Unit 9: World Englishes
Từ vựng
Danh sách từ vựng Unit 9 về World Englishes, các biến thể tiếng Anh và học ngoại ngữ.
🟢 Dễ30 phút
Từ vựng - Unit 9: World Englishes
1Tóm tắt bài học Từ vựng
Danh sách từ vựng trọn bộ Unit 9: World Englishes (Tiếng Anh 9 – Global Success), đầy đủ phiên âm, loại từ, nghĩa và ví dụ minh họa.
| Từ vựng | Loại | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| official language | np | /əˈfɪʃl ˈlæŋɡwɪdʒ/ | ngôn ngữ chính thức | English is an official language in Singapore. |
| mother tongue | np | /ˈmʌðə tʌŋ/ | tiếng mẹ đẻ | Vietnamese is my mother tongue. |
| bilingual | adj | /ˌbaɪˈlɪŋɡwəl/ | song ngữ | She grew up bilingual in English and French. |
| accent | n | /ˈæksent/ | giọng điệu | He speaks English with an Australian accent. |
| fluent | adj | /ˈfluːənt/ | trôi chảy | He is fluent in spoken English. |
| pick up | phr.v | /pɪk ʌp/ | học lỏm, học tự nhiên | Children pick up languages easily. |
📝 Luyện tập trong khung xanh: Điền từ vào chỗ trống
1. English is spoken as an in many international countries.
2. People who can speak two languages fluently are .