Unit 8: Tourism

A Closer Look 2

Ngữ pháp chuyên sâu về Relative pronouns: who, whom, which, that, whose, where, when.

🟡 Trung bình30 phút

A Closer Look 2: Relative Pronouns

11. Who/That for People

Phương pháp:

  • who/that thay thế cho người
  • Làm chủ ngữ: không thể bỏ
  • Làm tân ngữ: có thể bỏ

Ví dụ:

  • The tourist who/that visited us was friendly. (chủ ngữ)
  • The woman (whom/that) I met was a guide. (tân ngữ)

22. Which/That for Things

Phương pháp:

  • which/that thay thế cho vật
  • Làm chủ ngữ: không thể bỏ
  • Làm tân ngữ: có thể bỏ

Ví dụ:

  • The hotel (which/that) we stayed at was nice. (tân ngữ)
  • The bus which/that goes to the airport is late. (chủ ngữ)

33. Whose, Where, When

Phương pháp:

  • whose: sở hữu (của người hoặc vật)
  • Ex: The tourist whose bag was lost is upset.
  • where: nơi chốn
  • Ex: The city where I was born is beautiful.
  • when: thời gian
  • Ex: The day when we arrived was sunny.

44. When to Use That

Dùng that trong các trường hợp:

  • Sau so sánh nhất: the best, the most beautiful
  • Sau all, everything, nothing, something, anything
  • Sau the only, the first, the last
  • Có cả người và vật
  • Không dùng that: sau dấu phẩy, sau giới từ

Thực hành ngay

Thực hành ngay!

Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức

Làm bài tập