Unit 6: Vietnamese Lifestyles: Then and Now

Từ vựng

Danh sách từ vựng Unit 6 về lối sống Việt Nam xưa và nay, gia đình và phương tiện.

🟢 Dễ30 phút

Từ vựng Unit 6: Vietnamese Lifestyles: Then and Now (Global Success)

1📚 Tổng hợp từ vựng Unit 6 (Lối sống Việt Nam xưa và nay)

Danh sách từ vựng trọn bộ Unit 6: Vietnamese Lifestyles: Then and Now (Tiếng Anh 9 – Global Success), chia theo các chủ đề nhà ở, gia đình, phương tiện đi lại và giải trí xưa và nay.

  • Housing & Family: extended family, nuclear family, thatched house, high-rise building, generation gap...
  • Transportation & Communication: tram, rickshaw, bicycle, private car, social media, face-to-face...
  • Verbs of Preference: decide, plan, fancy, avoid, consider, promise...

I. Family & Housing (Gia đình & Nhà ở xưa và nay)

Từ vựngLoạiPhiên âmNghĩaVí dụ
extended familynp/ɪkˌstendɪd ˈfæməli/gia đình nhiều thế hệIn the past, most Vietnamese lived in an extended family.
nuclear familynp/ˌnjuːkliə ˈfæməli/gia đình 2 thế hệ (bố mẹ & con)Nowadays, more people choose to live in a nuclear family.
thatched housenp/θætʃt haʊs/nhà mái tranhMany villagers used to live in thatched houses in the 1970s.
generation gapnp/ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/khoảng cách thế hệOpen communication helps bridge the generation gap.
tramn/træm/xe điện (mặt đất)Old Hanoi used to have a famous tram network.

Thực hành trắc nghiệm