Giới thiệu
Đại học Phenikaa (Phenikaa University) là trường đại học tư thục được thành lập năm 2019 trên cơ sở kế thừa và phát triển từ Đại học Thành Tây (thành lập năm 2007). Trực thuộc Tập đoàn Phenikaa, trường nhanh chóng khẳng định vị thế là một cơ sở giáo dục đại học đa ngành, định hướng nghiên cứu và đổi mới sáng tạo. Tọa lạc tại trung tâm thủ đô Hà Nội, với cơ sở hiện đại tại khu đô thị Mỹ Hưng (Hà Đông) và khu vực Cầu Giấy, trường hiện có quy mô đào tạo hơn 15.000 sinh viên với đội ngũ giảng viên chất lượng cao, trong đó nhiều giảng sư là các nhà khoa học đầu ngành.
Các ngành đào tạo
Đại học Phenikaa đào tạo đa dạng các nhóm ngành, bao gồm:
Các khối thi xét tuyển
Trường xét tuyển theo nhiều tổ hợp môn, phổ biến là:
| Tổ hợp | Môn thi |
|---|---|
| A00 | Toán, Lý, Hóa |
| A01 | Toán, Lý, Anh |
| B00 | Toán, Hóa, Sinh |
| C00 | Văn, Sử, Địa |
| D01 | Văn, Toán, Anh |
| D07 | Văn, Toán, Hóa |
| D08 | Văn, Toán, Sinh |
| D15 | Văn, Địa, Anh |
Ngoài ra còn nhiều tổ hợp khác tùy theo từng ngành.
Phương thức xét tuyển 2026
Đại học Phenikaa dự kiến áp dụng các phương thức xét tuyển sau:
1. **Xét tuyển dựa vào kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT** – điểm thi 3 môn theo tổ hợp.
2. **Xét tuyển học bạ (học kỳ I lớp 12 hoặc cả năm lớp 12)** – ưu tiên học sinh có kết quả cao.
3. **Xét tuyển kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế** (IELTS, TOEFL iBT, HSK…) hoặc chứng chỉ SAT, ACT.
4. **Xét tuyển điểm thi Đánh giá năng lực (ĐGNL)** của Đại học Quốc gia Hà Nội hoặc Đại học Quốc gia TP.HCM.
5. **Xét tuyển thẳng** theo quy chế của Bộ GD&ĐT và ưu tiên học sinh giỏi, giải thưởng.
Hội đồng tuyển sinh sẽ công bố chi tiết trước mỗi mùa tuyển sinh.
Học phí tham khảo
Học phí tại Đại học Phenikaa dao động theo từng ngành và lộ trình. Mức thu tham khảo năm học 2024-2025:
Học phí có thể tăng nhẹ theo từng năm và được niêm yết công khai trên website trường.
Điểm chuẩn các ngành (tham khảo)
Điểm chuẩn trúng tuyển năm 2024 (phương thức THPT) của một số ngành tiêu biểu:
| Ngành | Điểm chuẩn (thang 30) |
|---|---|
| Y khoa | 26,5 |
| Dược học | 24,8 |
| Răng Hàm Mặt | 25,2 |
| Công nghệ thông tin | 23,5 |
| Trí tuệ nhân tạo | 24,0 |
| Quản trị kinh doanh | 22,0 |
| Ngôn ngữ Anh | 23,0 |
| Luật | 21,5 |
Lưu ý: Điểm chuẩn có thể thay đổi hàng năm tùy theo chỉ tiêu và chất lượng thí sinh.
Liên hệ
Bài viết được thực hiện bởi hệ thống tự động của Lop12.com dành cho học sinh lớp 12 tham khảo thông tin hướng nghiệp và tuyển sinh.

Để lại một bình luận