Unit 8: Tourism
Learn about tourism, eco-tourism, travel services, compound nouns, and relative pronouns.
Các phần học
Bài học này được chia thành 11 phần. Chọn một phần để bắt đầu học.
Từ vựng
Danh sách từ vựng Unit 8 về ngành du lịch, dịch vụ lữ hành, chỗ ở và du lịch sinh thái.
Luyện tập từ vựng
Bài tập luyện từ vựng về chủ đề du lịch và các thuật ngữ du lịch bền vững.
Ngữ pháp
Tổng hợp ngữ pháp Unit 8: Đại từ quan hệ (Relative Pronouns: who, whom, which, that, whose, where, when) và Danh từ ghép (Compound Nouns).
Getting Started
Khởi động - Làm quen với chủ đề Tourism qua cuộc hội thoại về lập kế hoạch du lịch sinh thái.
A Closer Look 1
Nhìn sâu 1 - Từ vựng dịch vụ du lịch và phát âm trọng âm trong danh từ ghép.
A Closer Look 2
Nhìn sâu 2 - Ngữ pháp chuyên sâu: Mệnh đề quan hệ xác định và cách sử dụng các đại từ quan hệ.
Communication
Giao tiếp - Everyday English: Asking for tourist information and recommendations.
Skills 1
Kỹ năng 1 - Đọc hiểu về du lịch sinh thái bền vững và nói về thiết kế lịch trình tour du lịch.
Skills 2
Kỹ năng 2 - Nghe về hành trình của một tour du lịch và viết email lập kế hoạch kỳ nghỉ.
Looking Back
Ôn tập tổng hợp từ vựng, ngữ pháp và giao tiếp toàn bộ Unit 8: Tourism.
Project
Dự án: Thiết kế tờ rơi quảng bá tour du lịch sinh thái (Eco-tour Brochure).