Unit 8: Tourism

Ngữ pháp

Tổng hợp ngữ pháp Unit 8: Đại từ quan hệ (Relative Pronouns: who, whom, which, that, whose, where, when) và Danh từ ghép (Compound Nouns).

🟡 Trung bình30 phút

Ngữ pháp Unit 8: Relative Pronouns & Compound Nouns

11. Relative Pronouns (Đại từ quan hệ)

who: thay cho người (làm chủ ngữ/tân ngữ) ➜ The tour guide who led our group was friendly.

which: thay cho vật/sự việc ➜ The hotel which we stayed at was clean.

that: thay cho cả người và vật trong mệnh đề xác định.

whose: chỉ sở hữu ➜ The tourist whose luggage was lost called the agency.

where: thay cho nơi chốn ➜ Da Nang is the city where I spent my vacation.

when: thay cho thời gian ➜ Summer is the season when most people travel.

22. Compound Nouns (Danh từ ghép)

tour guide (hướng dẫn viên), package tour (tour trọn gói), travel agent (đại lý du lịch), ticket office (phòng vé), souvenir shop (cửa hàng quà lưu niệm).

Lưu ý phát âm: Danh từ ghép thường có trọng âm rơi vào từ đầu tiên.

Thực hành ngữ pháp Unit 8