Unit 5 – Describe Activities Happening Now – ANH 10 – CD

Tóm tắt bài

1.1. Unit 5 lớp 10 Vocabulary Task A

Read the text messages. Use the words in blue to label the photos (Đọc tin nhắn văn bản. Sử dụng các từ màu xanh lam để gắn nhãn các bức ảnh)

Hi! What are you doing?

Hi! Kenny is swimming and I’m jogging by the ocean. The others are playing soccer in the park. It’s a beautiful day! Are you coming?

Sorry! I’m not. I’m at Eagle Rocks with Antonia and Pete. They’re climbing at the moment. Let me send you a photo.

Wow! The view is amazing! Do people often go hiking there?

Yes, they do. People also come here for yoga classes in the mountains. It’s very relaxing.

That sounds amazing!

Guide to answer

1. swimming

2. playing soccer

3. jogging

4. hiking

5. yoga

6. climbing

Tạm dịch

1. Bơi lội

2. Chơi bóng đá

3. Chạy bộ

4. Đi bộ đường dài

5. Yoga

6. Leo núi

1.2. Unit 5 lớp 10 Vocabulary Task B

Write the sports in A next to the clues. Some clues have more than one answer (Viết các môn thể thao trong phần A bên cạnh các manh mối. Một số manh mối có nhiều hơn một câu trả lời)

1. You can do these sport on a mountain: ___________________________

2. You can do this sport in a pool __________________________________

3. You play this sport with a ball: __________________________________

4. This sport is like running: ______________________________________

5. This sport uses strectching and slow, controlles breathing: ____________

Guide to answer

1. climbing, hiking, yoga, jogging

2. swimming

3. soccer

4. jogging

5. yoga

Tạm dịch

1. Bạn có thể thực hiện các môn thể thao này trên núi: leo núi, đi bộ đường dài, yoga, chạy bộ

2. Bạn có thể tập môn thể thao này trong bể bơi: bơi lội

3. Bạn chơi môn thể thao này với một quả bóng: bóng đá

4. Môn thể thao này giống như chạy: chạy bộ

5. Môn thể thao này sử dụng động tác gập người và thở chậm, có kiểm soát: yoga

1.3. Unit 5 lớp 10 Vocabulary Task C

Think of a sport. Write some clues about it. Then read your clues to a partner. Can they guess your sport? (Nghĩ về một môn thể thao. Viết một số manh mối về nó. Sau đó, đọc manh mối của em cho một đối tác. Họ có thể đoán môn thể thao của em không?)

Guide to answer

– There are two team standing opposite to the net

– There are one ball.

– Players use the hands to control the ball and sometimes they also use their legs.

⇒ It is volleyball

Tạm dịch

– Có hai đội đứng đối diện với lưới

– Có một quả bóng.

– Người chơi sử dụng tay để điều khiển bóng và đôi khi họ cũng sử dụng chân.

⇒ Đó là bóng chuyền

1.4. Unit 5 lớp 10 Grammar Task D

Complete the messages with the present continuous (Hoàn thành các thông điệp với thì hiện tại tiếp diễn)

Hana: Hi! What (1) are you doing (you/do)?

Pedro: I’m with Ben. We (2) ______ (play) tennis. Are you at the gym?

Hana: No, I (3) ______ (not/go) to the gym today.

Pedro: Why not?

Hana: I have a test tomorrow, so I (4) _____ (study) at home

Pedro: OK, good luck!

Guide to answer

Hana: Hi! What (1) are you doing (you/do)?

Pedro: I’m with Ben. We (2) ‘re playing (play) tennis. Are you at the gym?

Hana: No, I (3) ‘m not going (not/go) to the gym today.

Pedro: Why not?

Hana: I have a test tomorrow, so I (4) ‘m studying (study) at home

Pedro: OK, good luck!

Tạm dịch

Hana: Chào! Bạn đang làm gì đấy?

Pedro: Tôi đi cùng Ben. Chúng tôi đang chơi quần vợt. Bạn đang ở phòng tập thể dục?

Hana: Không, tôi sẽ không đến phòng tập hôm nay.

Pedro: Tại sao không?

Hana: Mai mình có bài kiểm tra nên mình học ở nhà

Pedro: OK, chúc may mắn!

1.5. Unit 5 lớp 10 Grammar Task E

Practice the conversation in D in pairs. Switch roles and practice it again

(Thực hành hội thoại trong phần D theo cặp. Đổi vai và thực hành lại)

Guide to answer

Học sinh thực hành đoạn hội thoại.

1.6. Unit 5 lớp 10 Grammar Task F

Make a new conversation using other sports and activities (Thực hiện một cuộc trò chuyện mới sử dụng các môn thể thao và hoạt động khác)

Guide to answer

A: Hi! What are you doing?

B: I’m with Linh. We are playing volleyball. Are you at the park?

A:  No, I’m not going to the park today.

B: Why not?

A: Because I’m having a English test tomorrow.

B: OK. Gook luck!

Tạm dịch

A: Xin chào! Bạn đang làm gì đấy?

B: Tôi đang ở cùng với Linh. Chúng tôi đang chơi bóng chuyền. Bạn đang ở công viên hả?

A: Không, tôi không đi công viên hôm nay.

B: Tại sao không?

A: Vì ngày mai tôi sẽ có bài kiểm tra tiếng Anh.

B: Được rồi. Chúc may mắn!

1.7. Unit 5 lớp 10 Grammar Task G

Work in groups. One student  acts out a sport or an activity. The other students guess the answer. Use the present continuous

(Làm việc theo nhóm. Một học sinh biểu diễn một môn thể thao hoặc một hoạt động. Các học sinh khác đoán câu trả lời. Sử dụng thì hiện tại tiếp diễn)

Guide to answer

Học sinh thực hành trên lớp.

GOAL CHECK

Answer the questions in pairs. (Trả lời các câu hỏi theo cặp.)

1. What are you and your partner doing now? (Hiện tại bạn và bạn cùng bàn đang làm gì?)

2. What is your teacher doing now? (Giáo viên của bạn đang làm gì bây giờ?)

3. What is your family doing now? (Gia đình bạn hiện đang làm gì?)

Guide to answer

1. We are playing chess. (Chúng tôi đang chơi cờ.)

2. She is reading books. (Cô giáo tôi đang đọc sách.)

3. My family is having dinner. (Gia đình tôi đang ăn tối.)

Bài tập minh họa

Put the verb in the correct form of Present Continuous (Cho dạng đúng của động từ ở thì Hiện tại tiếp diễn)

1. My brother (water) __________ some flowrers in the garden.

2. My mother (cook) __________ at the kitchen.

3. Nhi (have) __________ lunch with her friends in a restaurant.

4. Peter and Jolly (ask) __________ a man about the way to the bank.

5. The artist (draw) __________ a (very) beautiful picture.

Key

1. My brother is watering some flowrers in the garden.

2. My mother is cooking at the kitchen.

3. Nhi is having lunch with her friends in a restaurant.

4. Peter and Jolly are asking a man about the way to the bank.

5. The artist is drawing a (very) beautiful picture.

Post a comment

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *