Giới thiệu UEL
Trường Đại học Kinh tế – Luật (University of Economics and Law – UEL) là trường thành viên của Đại học Quốc gia TP.HCM, được thành lập năm 2010. UEL nhanh chóng khẳng định vị thế là một trong những cơ sở đào tạo hàng đầu cả nước về khối ngành Kinh tế, Kinh doanh và Luật. Với môi trường học thuật năng động, chương trình đào tạo chuẩn quốc tế và đội ngũ giảng viên chất lượng cao, UEL luôn là lựa chọn ưu tiên của đông đảo thí sinh khu vực phía Nam.
Các ngành đào tạo
UEL đào tạo đa dạng các ngành thuộc lĩnh vực Kinh tế, Kinh doanh và Luật ở bậc đại học, bao gồm:
Các khối thi xét tuyển
UEL xét tuyển dựa trên nhiều tổ hợp môn, chủ yếu gồm:
Tùy từng ngành, UEL có thể sử dụng thêm các tổ hợp khác thuộc khối D và A.
Phương thức xét tuyển 2026
UEL dự kiến áp dụng các phương thức xét tuyển đa dạng:
1. **Xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển** theo quy chế của ĐHQG-HCM và Bộ GD&ĐT.
2. **Xét tuyển bằng kết quả kỳ thi Đánh giá năng lực (ĐGNL)** do ĐHQG-HCM tổ chức – chiếm tỷ lệ lớn trong chỉ tiêu tuyển sinh.
3. **Xét tuyển bằng kết quả thi tốt nghiệp THPT** – áp dụng cho các tổ hợp môn phù hợp.
4. **Xét tuyển kết hợp** giữa chứng chỉ quốc tế (SAT, ACT, A-Level, IELTS…) với kết quả học tập THPT.
5. **Xét học bạ** – dành cho thí sinh có thành tích học tập xuất sắc ở bậc THPT (theo từng đợt xét tuyển riêng).
Học phí tham khảo
Học phí tại UEL được xây dựng theo cơ chế tự chủ, dao động theo từng ngành và năm học:
(Lưu ý: Mức học phí có thể thay đổi theo từng năm, thí sinh nên cập nhật thông tin chính thức từ website UEL.)
Điểm chuẩn các ngành (tham khảo năm 2025)
Dưới đây là điểm chuẩn năm 2025 của một số ngành tại UEL tính theo thang điểm 30 (phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT) và thang điểm 1.200 (phương thức ĐGNL ĐHQG-HCM):
| Ngành | Điểm THPT 2025 | Điểm ĐGNL 2025 (thang 1.200) |
|---|---|---|
| ——- | —————- | ——————————- |
| Kinh tế | 25.50 – 26.20 | 850 – 900 |
| Quản trị kinh doanh | 26.00 – 26.80 | 880 – 920 |
| Tài chính – Ngân hàng | 25.80 – 26.50 | 860 – 910 |
| Kế toán – Kiểm toán | 25.60 – 26.30 | 850 – 900 |
| Luật Kinh tế | 26.20 – 27.00 | 890 – 950 |
| Kinh doanh quốc tế | 26.50 – 27.20 | 900 – 960 |
| Marketing | 26.40 – 27.10 | 890 – 950 |
| Logistic và Quản lý chuỗi cung ứng | 26.30 – 27.00 | 880 – 940 |
| Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh thương mại) | 25.50 – 26.50 | 850 – 910 |
| Hệ thống thông tin kinh doanh | 25.00 – 26.00 | 830 – 890 |
*(Điểm chuẩn mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo từng năm tùy vào chỉ tiêu và chất lượng hồ sơ.)*
Liên hệ
Bài đăng được thực hiện bởi hệ thống tự động của Lop12.com. Mọi thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ trường trực tiếp để được cập nhật chính xác nhất.

Để lại một bình luận