. Trường tọa lạc tại Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, Thạch Thất, Hà Nội, với cơ sở vật chất hiện đại và hạ tầng công nghệ tiên tiến. Sứ mạng của trường là đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, định hướng ứng dụng và hội nhập quốc tế, tập trung vào các lĩnh vực công nghệ thông tin, kinh tế và ngôn ngữ. Trường hiện có quy mô khoảng 2.000 sinh viên và đang mở rộng các chương trình liên kết quốc tế.
Các ngành đào tạo
Đại học CMC đào tạo đa dạng các ngành thuộc nhóm công nghệ, kinh tế và ngôn ngữ:
Trường còn có chương trình tiên tiến, song ngữ và liên kết với các đại học nước ngoài.
Các khối thi xét tuyển
Đại học CMC sử dụng các tổ hợp xét tuyển sau:
| Tổ hợp | Môn thi |
|---|---|
| A00 | Toán, Vật lí, Hóa học |
| A01 | Toán, Vật lí, Tiếng Anh |
| B00 | Toán, Hóa học, Sinh học |
| C00 | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí |
| D01 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh |
| D07 | Toán, Hóa học, Tiếng Anh |
| D10 | Toán, Địa lí, Tiếng Anh |
Ngoài ra, các ngành ngôn ngữ có thể xét bằng tổ hợp N (năng khiếu) hoặc kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ. Tùy từng ngành, thí sinh có thể lựa chọn tổ hợp phù hợp.
Phương thức xét tuyển 2026
Dự kiến các phương thức xét tuyển vào năm 2026 như sau:
1. **Xét tuyển dựa trên kết quả thi tốt nghiệp THPT**: Dùng điểm thi THPT của các tổ hợp tương ứng.
2. **Xét học bạ THPT**: Dựa vào kết quả học tập 5 học kỳ (lớp 10, 11, và học kỳ 1 lớp 12) hoặc xét điểm tổng kết lớp 12.
3. **Xét tuyển thẳng**: Theo quy định của Bộ GD&ĐT (học sinh giỏi quốc gia, quốc tế, giải thưởng khoa học kỹ thuật…).
4. **Xét kết hợp**: Kết hợp điểm học bạ hoặc điểm thi THPT với chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế (IELTS, TOEFL, JLPT, HSK…) và phỏng vấn.
Thí sinh cần cập nhật thông tin chính thức trên website trường.
Học phí tham khảo
Học phí tại Đại học CMC dao động từ 30 – 45 triệu đồng/năm học, tùy theo ngành và chương trình đào tạo. Các ngành Công nghệ thông tin và chương trình song ngữ có mức thu thường cao hơn. Mức học phí ổn định trong khung theo lộ trình, hỗ trợ sinh viên bằng các gói học bổng và chương trình vay vốn.
Điểm chuẩn các ngành (tham khảo)
Dưới đây là điểm chuẩn dự kiến cho các ngành chính (cơ sở dữ liệu các năm trước và định hướng tuyển sinh):
| Ngành | Điểm chuẩn THPT (dự kiến) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Khoa học dữ liệu | 23.0 – 24.0 | Ngành có điểm trúng tuyển cao nhất |
| Trí tuệ nhân tạo | 22.5 – 23.5 | |
| Kỹ thuật phần mềm | 22.0 – 23.0 | |
| An toàn thông tin | 21.5 – 22.5 | |
| Quản trị kinh doanh | 20.5 – 21.5 | |
| Marketing | 20.0 – 21.0 | |
| Ngôn ngữ Anh | 19.5 – 20.5 | Xét thêm chứng chỉ ngoại ngữ |
| Ngôn ngữ Nhật | 19.0 – 20.0 | |
| Ngôn ngữ Hàn | 18.5 – 19.5 |
Điểm chuẩn có thể thay đổi theo chỉ tiêu, điểm thi và đối tượng ưu tiên từng năm. Thí sinh xem thông tin cập nhật trên website.
Liên hệ
**Địa chỉ cơ sở chính:** Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, Thạch Thất, Hà Nội.
Bài viết được thực hiện bởi hệ thống tự động của Lop12.com dành cho học sinh lớp 12 tham khảo thông tin hướng nghiệp và tuyển sinh.

Để lại một bình luận