Unit 5: Our Experiences

Ngữ pháp

Present perfect tense: structure, usage, and signal words.

🟡 Trung bình30 phút

Ngữ pháp Unit 5: Our Experiences

11. Present Perfect Tense (Thì hiện tại hoàn thành)

Present Perfect Tense (Thì hiện tại hoàn thành)

A. Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + have/has + V3/ed
  • Ex: I have visited Paris.
  • Ex: She has eaten sushi.
  • Phủ định: S + have/has + not + V3/ed
  • Ex: I haven't been to Japan.
  • Nghi vấn: Have/Has + S + V3/ed?
  • Ex: Have you ever tried skydiving?

B. Cách dùng:

  • 1. Kinh nghiệm, trải nghiệm (đã từng)
  • Ex: I have been to London. (Tôi đã từng đến London)
  • Ex: She has never eaten Thai food.
  • 2. Hành động vừa mới xảy ra
  • Ex: I have just finished my homework.
  • 3. Hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại
  • Ex: I have lived here for 5 years.
  • 4. Hành động đã hoàn thành, nhưng thời gian chưa kết thúc
  • Ex: I have read 3 books this month.

C. Dấu hiệu nhận biết:

  • ever (đã từng) - dùng trong câu hỏi
  • Ex: Have you ever been to Paris?
  • never (chưa bao giờ) - dùng trong câu phủ định
  • Ex: I have never seen a ghost.
  • just (vừa mới)
  • Ex: I have just arrived.
  • already (đã...rồi)
  • Ex: I have already done it.
  • yet (chưa) - dùng cuối câu phủ định/nghi vấn
  • Ex: I haven't finished yet.
  • for + khoảng thời gian (for 3 years)
  • since + mốc thời gian (since 2020)

Thực hành ngay

Thực hành ngay!

Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức

Làm bài tập