Unit 8: Tourism

A Closer Look 1

Nhìn sâu 1 - Từ vựng dịch vụ du lịch và phát âm trọng âm trong danh từ ghép.

🟡 Trung bình45 phút

A Closer Look 1 - Tourism & Compound Nouns

11. Vocabulary Focus: Tourism & Travel Services

  • tourist attraction: điểm thu hút du khách
  • accommodation: chỗ ở (khách sạn, nhà nghỉ)
  • souvenir shop: cửa hàng bán đồ lưu niệm
  • eco-tourism: du lịch sinh thái

22. Pronunciation: Stress in Compound Nouns

Trong danh từ ghép, trọng âm thường nhấn mạnh vào từ đầu tiên:

ˈpack-age tour, ˈtour guide, ˈtra-vel agent, ˈti-cket office

Luyện tập A Closer Look 1