Tiếng Anh Lớp 10

Giải sgk Hóa 10 Kết nối tri thức | Giải Hóa 10 | Giải Hóa lớp 10 | Giải bài tập Hóa học 10 hay nhất

Giải SGK Hóa học 10 –  Kết nối tri thức Giải SGK Hóa học 10 – Chân trời sáng tạo Giải SGK Hóa học 10 – Cánh diều Mục lục Giải Hóa lớp 10 Kết nối tri thức Chương 1: Cấu tạo nguyên tử Giải SGK Hóa học 10 Bài 1: Thành phần của nguyên […]

Giải sgk Vật Lí 10 Kết nối tri thức | Giải Vật Lí 10 | Giải Vật Lí lớp 10 | Giải bài tập Vật Lí 10 hay nhất | Giải Lí 10

Giải SGK Vật Lí 10 – Kết nối tri thức Giải SGK Vật Lí 10 – Chân trời sáng tạo Giải SGK Vật Lí 10 – Cánh diều Mục lục Giải bài tập Vật Lí 10 Kết nối tri thức Chương 1: Mở đầu Giải SGK Vật Lí 10 Bài 1: Làm quen với Vật

Giải sgk Toán 10 Kết nối tri thức | Giải Toán 10 | Giải Toán lớp 10 | Giải bài tập Toán 10 hay nhất | Giải Toán 10 Tập 1, Tập 2 Kết nối tri thức

Giải SGK Toán 10 – Kết nối tri thức Giải SGK Toán 10 – Chân trời sáng tạo Giải SGK Toán 10 – Cánh diều Mục lục Giải bài tập Toán 10 Kết nối tri thức Mục lục Giải Toán lớp 10 Tập 1 Chương I. Mệnh đề và tập hợp Bài 1: Mệnh đề

Giải SGK Tiếng anh 10 Unit 9: Protecting the environment | Global Success

Giải Tiếng anh lớp 10 Unit 9: Protecting the environment Global Success Từ vựng Unit 9 Tiếng Anh lớp 10 Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa   Balance n /ˈbæləns/ Sự cân bằng Biodiversity  n /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ Đa dạng sinh học Climate change n /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ Sự thay đổi khí hậu Consequence n /ˈkɒnsɪkwəns/ Hậu

Giải SGK Tiếng anh 10 Unit 8: New ways to learn | Global Success

Giải Tiếng anh lớp 10 Unit 8: New ways to learn Global Success Từ vựng Unit 8 Tiếng Anh lớp 10 Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa Blended learning  n /ˌblendɪd ˈlɜːnɪŋ/ Phương pháp học tập kết hợp Communicate v /kəˈmjuːnɪkeɪt/ Giao tiếp, trao đổi Control n /kənˈtrəʊl/ Sự kiểm soát Digital adj /ˈdɪdʒɪtl/

Giải SGK Tiếng anh 10 Unit 7: Viet Nam and international organisations | Global Success

Giải Tiếng anh lớp 10 Unit 7: Viet Nam and international organisations Global Success Từ vựng Unit 7 Tiếng Anh lớp 10 Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa   Aim n, v  /eɪm/ Mục tiêu, đặt ra mục tiêu Commit  v /kəˈmɪt/ Cam kết Competitive  adj /kəmˈpetətɪv/ Cạnh tranh Economic  adj /ˌiːkəˈnɒmɪk/ Thuộc về

Lên đầu trang