Giới thiệu Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên
Trường Đại học Nông Lâm (tên viết tắt: TUAF) trực thuộc Đại học Thái Nguyên, là trường đại học công lập được thành lập năm 1970. Trường tọa lạc tại phường Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên, với khuôn viên rộng lớn và hệ thống cơ sở vật chất hiện đại phục vụ đào tạo và nghiên cứu. Với hơn 50 năm phát triển, trường hiện đào tạo đa ngành, đa lĩnh vực, đặc biệt thế mạnh trong các ngành nông – lâm – ngư nghiệp, khoa học sự sống và môi trường. Quy mô đào tạo trên 15.000 sinh viên các hệ chính quy, liên thông, sau đại học, cùng đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm.
Các ngành đào tạo
Trường cung cấp đa dạng chương trình đào tạo từ cử nhân, kỹ sư đến thạc sĩ, tiến sĩ. Các nhóm ngành chính bao gồm:
Các khối thi xét tuyển
| Tổ hợp | Môn thi |
|---|---|
| A00 | Toán, Vật lý, Hóa học |
| A01 | Toán, Vật lý, Tiếng Anh |
| B00 | Toán, Hóa học, Sinh học |
| C00 | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý |
| D01 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh |
| D07 | Toán, Hóa học, Tiếng Anh |
| D08 | Toán, Sinh học, Tiếng Anh |
| D10 | Toán, Địa lý, Tiếng Anh |
Ngoài ra, một số ngành xét thêm tổ hợp K01 (Toán, Ngữ văn, Khoa học tự nhiên) và K02 (Toán, Ngữ văn, Khoa học xã hội) khi xét học bạ.
Phương thức xét tuyển 2026
Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên dự kiến áp dụng các phương thức xét tuyển sau:
Học phí tham khảo
Học phí áp dụng theo từng nhóm ngành, dao động khoảng 8 – 18 triệu đồng/năm học đối với bậc đại học chính quy. Cụ thể:
Lưu ý: Học phí có thể thay đổi theo từng năm và theo quy định của Nhà nước.
Điểm chuẩn các ngành (tham khảo)
Điểm chuẩn trung bình năm 2024–2025 theo phương thức xét điểm thi THPT:
| Ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| Khoa học cây trồng | B00, D08 | 19-21 |
| Chăn nuôi | B00, D08 | 18-20 |
| Thú y | A00, B00 | 22-25 |
| Lâm nghiệp | B00, C00 | 17-20 |
| Công nghệ thực phẩm | A00, B00, D07 | 20-23 |
| Quản lý đất đai | A00, C00, D10 | 18-21 |
| Kế toán | A00, A01, D01 | 21-24 |
| Quản trị kinh doanh | A01, D01 | 20-23 |
| Công nghệ thông tin | A00, A01 | 22-25 |
| Kinh tế nông nghiệp | A00, C00, D01 | 18-21 |
(Điểm chuẩn có thể thay đổi theo từng năm, thí sinh nên tham khảo thông báo chính thức.)
Liên hệ
Bài viết được thực hiện bởi hệ thống tự động của Lop12.com dành cho học sinh lớp 12 tham khảo thông tin hướng nghiệp và tuyển sinh.

Để lại một bình luận