
1. Giới thiệu về Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – ĐHQG Hà Nội
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên (tên tiếng Anh: VNU University of Science – HUS) là trường đại học thành viên của Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN), được thành lập từ năm 1956. Tiền thân là Khoa Đại học Tổng hợp thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội, trường là một trong những cơ sở đào tạo và nghiên cứu khoa học cơ bản hàng đầu Việt Nam.
Trải qua hơn 65 năm xây dựng và phát triển, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên đã khẳng định vị thế là trung tâm đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên. Trường tự hào là trường đại học đầu tiên trong khu vực Đông Nam Á được kiểm định và đạt chuẩn chất lượng cấp trường của Mạng lưới các trường đại học Đông Nam Á (AUN-QA). Tất cả 08 Khoa của Trường đều đã được kiểm định theo tiêu chuẩn của mạng lưới này.
2. Sứ mệnh và Tầm nhìn
Sứ mệnh: Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, trình độ cao, bồi dưỡng nhân tài; nghiên cứu, phát triển và chuyển giao tri thức khoa học tự nhiên và công nghệ đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế – xã hội của đất nước và hội nhập quốc tế.
Tầm nhìn: Trở thành trường đại học nghiên cứu hàng đầu trong khu vực châu Á về khoa học tự nhiên, nơi hội tụ và tỏa sáng của các tài năng, đóng góp tích cực vào sự phát triển của nền khoa học nước nhà.
Giá trị cốt lõi: Trí tuệ – Sáng tạo – Nhân văn – Hội nhập.
3. Cơ cấu tổ chức và các Khoa trực thuộc
Trường có 08 khoa trực thuộc, đảm nhận các lĩnh vực đào tạo và nghiên cứu đa dạng:
- Khoa Toán – Cơ – Tin học
- Khoa Vật lý
- Khoa Hóa học
- Khoa Sinh học
- Khoa Địa lý
- Khoa Địa chất
- Khoa Môi trường
- Khoa Khí tượng, Thủy văn và Hải dương học
Bên cạnh đó, trường còn có Trường THPT Chuyên Khoa học Tự nhiên (trực thuộc) – một trong những trường THPT chuyên hàng đầu cả nước.
4. Các ngành đào tạo Đại học chính quy năm 2026
Năm 2026, Trường tuyển sinh 2.510 chỉ tiêu cho 28 ngành/chương trình đào tạo. Dưới đây là danh sách các ngành đào tạo bậc đại học:
| STT | Ngành/Chương trình đào tạo | Mã ngành | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Toán học | 7420101 | Nhân hệ số 2 môn Toán |
| 2 | Toán tin | 7420109 | Nhân hệ số 2 môn Toán |
| 3 | Khoa học máy tính và thông tin | 7480101 | Nhân hệ số 2 môn Toán |
| 4 | Khoa học dữ liệu | 7480105 | Nhân hệ số 2 môn Toán |
| 5 | Vật lý học | 7440102 | |
| 6 | Khoa học vật liệu | 7440122 | |
| 7 | Công nghệ kỹ thuật hạt nhân | 7510405 | |
| 8 | Công nghệ bán dẫn | 7520117 | |
| 9 | Kỹ thuật điện tử và tin học | 7520211 | |
| 10 | Hóa học | 7440112 | |
| 11 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 7510401 | |
| 12 | Hóa dược | 7440115 | |
| 13 | Sinh học | 7420101 | |
| 14 | Công nghệ sinh học | 7420201 | |
| 15 | Sinh dược học | 7440116 | |
| 16 | Địa chất học | 7440201 | |
| 17 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 7850101 | |
| 18 | Khí tượng và khí hậu học | 7440221 | |
| 19 | Hải dương học | 7440222 | |
| 20 | Tài nguyên và môi trường nước | 7440223 | |
| 21 | Khoa học môi trường | 7440301 | |
| 22 | Môi trường | 7850103 | |
| 23 | Sức khỏe và an toàn | 7850112 | |
| 24 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 7510406 | |
| 25 | Khoa học và công nghệ thực phẩm | 7540101 | |
| 26 | Địa lý tự nhiên | 7440227 | |
| 27 | Khoa học thông tin địa không gian | 7440123 | |
| 28 | Quản lý đất đai | 7850103 |
5. Các khối thi và tổ hợp xét tuyển
Các tổ hợp xét tuyển chính của Trường Đại học Khoa học Tự nhiên bao gồm:
| Tổ hợp | Môn 1 | Môn 2 | Môn 3 |
|---|---|---|---|
| A00 | Toán | Vật lý | Hóa học |
| A01 | Toán | Vật lý | Tiếng Anh |
| B00 | Toán | Hóa học | Sinh học |
| C08 | Ngữ văn | Hóa học | Sinh học |
| D01 | Ngữ văn | Toán | Tiếng Anh |
| D02 | Ngữ văn | Toán | Tiếng Nga |
| D04 | Ngữ văn | Toán | Tiếng Trung |
| D07 | Toán | Hóa học | Tiếng Anh |
| D08 | Toán | Sinh học | Tiếng Anh |
| D10 | Toán | Địa lý | Tiếng Anh |
| K01 | Toán | Vật lý | Tiếng Đức |
Lưu ý: Đối với các ngành Toán học, Toán tin, Khoa học máy tính và thông tin, Khoa học dữ liệu: điểm môn Toán được nhân hệ số 2 khi xét tuyển.
6. Phương thức xét tuyển năm 2026
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – ĐHQGHN tuyển sinh đại học chính quy năm 2026 với 06 phương thức xét tuyển:
- Phương thức 1 (Mã 301): Xét tuyển thẳng theo quy định của Quy chế tuyển sinh (Điều 8) – áp dụng cho thí sinh đạt giải quốc gia, quốc tế.
- Phương thức 2 (Mã 100): Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2026.
- Phương thức 3 (Mã 401): Xét kết quả thi Đánh giá năng lực (ĐGNL) do ĐHQGHN tổ chức.
- Phương thức 4 (Mã 415): Sử dụng chứng chỉ quốc tế SAT để xét tuyển.
- Phương thức 5 (Mã 409): Kết hợp kết quả thi tốt nghiệp THPT với chứng chỉ quốc tế (IELTS, TOEFL iBT) để xét tuyển.
- Phương thức 6 (Mã 500): Sử dụng phương thức khác (xét học bạ kết hợp phỏng vấn, xét tuyển dựa trên chứng chỉ quốc tế khác).
7. Điểm chuẩn các ngành năm 2025 (tham khảo)
Dưới đây là điểm chuẩn trúng tuyển đại học chính quy năm 2025 theo phương thức xét kết quả thi tốt nghiệp THPT:
| Ngành/Chương trình đào tạo | Điểm chuẩn 2025 | Thang điểm |
|---|---|---|
| Toán học | 26.50 | 30 (Toán ×2) |
| Toán tin | 26.00 | 30 (Toán ×2) |
| Khoa học máy tính và thông tin | 27.30 | 30 (Toán ×2) |
| Khoa học dữ liệu | 27.00 | 30 (Toán ×2) |
| Vật lý học | 23.50 | 30 |
| Khoa học vật liệu | 22.75 | 30 |
| Công nghệ kỹ thuật hạt nhân | 21.00 | 30 |
| Công nghệ bán dẫn | 24.00 | 30 |
| Kỹ thuật điện tử và tin học | 24.50 | 30 |
| Hóa học | 24.00 | 30 |
| Công nghệ kỹ thuật hóa học | 23.00 | 30 |
| Hóa dược | 25.50 | 30 |
| Sinh học | 22.50 | 30 |
| Công nghệ sinh học | 23.50 | 30 |
| Sinh dược học | 24.00 | 30 |
| Địa chất học | 18.00 | 30 |
| Quản lý tài nguyên và môi trường | 18.50 | 30 |
| Khí tượng và khí hậu học | 18.00 | 30 |
| Hải dương học | 18.00 | 30 |
| Tài nguyên và môi trường nước | 18.50 | 30 |
| Khoa học môi trường | 19.00 | 30 |
| Khoa học và công nghệ thực phẩm | 23.00 | 30 |
| Địa lý tự nhiên | 22.00 | 30 |
| Khoa học thông tin địa không gian | 21.00 | 30 |
| Quản lý đất đai | 22.50 | 30 |
(*) Điểm chuẩn mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo từng năm. Thí sinh xem điểm chuẩn cập nhật tại website trường.
8. Học phí dự kiến năm 2026
Học phí tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên được xây dựng theo cơ chế tự chủ và theo từng chương trình đào tạo:
| Loại chương trình | Học phí dự kiến (VNĐ/tháng) | Học phí dự kiến (VNĐ/năm) |
|---|---|---|
| Chương trình chuẩn | ~1.000.000 – 1.400.000 | ~10.000.000 – 14.000.000 |
| Chương trình chất lượng cao | ~3.000.000 – 4.500.000 | ~30.000.000 – 45.000.000 |
| Chương trình tài năng | ~2.000.000 – 3.000.000 | ~20.000.000 – 30.000.000 |
| Chương trình đào tạo đặc biệt (STEM, tài năng tích hợp) | Theo quy định | Theo quy định |
Học phí có thể điều chỉnh theo từng năm học. Thí sinh tham khảo Đề án tuyển sinh chi tiết trên website của trường.
9. Thế mạnh và thành tích nổi bật
- Đầu tiên tại Đông Nam Á được kiểm định chất lượng cấp trường theo tiêu chuẩn AUN-QA.
- Tất cả 08 khoa đều đạt kiểm định AUN-QA – đảm bảo chất lượng đào tạo đạt chuẩn quốc tế.
- Đội ngũ giảng viên xuất sắc: nhiều Giáo sư, Phó Giáo sư, Tiến sĩ đầu ngành, trong đó có các nhà khoa học đạt Giải thưởng Tạ Quang Bửu, Giải thưởng Hồ Chí Minh về khoa học.
- Sinh viên đạt giải cao tại các kỳ thi Olympic Toán học, Vật lý, Hóa học, Sinh học quốc tế.
- Mạng lưới đối tác quốc tế rộng khắp với hơn 100 trường đại học và viện nghiên cứu trên thế giới.
- Chương trình đào tạo tài năng với học bổng Sigma lên tới 15 triệu đồng/tháng cho ngành Toán học.
- Cơ sở vật chất hiện đại, thư viện điện tử, phòng thí nghiệm đạt chuẩn quốc tế.
- Hợp tác doanh nghiệp chặt chẽ, tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp trên 85%.
10. Cơ sở vật chất và địa điểm đào tạo
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên hiện có các cơ sở đào tạo chính:
- Cơ sở 1: 334 Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội (đào tạo đa số các ngành)
- Cơ sở 2: Khu đô thị Đại học Quốc gia Hà Nội, Hòa Lạc, Hà Nội (đào tạo các ngành: Khoa học máy tính và thông tin, Công nghệ bán dẫn, Hóa học, Công nghệ kỹ thuật hóa học, Hóa dược, Sinh học và Môi trường, Sức khỏe và An toàn)
Nhà trường đảm bảo chỗ ở nội trú và ngoại trú cho sinh viên năm thứ nhất học tập tại Hòa Lạc.
11. Thông tin liên hệ
| Địa chỉ: | 334 Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội |
| Điện thoại: | (024) 3.858.4615 / 3.858.1419 |
| Fax: | (024) 3.852.3061 |
| Email: | hus@vnu.edu.vn |
| Website: | https://hus.vnu.edu.vn |
| Fanpage: | facebook.com/VNUHUSFanpage |
| Cổng tuyển sinh: | https://tuyensinh.hus.vnu.edu.vn |
| Hotline tuyển sinh: | 0886.074.52 |
12. Nguồn tham khảo
- Website chính thức: https://hus.vnu.edu.vn
- Cổng thông tin tuyển sinh: https://tuyensinh.hus.vnu.edu.vn
- Đề án tuyển sinh đại học chính quy năm 2026 của Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – ĐHQGHN
Bài viết được tổng hợp từ các nguồn thông tin chính thống của Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội. Thí sinh vui lòng truy cập website chính thức của trường để cập nhật thông tin mới nhất và chính xác nhất.

Để lại một bình luận