Giới thiệu Đại học Mở TP.HCM (HCMOU)
Đại học Mở TP.HCM (Ho Chi Minh City Open University – HCMOU) được thành lập năm 1990, là trường đại học công lập đa ngành trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo, có trụ sở chính tại trung tâm Quận 3, TP.HCM.
Trường là một trong những đơn vị tiên phong trong đào tạo theo hình thức từ xa và đào tạo trực tuyến tại Việt Nam, mang đến cơ hội học tập linh hoạt cho nhiều đối tượng người học. Với hơn 30 năm phát triển, HCMOU khẳng định vị thế là cơ sở đào tạo nguồn nhân lực chất lượng, đáp ứng nhu cầu xã hội trong nhiều lĩnh vực.
Các ngành đào tạo
Đại học Mở TP.HCM đào tạo đa dạng các ngành học thuộc nhiều lĩnh vực:
Các khối thi xét tuyển
HCMOU xét tuyển dựa trên nhiều tổ hợp môn khác nhau, phổ biến gồm:
Tùy theo từng ngành, trường có các tổ hợp xét tuyển riêng, thí sinh nên tra cứu thông tin chi tiết theo từng năm tuyển sinh.
Phương thức xét tuyển 2026
Đại học Mở TP.HCM dự kiến áp dụng các phương thức xét tuyển sau trong năm 2026:
1. **Xét tuyển dựa trên kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026.**
2. **Xét tuyển học bạ THPT** (dựa trên điểm trung bình 3 học kỳ hoặc 5 học kỳ, hoặc điểm tổ hợp môn theo từng ngành).
3. **Xét tuyển thẳng** theo quy định của Bộ GD&ĐT đối với thí sinh có thành tích đặc biệt, học sinh giỏi quốc gia, giải thưởng khoa học kỹ thuật.
4. **Xét tuyển dựa trên kết quả kỳ thi đánh giá năng lực** của Đại học Quốc gia TP.HCM.
Học phí tham khảo
Học phí tại HCMOU dao động theo từng ngành và từng hệ đào tạo (tham khảo năm học 2025–2026):
| Loại ngành | Học phí dự kiến (VNĐ/tín chỉ) |
|---|---|
| — | — |
| Ngành Kinh tế, Luật, Ngôn ngữ, Xã hội | Khoảng 600.000 – 900.000 |
| Ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật | Khoảng 800.000 – 1.200.000 |
| Ngành Công nghệ sinh học, Thực phẩm | Khoảng 800.000 – 1.100.000 |
Mức học phí trên có thể thay đổi theo từng năm và theo lộ trình của nhà trường.
Điểm chuẩn các ngành (tham khảo năm 2025)
Dưới đây là điểm chuẩn một số ngành theo phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2025:
| Ngành | Điểm chuẩn tham khảo |
|---|---|
| — | — |
| Quản trị kinh doanh | 25.5 |
| Marketing | 26.0 |
| Tài chính – Ngân hàng | 24.8 |
| Kế toán | 24.5 |
| Kinh doanh quốc tế | 26.2 |
| Logistics và QL chuỗi cung ứng | 25.8 |
| Luật Kinh tế | 24.5 |
| Công nghệ thông tin | 25.0 |
| Ngôn ngữ Anh | 25.5 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | 24.0 |
| Tâm lý học | 24.0 |
| Công nghệ thực phẩm | 23.5 |
Điểm chuẩn có thể thay đổi theo từng năm và từng phương thức xét tuyển.
Liên hệ
Bài đăng được thực hiện bởi hệ thống tự động của Lop12.com. Mọi thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ trường trực tiếp để được cập nhật chính xác nhất.

Để lại một bình luận