
Giới thiệu về Trường Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn – ĐHQG TP.HCM
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh (tiếng Anh: University of Social Sciences and Humanities, VNU-HCM; viết tắt: USSH hoặc HCMUSSH) là một trong những trường đại học thành viên trọng điểm của Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Với bề dày lịch sử gần 70 năm hình thành và phát triển, USSH tự hào là trung tâm đào tạo và nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn lớn nhất khu vực phía Nam Việt Nam.
Trường được xếp hạng TOP 501–550 thế giới trong lĩnh vực Khoa học Xã hội (QS WUR by Subject 2026) và TOP 193 thế giới về chất lượng đầu ra của cựu sinh viên (QS GER 2022). Với thông điệp “Đánh thức bản sắc, kiến tạo giá trị nhân văn”, USSH không ngừng khẳng định vị thế là trung tâm nghiên cứu, đào tạo khoa học xã hội và nhân văn hàng đầu cả nước.
📌 Thông tin nhanh:
- Tên đầy đủ: Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – ĐHQG TP.HCM
- Tên tiếng Anh: University of Social Sciences and Humanities, VNU-HCM (USSH)
- Mã trường: QSX
- Năm thành lập: 1957 (tiền thân là Đại học Văn khoa Sài Gòn)
- Loại hình: Công lập
- Địa chỉ: 10–12 Đinh Tiên Hoàng, Phường Sài Gòn, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
- Website: https://hcmussh.edu.vn
- Hiệu trưởng: GS.TS. Ngô Thị Phương Lan
- Chủ tịch Hội đồng trường: PGS.TS. Lê Thị Ngọc Điệp
Sứ mệnh và Tầm nhìn
Sứ mệnh: Là trung tâm đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, nghiên cứu khoa học và chuyển giao tri thức trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn, đáp ứng nhu cầu phát triển bền vững của đất nước và hội nhập quốc tế.
Tầm nhìn: Trở thành trường đại học nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn nằm trong tốp đầu của Châu Á, nơi hội tụ và lan tỏa các giá trị nhân văn, sáng tạo và trách nhiệm.
Triết lý giáo dục: Giáo dục toàn diện – Khai phóng – Đa văn hóa
Giá trị cốt lõi: Sáng tạo – Dẫn dắt – Trách nhiệm
Các ngành đào tạo
Trường hiện đào tạo 38+ ngành trình độ Đại học, 34 ngành trình độ Thạc sĩ và 13 ngành trình độ Tiến sĩ, là một trong những trung tâm đào tạo khoa học xã hội và nhân văn đa dạng nhất cả nước. Dưới đây là danh sách các ngành đào tạo bậc Cử nhân của trường:
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Quan hệ quốc tế | 7310206 |
| 2 | Báo chí | 7320101 |
| 3 | Truyền thông đa phương tiện | 7320104 |
| 4 | Văn học | 7229030 |
| 5 | Ngôn ngữ học | 7229020 |
| 6 | Ngôn ngữ Anh | 7220201 |
| 7 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 |
| 8 | Ngôn ngữ Pháp | 7220203 |
| 9 | Ngôn ngữ Nga | 7220202 |
| 10 | Ngôn ngữ Đức | 7220205 |
| 11 | Ngôn ngữ Italia | 7220207 |
| 12 | Ngôn ngữ Tây Ban Nha | 7220208 |
| 13 | Đông phương học | 7310608 |
| 14 | Hàn Quốc học | 7310610 |
| 15 | Nhật Bản học | 7310609 |
| 16 | Triết học | 7229001 |
| 17 | Tôn giáo học | 7229009 |
| 18 | Lịch sử | 7229010 |
| 19 | Khảo cổ học | 7229011 |
| 20 | Văn hóa học | 7229040 |
| 21 | Địa lý | 7440227 |
| 22 | Xã hội học | 7310301 |
| 23 | Nhân học | 7310302 |
| 24 | Công tác xã hội | 7760101 |
| 25 | Tâm lý học | 7310401 |
| 26 | Giáo dục học | 7140101 |
| 27 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 |
| 28 | Việt Nam học | 7310630 |
| 29 | Đô thị học | 7580108 |
| 30 | Quản lý thông tin | 7320205 |
| 31 | Thông tin – Thư viện | 7320203 |
| 32 | Lưu trữ học | 7320303 |
| 33 | Quản trị văn phòng | 7340405 |
| 34 | Nghệ thuật học | 7210402 |
| 35 | Kinh doanh thương mại Hàn Quốc | 7340123 |
Khối thi xét tuyển
Tùy theo từng ngành, trường xét tuyển dựa trên nhiều tổ hợp môn khác nhau. Dưới đây là các tổ hợp môn thường được sử dụng:
| Tổ hợp | Môn xét tuyển |
|---|---|
| C00 | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý |
| D01 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh |
| D14 | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh |
| D15 | Ngữ văn, Địa lý, Tiếng Anh |
| D78 | Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Anh |
| D02-D06 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga/Pháp/Trung/Đức |
| A01 | Toán, Vật lý, Tiếng Anh |
| D96 | Toán, Khoa học xã hội, Tiếng Anh |
Lưu ý: Mỗi ngành có thể xét tuyển từ 2–4 tổ hợp khác nhau, thí sinh nên tra cứu cụ thể trên website tuyển sinh của trường.
Phương thức xét tuyển
Trường Đại học KHXH&NV – ĐHQG TP.HCM áp dụng các phương thức xét tuyển sau:
- Xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển: Theo quy định của Bộ GD&ĐT và ĐHQG-HCM.
- Xét tuyển bằng kết quả kỳ thi Đánh giá năng lực (ĐGNL) do ĐHQG-HCM tổ chức: Chiếm tỉ lệ đáng kể trong chỉ tiêu tuyển sinh.
- Xét tuyển dựa trên kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT: Phương thức truyền thống, áp dụng cho tất cả các ngành.
- Xét tuyển dựa trên kết quả học bạ THPT: Dành cho một số ngành cụ thể, thường xét điểm 3 học kỳ hoặc 5 học kỳ.
- Xét tuyển kết hợp: Kết hợp giữa chứng chỉ quốc tế (IELTS, SAT, ACT…) và kết quả học tập.
Học phí
Học phí của trường được xây dựng theo lộ trình tự chủ đại học, cụ thể theo từng nhóm ngành và từng năm học. Mức học phí tham khảo năm học 2025–2026:
| Nhóm ngành | Học phí (VNĐ/tháng) | Học phí (VNĐ/năm) |
|---|---|---|
| Nhóm ngành KHXH&NV (Triết, Sử, Văn…) | ~350.000 – 400.000 | ~4.200.000 – 4.800.000 |
| Nhóm ngành Ngôn ngữ, Quan hệ quốc tế, Báo chí | ~400.000 – 600.000 | ~4.800.000 – 7.200.000 |
| Nhóm ngành Du lịch, Tâm lý học | ~500.000 – 700.000 | ~6.000.000 – 8.400.000 |
| Chương trình chất lượng cao, Cử nhân tài năng | ~2.000.000 – 4.000.000 | ~24.000.000 – 48.000.000 |
Mức học phí trên mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo từng năm học. Thí sinh nên theo dõi thông báo chính thức từ trường.
Điểm chuẩn các năm gần đây
Dưới đây là điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng kết quả thi tốt nghiệp THPT của một số ngành trong những năm gần đây:
| Ngành | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|
| Báo chí | 26.5 | 26.0 | 25.8 |
| Quan hệ quốc tế | 27.0 | 26.7 | 26.0 |
| Truyền thông đa phương tiện | 26.8 | 26.5 | 25.5 |
| Ngôn ngữ Anh | 26.0 | 25.8 | 24.5 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | 26.5 | 26.0 | 24.8 |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | 26.2 | 25.7 | 24.5 |
| Tâm lý học | 25.5 | 25.0 | 24.0 |
| Đông phương học | 25.0 | 24.5 | 23.5 |
| Xã hội học | 23.5 | 23.0 | 22.0 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 25.8 | 25.3 | 24.5 |
| Văn học | 23.0 | 22.5 | 22.0 |
| Lịch sử | 22.5 | 22.0 | 21.5 |
| Triết học | 21.0 | 20.5 | 20.0 |
| Việt Nam học | 23.5 | 23.0 | 22.5 |
| Công tác xã hội | 23.5 | 23.0 | 22.5 |
Điểm chuẩn trên là thang điểm 30 dành cho thí sinh khu vực 3 (không ưu tiên) theo phương thức xét kết quả thi tốt nghiệp THPT. Điểm chuẩn có thể thay đổi theo từng năm học.
Thế mạnh và Điểm nổi bật
- Bề dày truyền thống: Gần 70 năm hình thành và phát triển (từ năm 1957), là cái nôi đào tạo nhân lực KHXH&NV hàng đầu miền Nam.
- Đa dạng ngành học: 38+ ngành đại học bao phủ hầu hết các lĩnh vực khoa học xã hội, nhân văn và ngôn ngữ.
- Môi trường quốc tế: Sinh viên đến từ 95+ quốc gia và vùng lãnh thổ; hơn 250 đối tác giáo dục quốc tế.
- Vị trí trung tâm: Tọa lạc tại trung tâm Quận 1, TP. Hồ Chí Minh, thuận tiện cho việc học tập và trải nghiệm đô thị.
- Cơ sở vật chất: Hệ thống phòng học, thư viện, bảo tàng, nhà học thể thao đa năng đồng bộ, hiện đại.
- Hoạt động sinh viên sôi nổi: Hơn 100 câu lạc bộ, đội, nhóm dành cho sinh viên thỏa sức khám phá và phát triển bản thân.
- Xếp hạng uy tín: TOP 501-550 thế giới ngành KHXH (QS WUR 2026), TOP 193 về chất lượng đầu ra (QS GER 2022).
- Chương trình Đại học Xanh: Tiên phong trong xây dựng môi trường đại học bền vững, thân thiện với môi trường.
Thông tin liên hệ
| Địa chỉ: | 10–12 Đinh Tiên Hoàng, Phường Sài Gòn, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| Cơ sở 2: | Khu đô thị ĐHQG-HCM, Phường Linh Trung, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Điện thoại: | (028) 3829 3828 |
| Email: | info@hcmussh.edu.vn |
| Website: | https://hcmussh.edu.vn |
| Fanpage: | fb.com/HCMUSSH |
Nguồn tham khảo
- Website chính thức của Trường Đại học KHXH&NV – ĐHQG TP.HCM: https://hcmussh.edu.vn
- Wikipedia – Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG TP.HCM
- Bảng xếp hạng QS World University Rankings by Subject 2026
- Cổng thông tin tuyển sinh ĐHQG-HCM
Bài viết được tổng hợp và cập nhật thông tin tính đến tháng 06/2026. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, vui lòng truy cập website chính thức của trường.
Để lại một bình luận