Tiếng Anh Lớp 10

Giải SGK Tiếng anh 10 Unit 6: Gender Equality | Global Success

Giải Tiếng anh lớp 10 Unit 6: Gender Equality Global Success Từ vựng Unit 6 Tiếng Anh lớp 10 Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa   Cosmonaut n /ˈkɒzmənɔːt/ Nhà du hành vũ trụ Domestic violence   /dəˈmestɪk ˈvaɪələns/ Bạo lực gia đình Equal adj /ˈiːkwəl/ Bằng nhau, bình đẳng Equality  n /iˈkwɒləti/ Sự bình […]

Giải SGK Tiếng anh 10 Unit 5: Inventions | Global Success

Giải Tiếng anh lớp 10 Unit 5: Inventions Global Success Từ vựng Unit 5 Tiếng Anh lớp 10 Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa 3D printing   /ˌθriː ˈdiː ˈprɪntɪŋ/ In ba chiều AI (artificial intelligence)   /ˌeɪ ˈaɪ/ Trí tuệ nhân tạo App n /æp/ Ứng dụng (trên điện thoại) Application  n /ˌæplɪˈkeɪʃn/ Ứng

Giải SGK Tiếng anh 10 Unit 3: Music | Global Success

Giải Tiếng anh lớp 10 Unit 3: Music Global Success Từ vựng Unit 3 Tiếng Anh lớp 10 Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa Bamboo clapper  n /ˌbæmˈbuː ˈklæpə(r)/ Phách  Comment n /ˈkɒment/ Lời bình luận Competition n /ˌkɒmpəˈtɪʃn/ Cuộc tranh tài, cuộc thi Concert n /ˈkɒnsət/ Buổi hoà nhạc Decoration  n /ˌdekəˈreɪʃn/ Việc trang

Giải SGK Tiếng anh 10 Unit 2: Humans and The environment | Global Success

Giải Tiếng anh lớp 10 Unit 2: Humans and The environment Global Success Từ vựng Unit 2 Tiếng Anh lớp 10 Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa     Adopt v /əˈdɒpt/ Theo, chọn theo Appliance n /əˈplaɪəns/ Thiết bị, dụng cụ Awareness n /əˈweənəs/ Nhận thức Calculate v /ˈkælkjuleɪt/ Tính toán Carbon footprint

Lên đầu trang