Unit 8: Tourism
A Closer Look 1
Mở rộng từ vựng du lịch và luyện phát âm: trọng âm từ có hậu tố -tion, -ic.
🟡 Trung bình30 phút
A Closer Look 1: Vocabulary & Pronunciation
1Vocabulary: Tourism Activities
| Word | IPA | Nghĩa |
|---|---|---|
| go backpacking | /ɡəʊ ˈbækpækɪŋ/ | du lịch ba lô |
| go on a cruise | /ɡəʊ ɒn ə kruːz/ | đi du thuyền |
| stay at a resort | /steɪ æt ə rɪˈzɔːt/ | ở khu nghỉ dưỡng |
| take a guided tour | /teɪk ə ˈɡaɪdɪd tʊə(r)/ | tham quan có hướng dẫn |
| travel abroad | /ˈtrævl əˈbrɔːd/ | du lịch nước ngoài |
| try local cuisine | /traɪ ˈləʊkl kwɪˈziːn/ | thử ẩm thực địa phương |
2Pronunciation: Word Stress with -tion and -ic
Quy tắc:
- Từ kết thúc bằng -tion, -sion: trọng âm rơi vào âm tiết liền trước hậu tố.
- Từ kết thúc bằng -ic, -ical: trọng âm rơi vào âm tiết liền trước hậu tố.
| Word | Stress |
|---|---|
| destination | /ˌdestɪˈneɪʃn/ |
| attraction | /əˈtrækʃn/ |
| reservation | /ˌrezəˈveɪʃn/ |
| economic | /ˌiːkəˈnɒmɪk/ |
| scenic | /ˈsiːnɪk/ |