Unit 5: Our Experiences

Ngữ pháp

Tổng hợp ngữ pháp Unit 5: Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) với ever, never, just, already, yet, for, since và phân biệt với Thì quá khứ đơn.

🟡 Trung bình30 phút

Ngữ pháp & Phát âm Unit 5: Our Experiences

11. Present Perfect Tense (Thì Hiện tại hoàn thành)

Diễn tả trải nghiệm, kinh nghiệm tính đến thời điểm hiện tại mà không đề cập thời gian cụ thể, hoặc hành động bắt đầu ở quá khứ kéo dài đến hiện tại.

Khẳng định: S + have / has + V3/ed

Phủ định: S + have / has + not + V3/ed

Nghi vấn: Have / Has + S + (ever) + V3/ed?

Dấu hiệu: ever, never, just, already, yet, for + khoảng thời gian, since + mốc thời gian.

22. Present Perfect vs Past Simple (Phân biệt Hiện tại hoàn thành và Quá khứ đơn)

Thì Hiện tại hoàn thànhThì Quá khứ đơn
Không có thời gian cụ thể (trải nghiệm)Có thời gian cụ thể (yesterday, last year, in 2020)
Ex: I have visited Paris twice.Ex: I visited Paris in 2022.

33. Pronunciation: Word stress in multi-syllable words

Trọng âm từ nhiều âm tiết:

  • ex-pe-ri-ence (âm 2)
  • ac-com-plish-ment (âm 2)
  • un-for-get-ta-ble (âm 3)

Thực hành ngữ pháp Unit 5