Giới thiệu Đại học Cần Thơ
**Trường Đại học Cần Thơ** (Can Tho University – CTU) được thành lập ngày **31 tháng 3 năm 1966** với tên gọi ban đầu là **Viện Đại học Cần Thơ**. Đây là cơ sở giáo dục đại học công lập trọng điểm quốc gia, đóng vai trò là **đại học vùng** của Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) – trung tâm đào tạo, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ lớn nhất khu vực.
Ngày **4 tháng 11 năm 2024**, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số **1244/QĐ-TTg** chuyển đổi Trường Đại học Cần Thơ thành **Đại học Cần Thơ** – một trong số ít các đại học vùng được tổ chức theo mô hình đại học đa ngành, đa lĩnh vực. Các trường đại học thành viên thuộc Đại học Cần Thơ hiện nay bao gồm:
Bên cạnh đó là các **khoa trực thuộc**, **Viện Nghiên cứu Phát triển ĐBSCL**, **Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm**, cùng các trung tâm nghiên cứu và đào tạo mạnh khác.
Trải qua hơn **55 năm hình thành và phát triển**, Đại học Cần Thơ đã đào tạo hơn **200.000 kỹ sư, cử nhân, bác sĩ thú y, tiến sĩ, thạc sĩ** – đóng góp nguồn nhân lực chất lượng cao cho cả nước nói chung và vùng ĐBSCL nói riêng.
Các ngành đào tạo
Đại học Cần Thơ hiện cung cấp hơn **100 ngành đào tạo bậc đại học** (chương trình chuẩn và chương trình chất lượng cao, chương trình tiên tiến, chương trình đặc thù), **hơn 40 ngành thạc sĩ** và **hơn 20 ngành tiến sĩ**, trải dài ở hầu hết các lĩnh vực:
Khối Kinh tế – Luật – Quản trị
Khối Kỹ thuật – Công nghệ
Khối Nông – Lâm – Ngư – Sinh
Khối Sư phạm – Khoa học Xã hội & Nhân văn
Khối Khoa học Tự nhiên – Sức khỏe
Các chương trình đào tạo đặc biệt
Các khối thi xét tuyển
Đại học Cần Thơ xét tuyển đa dạng các tổ hợp môn, phổ biến nhất là:
| Tổ hợp | Môn thi |
|---|---|
| ——– | ——— |
| **A00** | Toán – Vật lý – Hóa học |
| **A01** | Toán – Vật lý – Tiếng Anh |
| **B00** | Toán – Hóa học – Sinh học |
| **C00** | Ngữ văn – Lịch sử – Địa lý |
| **C01** | Ngữ văn – Toán – Vật lý |
| **C02** | Ngữ văn – Toán – Hóa học |
| **C03** | Ngữ văn – Toán – Lịch sử |
| **C04** | Ngữ văn – Toán – Địa lý |
| **C14** | Ngữ văn – Toán – Giáo dục Kinh tế và Pháp luật |
| **D01** | Ngữ văn – Toán – Tiếng Anh |
| **D07** | Toán – Hóa học – Tiếng Anh |
| **D08** | Toán – Sinh học – Tiếng Anh |
| **D10** | Toán – Địa lý – Tiếng Anh |
| **D14** | Ngữ văn – Lịch sử – Tiếng Anh |
| **D15** | Ngữ văn – Địa lý – Tiếng Anh |
| **D66** | Ngữ văn – Giáo dục Kinh tế và Pháp luật – Tiếng Anh |
| **K01** | Toán – Ngữ văn – Tiếng Anh |
| **Tổ hợp Sư phạm** | Theo quy định của Bộ GD&ĐT (Văn + Toán + KHTN/KHXH…) |
Mỗi ngành xét một hoặc một số tổ hợp nhất định. Thí sinh nên tra cứu Đề án tuyển sinh hàng năm để chọn tổ hợp phù hợp.
Phương thức xét tuyển 2026
Dự kiến năm 2026, Đại học Cần Thơ tiếp tục duy trì các phương thức xét tuyển sau (theo Đề án tuyển sinh sẽ được công bố chính thức vào đầu năm 2026):
Phương thức 1: Xét tuyển thẳng theo quy định của Bộ GD&ĐT
Phương thức 2: Xét tuyển dựa trên kết quả kỳ thi THPT 2026
Phương thức 3: Xét tuyển dựa trên học bạ THPT
Phương thức 4: Xét tuyển kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế (IELTS, TOEFL…)
Phương thức 5: Xét tuyển từ kỳ thi đánh giá năng lực (ĐGNL)
Phương thức 6: Xét tuyển vào ngành Sư phạm
> **Lưu ý:** Thí sinh nên sử dụng đồng thời nhiều phương thức (thi THPT + xét học bạ + xét điểm ĐGNL) để tăng cơ hội trúng tuyển.
Học phí tham khảo
Học phí tại Đại học Cần Thơ được thu theo Nghị định 81/2021/NĐ-CP và Nghị định 97/2023/NĐ-CP, thay đổi theo từng khối ngành và năm học. Mức tham khảo cho năm học 2025-2026:
Chương trình đại trà
| Khối ngành | Học phí (đồng/tháng) | Học phí (đồng/năm) |
|---|---|---|
| ———— | ——————— | ——————– |
| Khoa học Xã hội – Nhân văn – Kinh tế – Luật | ~ 1.200.000 – 1.500.000 | ~ 12.000.000 – 15.000.000 |
| Khoa học Tự nhiên – Kỹ thuật – Công nghệ – Thể dục Thể thao | ~ 1.500.000 – 1.800.000 | ~ 15.000.000 – 18.000.000 |
| Nông – Lâm – Ngư – Thú y | ~ 1.400.000 – 1.700.000 | ~ 14.000.000 – 17.000.000 |
| Sư phạm | Miễn học phí (theo Nghị định 116/2020/NĐ-CP) | 0 |
Chương trình chất lượng cao (CLC)
Chương trình tiên tiến (Advanced)
> Học phí có thể thay đổi theo từng năm. Thí sinh nên tra cứu thông báo chính thức trên website **ctuedu.vn**.
Điểm chuẩn các ngành (tham khảo năm 2025)
Dưới đây là điểm chuẩn trúng tuyển **phương thức điểm thi THPT 2025** của một số ngành tiêu biểu tại Đại học Cần Thơ (thang điểm 30, đã bao gồm điểm ưu tiên khu vực):
Nhóm ngành Kinh tế – Quản trị
| Ngành | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|
| ——- | —————- |
| Quản trị Kinh doanh (CLC) | 26.50 |
| Kinh doanh Quốc tế (CLC) | 27.15 |
| Kinh tế | 25.70 |
| Kế toán (CLC) | 26.85 |
| Tài chính – Ngân hàng (CLC) | 26.40 |
| Marketing | 26.50 |
| Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng (CLC) | 26.90 |
| Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành (CLC) | 26.30 |
Nhóm ngành Công nghệ Thông tin
| Ngành | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|
| ——- | —————- |
| Công nghệ Thông tin (CLC) | 27.00 |
| Khoa học Máy tính (CLC) | 27.50 |
| Kỹ thuật Phần mềm (CLC) | 26.80 |
| Trí tuệ Nhân tạo (CLC) | 27.80 |
| An toàn Thông tin | 26.50 |
| Hệ thống Thông tin | 25.90 |
Nhóm ngành Kỹ thuật
| Ngành | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|
| ——- | —————- |
| Kỹ thuật Cơ khí (chuyên ngành Cơ khí Ô tô) | 25.80 |
| Kỹ thuật Điện – Điện tử | 25.00 |
| Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa | 25.50 |
| Kỹ thuật Xây dựng | 24.50 |
| Kỹ thuật Môi trường | 23.50 |
| Kỹ thuật Hóa học | 24.00 |
Nhóm ngành Nông – Lâm – Ngư – Sinh – Thực phẩm
| Ngành | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|
| ——- | —————- |
| Công nghệ Thực phẩm (CLC) | 26.30 |
| Công nghệ Sinh học (CLC) | 25.80 |
| Nuôi trồng Thủy sản (CLC) | 24.50 |
| Thú y | 26.00 |
| Nông học | 23.00 |
| Bảo vệ Thực vật | 23.50 |
Nhóm ngành Sư phạm
| Ngành | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|
| ——- | —————- |
| Sư phạm Toán học | 26.50 |
| Sư phạm Vật lý | 25.20 |
| Sư phạm Hóa học | 25.50 |
| Sư phạm Sinh học | 25.00 |
| Sư phạm Ngữ văn | 26.00 |
| Sư phạm Lịch sử | 25.80 |
| Sư phạm Địa lý | 25.30 |
| Sư phạm Tiếng Anh | 26.75 |
| Giáo dục Tiểu học | 27.20 |
| Giáo dục Mầm non | 25.50 |
Nhóm ngành Khoa học Xã hội – Nhân văn – Ngôn ngữ
| Ngành | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|
| ——- | —————- |
| Ngôn ngữ Anh (CLC) | 26.40 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | 25.80 |
| Ngôn ngữ Pháp | 24.00 |
| Báo chí | 25.50 |
| Quan hệ Quốc tế | 26.00 |
> **Ghi chú:** Điểm chuẩn trên mang tính tham khảo. Thí sinh nên cập nhật điểm chuẩn các năm tại website chính thức của trường khi có kỳ tuyển sinh.
Xếp hạng đại học
Đại học Cần Thơ là một trong những cơ sở giáo dục đại học có thứ hạng cao tại Việt Nam:
Đại học Cần Thơ được **Thủ tướng Chính phủ** công nhận là **cơ sở giáo dục đại học trọng điểm quốc gia**, đồng thời là **đại học vùng duy nhất** tại ĐBSCL. Trường nằm trong danh sách các trường được ưu tiên đầu tư phát triển thành cơ sở nghiên cứu và đào tạo ngang tầm khu vực châu Á.
Nghiên cứu khoa học
Đại học Cần Thơ là trung tâm nghiên cứu khoa học hàng đầu vùng ĐBSCL với nhiều thành tựu nổi bật:
Hàng năm, đội ngũ giảng viên và nghiên cứu viên của Đại học Cần Thơ công bố hơn **1.000 bài báo khoa học** trên các tạp chí quốc tế uy tín (ISI/Scopus), đưa CTU trở thành một trong những cơ sở có sản lượng công bố cao nhất cả nước.
Liên hệ
—
*Bài viết mang tính tham khảo, thông tin cập nhật đến tháng 7/2026. Thí sinh nên theo dõi Đề án tuyển sinh chính thức của Đại học Cần Thơ để có thông tin chính xác nhất.*
Bài đăng được thực hiện bởi hệ thống tự động của Lop12.com. Mọi thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ trường trực tiếp để được cập nhật chính xác nhất.

Để lại một bình luận