Unit 9: World Englishes
Ngữ pháp
Tổng hợp ngữ pháp Unit 9: Mệnh đề quan hệ xác định (Defining relative clauses).
🟡 Trung bình30 phút
Ngữ pháp Unit 9: World Englishes
1Defining Relative Clauses (Mệnh đề quan hệ xác định)
1. Khái niệm
Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ đứng trước nó.
- Không có dấu phẩy
- Không thể bỏ mệnh đề này
- Ex: The book that I bought is interesting.
2. Các đại từ quan hệ
| Đại từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| who / that | người (chủ ngữ) | The man who/that speaks English well is a teacher. |
| whom / that | người (tân ngữ) | The woman (whom/that) I met speaks three languages. |
| which / that | vật (chủ ngữ/tân ngữ) | The book which/that teaches English is useful. |
| whose | sở hữu | The student whose English is good will win. |
| where | nơi chốn | The country where English is spoken is the UK. |
| when | thời gian | The time when we learn English is important. |
3. Khi nào có thể bỏ đại từ quan hệ
- Có thể bỏ khi đại từ làm tân ngữ
- Ex: The book (which/that) I read was good.
- Ex: The woman (whom/that) I met speaks English.
- Không thể bỏ khi đại từ làm chủ ngữ
- Ex: The man who speaks English is a teacher. (who là chủ ngữ)
4. Rút gọn mệnh đề quan hệ
- V-ing: chủ động (Ex: The man speaking English.)
- V3/ed: bị động (Ex: The book written by him.)
- to-infinitive: sau the first/only/last (Ex: The first person to come.)