Tiếng Anh Lớp 6

Giải SGK Tiếng anh 6 Unit 6: Sports | Friend plus

Giải Tiếng anh lớp 6 Unit 6: Sports – Friend plus Từ vựng Unit 6 Tiếng Anh lớp 6 Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa athlete n /ˈæθ.liːt/ vận động viên điền kinh athletics n /æθˈlet.ɪks/ môn điền kinh battle n /ˈbæt.əl/ trận đánh, chiến trận break a record v /breɪk ə ˈrek.ɔːd/ phá

Lên đầu trang