Đại học Lâm nghiệp (Vietnam National University of Forestry – VNUF) là trường đại học công lập đào tạo đa ngành trực thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường, với bề dày truyền thống hơn 65 năm xây dựng và phát triển. Trường là cơ sở đào tạo hàng đầu trong lĩnh vực lâm nghiệp, quản lý tài nguyên thiên nhiên, công nghệ sinh học và nhiều ngành kinh tế – xã hội khác.
1. Thông tin chung
| Tên trường | Đại học Lâm nghiệp |
| Tên quốc tế | Vietnam National University of Forestry (VNUF) / Vietnam Forestry University (VFU) |
| Loại trường | Công lập |
| Khẩu hiệu | Lâm nghiệp nâng bước – Đất nước phồn vinh |
| Năm thành lập | 1956 (tiền thân: Đại học Nông Lâm); 19/08/1964 (tách thành Đại học Lâm nghiệp độc lập) |
| Mã trường | LVN |
| Hiệu trưởng | NGƯT.GS.TS Phạm Văn Điển |
| Địa chỉ | Thị trấn Xuân Mai, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội |
| Website | https://vnuf.edu.vn |
| Fanpage | Đại học Lâm nghiệp |
2. Lịch sử hình thành và phát triển
Trường được thành lập ngày 12/10/1956 với tên gọi Đại học Nông Lâm, sau đổi thành Học viện Nông Lâm (1958). Theo Quyết định 127/CP ngày 19/08/1964, trường tách thành hai trường độc lập: Đại học Nông nghiệp (nay là Học viện Nông nghiệp) và Đại học Lâm nghiệp.
Giai đoạn 1964–1984, trường đặt tại Đông Triều, Quảng Ninh. Tháng 5/1985, trường chuyển về cơ sở chính tại Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội. Năm 1995, trường mở rộng quy mô đào tạo và đổi tên thành Đại học Lâm nghiệp Việt Nam. Ngày 01/12/2015, trường chính thức sử dụng tên gọi Đại học Lâm nghiệp.
Hiện nay trường có 3 cơ sở đào tạo:
- Cơ sở chính: Thị trấn Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội (diện tích 27ha khuôn viên + hơn 100ha rừng thực nghiệm + gần 400ha rừng môi sinh)
- Phân hiệu Đồng Nai: Thị trấn Trảng Bom, huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai
- Phân hiệu Gia Lai: Phường Hội Phú, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai
3. Sứ mạng và tầm nhìn
Sứ mạng: Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao; nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ đáp ứng nhu cầu phát triển ngành Lâm nghiệp và các ngành kinh tế – xã hội của đất nước; hội nhập quốc tế.
Tầm nhìn: Trở thành trường đại học trọng điểm quốc gia, đạt trình độ tiên tiến trong khu vực vào năm 2030, là trung tâm đào tạo và nghiên cứu khoa học hàng đầu về lâm nghiệp, quản lý tài nguyên thiên nhiên và môi trường.
4. Cơ sở vật chất
Với tổng diện tích quản lý hơn 500ha, trường có cơ sở vật chất hiện đại và đồng bộ:
- 6 tòa nhà giảng đường (4 giảng đường cao tầng lý thuyết + 2 hội trường lớn)
- 8 dãy nhà thí nghiệm, thực hành, thực tập
- Bảo tàng mẫu vật động vật, côn trùng rừng
- Thư viện truyền thống và thư viện điện tử
- Khu thực nghiệm giống cây rừng, trung tâm công nghệ sinh học
- Hội trường lớn G6 sức chứa hàng nghìn người
- Khu ký túc xá 13 dãy nhà + 1 nhà 11 tầng, đáp ứng trên 3.000 sinh viên
- Khu liên hợp thể thao: nhà thi đấu đa năng, sân bóng đá cỏ nhân tạo, bể bơi, phòng tập thể hình
- Khu rừng thực nghiệm hơn 100ha, rừng môi sinh gần 400ha
5. Các ngành đào tạo
Đại học Lâm nghiệp đào tạo đa dạng các ngành bậc đại học, thạc sĩ và tiến sĩ. Dưới đây là các ngành đào tạo đại học chính quy năm 2026:
| STT | Tên ngành | Mã ngành | Thời gian | Bằng cấp |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm nghiệp | 7620210 | 4 năm | Cử nhân |
| 2 | Quản lý tài nguyên thiên nhiên | 7850106 | 4,5 năm | Cử nhân |
| 3 | Quản lý tài nguyên rừng | 7620211 | 4,5 năm | Kỹ sư |
| 4 | Quản lý đất đai | 7850103 | 4 năm | Cử nhân |
| 5 | Công nghệ sinh học | 7420201 | 4 năm | Cử nhân |
| 6 | Tài chính – Ngân hàng | 7340201 | 4 năm | Cử nhân |
| 7 | Kế toán | 7340301 | 4 năm | Cử nhân |
| 8 | Hệ thống thông tin | 7480104 | 4 năm | Cử nhân |
| 9 | Chế biến lâm sản | 7549001 | 4 năm | Kỹ sư |
| 10 | Quản trị kinh doanh | 7340101 | 4 năm | Cử nhân |
| 11 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 7510102 | 4 năm | Kỹ sư |
| 12 | Kinh tế | 7310101 | 4 năm | Cử nhân |
Trường cũng đào tạo trình độ thạc sĩ và tiến sĩ ở nhiều chuyên ngành chuyên sâu.
6. Phương thức tuyển sinh
Đại học Lâm nghiệp tuyển sinh theo các phương thức sau:
- Phương thức 1: Xét tuyển thẳng theo Quy chế của Bộ GD&ĐT
- Phương thức 2: Xét tuyển bằng kết quả thi tốt nghiệp THPT
- Phương thức 3: Xét học bạ THPT (dự kiến)
- Phương thức 4: Xét tuyển kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế
- Phương thức 5: Xét tuyển từ kết quả thi đánh giá năng lực của ĐHQG Hà Nội
7. Điểm chuẩn tham khảo các năm
Điểm chuẩn của Đại học Lâm nghiệp dao động tùy theo ngành và năm tuyển sinh. Nhìn chung, mức điểm sàn nhận hồ sơ xét tuyển từ 15–18 điểm, và điểm chuẩn trúng tuyển các ngành thường từ 15–25 điểm tùy theo từng ngành và tổ hợp môn.
(Thí sinh nên tham khảo đề án tuyển sinh chi tiết hằng năm trên website chính thức của trường để cập nhật điểm chuẩn chính xác nhất.)
8. Học phí và học bổng
Học phí: Mức học phí bậc đại học của Đại học Lâm nghiệp thuộc nhóm trung bình thấp so với mặt bằng chung, phù hợp với điều kiện kinh tế của đa số sinh viên. Học phí được điều chỉnh theo từng năm học theo quy định của Nhà nước.
Học bổng: Trường có nhiều chính sách học bổng khuyến khích học tập dành cho sinh viên có thành tích cao, sinh viên có hoàn cảnh khó khăn, cùng các chương trình hỗ trợ từ các tổ chức trong và ngoài nước.
9. Cơ hội việc làm
Sinh viên tốt nghiệp Đại học Lâm nghiệp có cơ hội việc làm rộng mở trong các lĩnh vực:
- Quản lý tài nguyên rừng và môi trường tại các cơ quan nhà nước (Bộ NN&MT, Sở NN&PTNT, Chi cục Kiểm lâm…)
- Công ty chế biến gỗ và nội thất, lâm sản ngoài gỗ
- Ngân hàng, tài chính, kế toán trong lĩnh vực nông – lâm nghiệp
- Công nghệ sinh học, bảo tồn đa dạng sinh học
- Quản lý đất đai, bất động sản
- Giảng dạy, nghiên cứu tại các trường đại học, viện nghiên cứu
10. Thông tin liên hệ
| Địa chỉ | Thị trấn Xuân Mai, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội |
| Điện thoại | 0243.374.0378 |
| phonghcth@vnuf.edu.vn | |
| Website | https://vnuf.edu.vn |
| Tuyển sinh | https://tuyensinh.vnuf.edu.vn |
Bài viết được tổng hợp từ thông tin trên website chính thức của trường và các nguồn tham khảo uy tín.
Để lại một bình luận