Giới thiệu Đại học Nha Trang
Đại học Nha Trang (Nha Trang University – NTU) là trường đại học công lập trọng điểm quốc gia về lĩnh vực thủy sản, được thành lập năm 1959. Tiền thân là Trường Thủy sản, trải qua hơn 65 năm xây dựng và phát triển, NTU đã trở thành một trong những cơ sở đào tạo đa ngành hàng đầu khu vực Nam Trung Bộ và Tây Nguyên.
Trường tọa lạc tại trung tâm thành phố Nha Trang – thành phố biển xinh đẹp, với khuôn viên rộng rãi, cơ sở vật chất hiện đại, môi trường học tập năng động. NTU không chỉ nổi tiếng với thế mạnh về đào tạo thủy sản mà còn phát triển mạnh mẽ các lĩnh vực kỹ thuật, du lịch, kinh tế, công nghệ thông tin và ngoại ngữ.
Các ngành đào tạo
Đại học Nha Trang đào tạo đa dạng các ngành học ở bậc đại học và sau đại học, bao gồm:
Các khối thi xét tuyển
Đại học Nha Trang xét tuyển dựa trên nhiều khối thi truyền thống và tổ hợp môn linh hoạt, phù hợp với nhiều nhóm thí sinh:
Phương thức xét tuyển 2026
Đại học Nha Trang dự kiến áp dụng các phương thức xét tuyển sau trong năm 2026:
1. **Xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển** theo quy định của Bộ GD&ĐT.
2. **Xét tuyển dựa trên kết quả thi tốt nghiệp THPT** năm 2026.
3. **Xét tuyển học bạ THPT**: Xét kết quả học tập 3 học kỳ (HK1, HK2 lớp 11 và HK1 lớp 12) hoặc xét tổng điểm trung bình 3 môn trong tổ hợp xét tuyển.
4. **Xét tuyển dựa trên kết quả kỳ thi đánh giá năng lực** của Đại học Quốc gia TP.HCM hoặc các kỳ thi đánh giá tư duy khác.
Học phí tham khảo
Học phí tại Đại học Nha Trang được thu theo quy định của Nhà nước đối với trường đại học công lập và dao động tùy theo từng ngành học:
*(Mức học phí trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo từng năm học.)*
Điểm chuẩn các ngành (tham khảo năm 2025)
Dưới đây là điểm chuẩn một số ngành tại Đại học Nha Trang năm 2025 (xét theo kết quả thi tốt nghiệp THPT):
| Ngành học | Điểm chuẩn |
|---|---|
| Nuôi trồng thủy sản | 16 – 18 |
| Bệnh học thủy sản | 15 – 17 |
| Chế biến thủy sản | 16 – 18 |
| Công nghệ thực phẩm | 18 – 21 |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô | 19 – 22 |
| Kỹ thuật cơ khí | 17 – 19 |
| Quản trị kinh doanh | 20 – 23 |
| Kế toán | 19 – 22 |
| Tài chính – Ngân hàng | 18 – 21 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 20 – 24 |
| Quản trị khách sạn | 20 – 24 |
| Công nghệ thông tin | 20 – 24 |
| Ngôn ngữ Anh | 19 – 23 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | 18 – 22 |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 19 – 23 |
*(Điểm chuẩn cụ thể có thể chênh lệch giữa các tổ hợp xét tuyển và phương thức xét tuyển khác nhau.)*
Liên hệ
Bài viết được thực hiện bởi hệ thống tự động của Lop12.com dành cho học sinh lớp 12 tham khảo thông tin hướng nghiệp và tuyển sinh.

Để lại một bình luận